(Top Banner Ad)
relational capital
C1
danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

relational capital

UK: /rɪˈleɪʃənəl ˈkæpɪtl/ • US: /rɪˈleɪʃənəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn quan hệ nguồn vốn quan hệ giá trị các mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value derived from a firm's relationships with customers, suppliers, partners, and other stakeholders.

Vietnamese Meaning

Giá trị có được từ các mối quan hệ của một công ty với khách hàng, nhà cung cấp, đối tác và các bên liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building strong relational capital is crucial for long-term business success."

    "Xây dựng vốn quan hệ vững chắc là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "The company's relational capital with its distributors proved invaluable during the economic downturn."

    "Vốn quan hệ của công ty với các nhà phân phối của mình đã chứng tỏ vô giá trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "Effective customer relationship management (CRM) systems can help organizations to build and maintain relational capital."

    "Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả có thể giúp các tổ chức xây dựng và duy trì vốn quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ
Adjective relational liên quan đến mối quan hệ
Noun capital vốn

Synonyms

network capital (vốn mạng lưới)relationship equity (giá trị vốn quan hệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
English
relation
English
capital
English
relational capital

Nguồn gốc của 'Relational Capital'

Thuật ngữ 'relational capital' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'relation' (mối quan hệ) và 'capital' (vốn). Ý tưởng là mối quan hệ, giống như vốn tài chính, có thể được đầu tư và tạo ra giá trị. Khái niệm này trở nên phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý vào cuối thế kỷ 20, khi người ta nhận ra rằng các mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng, đối tác và nhân viên là yếu tố quan trọng để thành công.

Usage Note

Relational capital nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ bên ngoài trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh và giá trị cho tổ chức. Nó không chỉ đơn thuần là mạng lưới quan hệ, mà còn là chất lượng và độ tin cậy của các mối quan hệ đó. Khác với 'social capital' (vốn xã hội) thường đề cập đến các mối quan hệ cá nhân, 'relational capital' tập trung vào các mối quan hệ liên quan đến tổ chức hoặc công ty.

Prepositions

in for to

Ví dụ: 'investing in relational capital' (đầu tư vào vốn quan hệ), 'good for relational capital' (tốt cho vốn quan hệ), 'vital to relational capital' (quan trọng đối với vốn quan hệ). Các giới từ này thể hiện các khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa hành động và vốn quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relational capital
  • strong strong relational capital
    (vốn quan hệ mạnh mẽ)
  • significant significant relational capital
    (vốn quan hệ đáng kể)
  • existing existing relational capital
    (vốn quan hệ hiện có)
Verb + relational capital
  • build build relational capital
    (xây dựng vốn quan hệ)
  • leverage leverage relational capital
    (tận dụng vốn quan hệ)
  • invest in invest in relational capital
    (đầu tư vào vốn quan hệ)

Idioms

  • Relational capital is key to success

    Vốn quan hệ là chìa khóa dẫn đến thành công.

    "In the business world, relational capital is key to success."

    (Trong giới kinh doanh, vốn quan hệ là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • Bank on your relational capital

    Dựa vào vốn quan hệ của bạn

    "When facing challenges, bank on your relational capital."

    (Khi đối mặt với thử thách, hãy dựa vào vốn quan hệ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relational capital

danh từ
Lật mặt

Giá trị có được từ các mối quan hệ của một công ty với khách hàng, nhà cung cấp, đối tác và các bên liên quan khác.

"Building strong relational capital is crucial for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational capital".

Tầm quan trọng của Mối quan hệ trong Kinh doanh

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, các mối quan hệ cá nhân (thường được gọi là 'quan hệ' ở Việt Nam hoặc 'guanxi' ở Trung Quốc) đóng một vai trò quan trọng trong kinh doanh. Xây dựng lòng tin và duy trì các mối quan hệ tốt có thể mở ra nhiều cơ hội và tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác.