(Top Banner Ad)
relating to
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

relating to

UK: /rɪˈleɪ.tɪŋ tuː/ • US: /rɪˈleɪ.tɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến về có liên quan đến về vấn đề...
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connected with or about something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, có liên hệ với, về vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents relating to the case are confidential."

    "Các tài liệu liên quan đến vụ án này là bí mật."

  • "We discussed matters relating to safety at work."

    "Chúng tôi đã thảo luận các vấn đề liên quan đến an toàn lao động."

  • "She has written a book relating to the history of the region."

    "Cô ấy đã viết một cuốn sách liên quan đến lịch sử của khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên quan, liên hệ
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relative tương đối, có liên quan
Adverb relatively tương đối

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
English
relate
English
relating to

Nguồn gốc của 'relating to'

Cụm từ 'relating to' bắt nguồn từ động từ 'relate', có gốc từ tiếng Latin 'relatio', mang ý nghĩa 'sự trình bày, tường thuật'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý chỉ sự liên quan hoặc kết nối giữa các sự vật, sự việc. Ngày nay, 'relating to' được sử dụng rộng rãi để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan giữa các đối tượng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'relating to' thường được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'about' hoặc 'regarding'. Nó nhấn mạnh đến việc có một mối quan hệ hoặc liên kết cụ thể, thường là trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Cần phân biệt với 'related to' (tính từ) mang nghĩa 'có liên quan đến'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relating to
  • relevant relevant relating to
    (liên quan mật thiết đến)
  • important important relating to
    (quan trọng liên quan đến)
  • specific specific relating to
    (cụ thể liên quan đến)
Verb + relating to
  • information information relating to
    (thông tin liên quan đến)
  • laws laws relating to
    (luật lệ liên quan đến)

Idioms

  • as relating to

    về vấn đề liên quan đến

    "The new regulations, as relating to data privacy, are very strict."

    (Các quy định mới, về vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu, rất nghiêm ngặt.)

  • in relation to

    liên quan đến

    "The salary is good in relation to the cost of living."

    (Mức lương tốt so với chi phí sinh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relating to

Cụm giới từ
Lật mặt

Liên quan đến, có liên hệ với, về vấn đề gì đó.

"The documents relating to the case are confidential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The findings relate to the effects of climate change on coastal communities.
Những phát hiện liên quan đến ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển.
Phủ định
These documents do not relate to the ongoing investigation.
Những tài liệu này không liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra.
Nghi vấn
Does this information relate to the project's budget?
Thông tin này có liên quan đến ngân sách của dự án không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is relating her personal experiences to the topic of the lecture.
Cô ấy đang liên hệ những trải nghiệm cá nhân của mình với chủ đề của bài giảng.
Phủ định
They are not relating the new data to their previous findings.
Họ không liên hệ dữ liệu mới với những phát hiện trước đây của họ.
Nghi vấn
Is he relating his current research to the historical context?
Có phải anh ấy đang liên hệ nghiên cứu hiện tại của mình với bối cảnh lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relating to".

Tầm quan trọng của ngữ cảnh

Trong giao tiếp, việc hiểu rõ ngữ cảnh ('context') là vô cùng quan trọng. Ngữ cảnh giúp chúng ta giải thích chính xác ý nghĩa của thông tin và tránh hiểu lầm. 'Relating to' thường được sử dụng để kết nối thông tin với ngữ cảnh phù hợp, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn về vấn đề đang được đề cập.