(Top Banner Ad)
relationship theory
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Truyền thông

relationship theory

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈθɪəri/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết về mối quan hệ lý thuyết quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework for understanding interpersonal connections and interactions, typically involving systematic ideas, principles, and concepts explaining how relationships form, develop, are maintained, and dissolve.

Vietnamese Meaning

Một khuôn khổ lý thuyết để hiểu các kết nối và tương tác giữa các cá nhân, thường bao gồm các ý tưởng, nguyên tắc và khái niệm có hệ thống để giải thích cách các mối quan hệ hình thành, phát triển, được duy trì và tan vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship theory suggests that early childhood experiences can significantly impact adult relationships."

    "Lý thuyết quan hệ cho thấy rằng những trải nghiệm thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mối quan hệ trưởng thành."

  • "Understanding relationship theory is crucial for therapists working with couples."

    "Hiểu lý thuyết quan hệ là rất quan trọng đối với các nhà trị liệu làm việc với các cặp vợ chồng."

  • "Many studies have applied relationship theory to explain the dynamics of online friendships."

    "Nhiều nghiên cứu đã áp dụng lý thuyết quan hệ để giải thích động lực của tình bạn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Adjective relational thuộc về mối quan hệ
Verb relate liên quan
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết

Synonyms

interpersonal theory (lý thuyết liên cá nhân)social relationship theory (lý thuyết quan hệ xã hội)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
relationship
English
theory

Nguồn Gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ khái niệm về sự liên kết và tương tác giữa các cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh trong cuộc sống.

Nguồn Gốc của 'Theory'

Từ 'theory' (lý thuyết) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự xem xét, quan sát'. Trong khoa học và xã hội, lý thuyết là một hệ thống các ý tưởng giải thích các hiện tượng.

Usage Note

Lý thuyết quan hệ bao gồm một loạt các quan điểm lý thuyết, từ lý thuyết gắn bó (attachment theory) đến lý thuyết trao đổi xã hội (social exchange theory) và lý thuyết hệ thống gia đình (family systems theory). Nó thường được sử dụng để nghiên cứu các mối quan hệ lãng mạn, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Prepositions

of in to

‘Of’ được sử dụng để chỉ bản chất của lý thuyết (ví dụ: a theory of relationships). ‘In’ được sử dụng để chỉ ứng dụng của lý thuyết (ví dụ: research in relationship theory). ‘To’ được dùng khi nói về đóng góp của lý thuyết (ví dụ: an approach to relationship theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship theory
  • major relationship theory
    (lý thuyết quan hệ chủ đạo)
  • influential relationship theory
    (lý thuyết quan hệ có ảnh hưởng)
  • new relationship theory
    (lý thuyết quan hệ mới)
Verb + relationship theory
  • develop relationship theory
    (phát triển lý thuyết quan hệ)
  • study relationship theory
    (nghiên cứu lý thuyết quan hệ)
  • apply relationship theory
    (áp dụng lý thuyết quan hệ)

Idioms

  • Put (relationship theory) into practice

    Áp dụng (lý thuyết quan hệ) vào thực tế

    "We need to put this relationship theory into practice to improve our communication."

    (Chúng ta cần áp dụng lý thuyết quan hệ này vào thực tế để cải thiện giao tiếp của chúng ta.)

  • Based on (relationship theory)

    Dựa trên (lý thuyết quan hệ)

    "His approach is based on relationship theory."

    (Cách tiếp cận của anh ấy dựa trên lý thuyết quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship theory

Noun
Lật mặt

Một khuôn khổ lý thuyết để hiểu các kết nối và tương tác giữa các cá nhân, thường bao gồm các ý tưởng, nguyên tắc và khái niệm có hệ thống để giải thích cách các mối quan hệ hình thành, phát triển, được duy trì và tan vỡ.

"Relationship theory suggests that early childhood experiences can significantly impact adult relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship theory".

Tầm Quan Trọng của Mối Quan Hệ trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các lý thuyết về mối quan hệ thường tập trung vào sự độc lập cá nhân và giao tiếp trực tiếp. Tình bạn và tình yêu được coi trọng và dựa trên sự lựa chọn tự nguyện.

Các Trường Phái Lý Thuyết Về Mối Quan Hệ

Có nhiều trường phái lý thuyết khác nhau về mối quan hệ, như lý thuyết gắn bó (attachment theory) và lý thuyết trao đổi xã hội (social exchange theory). Mỗi lý thuyết cung cấp một góc nhìn khác nhau về cách các mối quan hệ hình thành và phát triển.