relating to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or about something.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến, có liên hệ với, về vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documents relating to the case are confidential."
"Các tài liệu liên quan đến vụ án này là bí mật."
-
"We discussed matters relating to safety at work."
"Chúng tôi đã thảo luận các vấn đề liên quan đến an toàn lao động."
-
"She has written a book relating to the history of the region."
"Cô ấy đã viết một cuốn sách liên quan đến lịch sử của khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relate | liên quan, liên hệ |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Adverb | relatively | tương đối |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'relating to' thường được dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'about' hoặc 'regarding'. Nó nhấn mạnh đến việc có một mối quan hệ hoặc liên kết cụ thể, thường là trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Cần phân biệt với 'related to' (tính từ) mang nghĩa 'có liên quan đến'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relevant relevant relating to (liên quan mật thiết đến)
-
important important relating to (quan trọng liên quan đến)
-
specific specific relating to (cụ thể liên quan đến)
-
information information relating to (thông tin liên quan đến)
-
laws laws relating to (luật lệ liên quan đến)
Idioms
-
as relating to
về vấn đề liên quan đến
"The new regulations, as relating to data privacy, are very strict."
(Các quy định mới, về vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu, rất nghiêm ngặt.)
-
in relation to
liên quan đến
"The salary is good in relation to the cost of living."
(Mức lương tốt so với chi phí sinh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relating to
Cụm giới từLiên quan đến, có liên hệ với, về vấn đề gì đó.
"The documents relating to the case are confidential."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The findings relate to the effects of climate change on coastal communities. |
Những phát hiện liên quan đến ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển. |
| Phủ định | These documents do not relate to the ongoing investigation. |
Những tài liệu này không liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Does this information relate to the project's budget? |
Thông tin này có liên quan đến ngân sách của dự án không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is relating her personal experiences to the topic of the lecture. |
Cô ấy đang liên hệ những trải nghiệm cá nhân của mình với chủ đề của bài giảng. |
| Phủ định | They are not relating the new data to their previous findings. |
Họ không liên hệ dữ liệu mới với những phát hiện trước đây của họ. |
| Nghi vấn | Is he relating his current research to the historical context? |
Có phải anh ấy đang liên hệ nghiên cứu hiện tại của mình với bối cảnh lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relating to".
