(Top Banner Ad)
relative atomic mass
C1
noun C1 Chemistry

relative atomic mass

UK: /ˈrɛlətɪv əˈtɒmɪk mæs/ • US: /ˈrɛlətɪv əˈtɑmɪk mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng nguyên tử tương đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the average mass of atoms of an element (from a single sample or source) to one-twelfth of the mass of an atom of carbon-12.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khối lượng trung bình của các nguyên tử của một nguyên tố (từ một mẫu hoặc nguồn duy nhất) so với một phần mười hai khối lượng của một nguyên tử carbon-12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relative atomic mass of hydrogen is approximately 1.008."

    "Khối lượng nguyên tử tương đối của hydro xấp xỉ 1.008."

  • "The periodic table lists the relative atomic masses of all known elements."

    "Bảng tuần hoàn liệt kê khối lượng nguyên tử tương đối của tất cả các nguyên tố đã biết."

  • "The relative atomic mass is used to calculate the molar mass of compounds."

    "Khối lượng nguyên tử tương đối được sử dụng để tính khối lượng mol của các hợp chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relative tương đối
Noun relativity tính tương đối
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic thuộc về nguyên tử
Noun mass khối lượng

Synonyms

Related Words

atomic mass unit (amu) (đơn vị khối lượng nguyên tử (amu))isotope (đồng vị)carbon-12 (carbon-12)

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relativus
English
relative
Greek
atomos
English
atomic
English
mass

Khám phá về Khối lượng Nguyên tử Tương đối

Khối lượng nguyên tử tương đối không phải là một khái niệm tự nhiên mà là kết quả của nhiều năm nghiên cứu và đo đạc. Các nhà khoa học đã cần một tiêu chuẩn để so sánh khối lượng của các nguyên tử khác nhau, và carbon-12 đã được chọn làm tiêu chuẩn. Từ đó, khối lượng của các nguyên tử khác được tính toán dựa trên tỉ lệ so với carbon-12, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thành phần của vật chất xung quanh.

Usage Note

Relative atomic mass is a dimensionless quantity. It is 'relative' because it is measured relative to the mass of carbon-12. It is sometimes incorrectly referred to as 'atomic weight'. The term 'relative isotopic mass' is used for a *specific* isotope, rather than the average for a naturally occurring element. Often used in calculations relating to stoichiometry and chemical reactions.

Prepositions

of to

'Of' is used to specify the element being considered (e.g., the relative atomic mass of oxygen). 'To' is used to relate the mass to the carbon-12 standard (e.g., relative to one-twelfth of the mass of an atom of carbon-12).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relative atomic mass
  • estimated relative atomic mass
    (khối lượng nguyên tử tương đối ước tính)
  • average relative atomic mass
    (khối lượng nguyên tử tương đối trung bình)
  • standard relative atomic mass
    (khối lượng nguyên tử tương đối tiêu chuẩn)
Verb + relative atomic mass
  • calculate the relative atomic mass
    (tính toán khối lượng nguyên tử tương đối)
  • determine the relative atomic mass
    (xác định khối lượng nguyên tử tương đối)
  • measure the relative atomic mass
    (đo khối lượng nguyên tử tương đối)

Idioms

  • Understanding relative atomic mass is fundamental to chemistry.

    Hiểu về khối lượng nguyên tử tương đối là nền tảng của hóa học.

    "Without a good grasp of relative atomic mass, advanced chemistry concepts are difficult to understand."

    (Nếu không nắm vững khối lượng nguyên tử tương đối, các khái niệm hóa học nâng cao sẽ khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative atomic mass

noun
Lật mặt

Tỷ lệ khối lượng trung bình của các nguyên tử của một nguyên tố (từ một mẫu hoặc nguồn duy nhất) so với một phần mười hai khối lượng của một nguyên tử carbon-12.

"The relative atomic mass of hydrogen is approximately 1.008."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative atomic mass".

Vai trò của Carbon-12

Carbon-12 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khối lượng nguyên tử tương đối. Nó được chọn làm tiêu chuẩn vì tính ổn định và phổ biến của nó. Tất cả các khối lượng nguyên tử tương đối khác đều được so sánh với khối lượng của Carbon-12, giúp tạo ra một hệ thống đo lường thống nhất trên toàn thế giới.