(Top Banner Ad)
relative pronoun
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

relative pronoun

UK: /ˈrɛlətɪv ˈprəʊnaʊn/ • US: /ˈrɛlətɪv ˈproʊnaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đại từ quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pronoun that introduces a relative clause and connects it to an antecedent.

Vietnamese Meaning

Đại từ quan hệ là một loại đại từ được sử dụng để nối một mệnh đề quan hệ với một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (tiền ngữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book that I borrowed from the library is very interesting."

    "Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị."

  • "The man who helped me was very kind."

    "Người đàn ông đã giúp tôi rất tốt bụng."

  • "This is the house which Jack built."

    "Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây."

  • "The student whose essay won the competition is very talented."

    "Học sinh có bài luận đoạt giải trong cuộc thi rất tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj relative tương đối, có liên quan
Adv relatively một cách tương đối
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relationship mối quan hệ
Noun pronoun đại từ
Adj pronominal thuộc về đại từ

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relātīvus
English
relative
Latin
prō
Latin
nōmen
Latin
prōnōmen
English
pronoun
English
relative pronoun

Nguồn gốc của 'Relative Pronoun'

Thuật ngữ 'relative pronoun' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Relative' xuất phát từ 'relātīvus' (có nghĩa là 'có liên quan đến, đề cập lại'), trong khi 'pronoun' đến từ 'prōnōmen' (có nghĩa là 'thay thế cho danh từ', với 'pro-' là 'thay cho' và 'nōmen' là 'danh từ'). Khi kết hợp lại, 'relative pronoun' mô tả một từ không chỉ thay thế cho danh từ mà còn có chức năng kết nối, 'liên hệ' một mệnh đề phụ với danh từ đó, bổ sung thông tin chi tiết.

Usage Note

Đại từ quan hệ đóng vai trò vừa là đại từ, vừa là liên từ. Chúng liên kết hai mệnh đề, đồng thời đại diện cho một danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trước đó. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm: who, whom, whose, which, that.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relative pronoun
  • use use a relative pronoun
    (sử dụng một đại từ quan hệ)
  • introduce introduce a relative pronoun
    (giới thiệu một đại từ quan hệ)
  • omit omit a relative pronoun
    (lược bỏ một đại từ quan hệ)
  • choose choose the correct relative pronoun
    (chọn đại từ quan hệ đúng)
Adjective + relative pronoun
  • defining a defining relative pronoun
    (một đại từ quan hệ xác định)
  • non-defining a non-defining relative pronoun
    (một đại từ quan hệ không xác định)
  • appropriate the appropriate relative pronoun
    (đại từ quan hệ thích hợp)
  • missing the missing relative pronoun
    (đại từ quan hệ bị thiếu)

Idioms

  • relative pronoun clause

    mệnh đề quan hệ

    "Understanding a relative pronoun clause is key to writing complex sentences."

    (Hiểu mệnh đề quan hệ là chìa khóa để viết các câu phức tạp.)

  • the function of a relative pronoun

    chức năng của một đại từ quan hệ

    "We are studying the function of a relative pronoun in this grammar lesson."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu chức năng của một đại từ quan hệ trong bài học ngữ pháp này.)

  • mastering relative pronouns

    thành thạo đại từ quan hệ

    "Mastering relative pronouns can significantly improve your writing clarity."

    (Thành thạo đại từ quan hệ có thể cải thiện đáng kể sự rõ ràng trong văn viết của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative pronoun

noun
Lật mặt

Đại từ quan hệ là một loại đại từ được sử dụng để nối một mệnh đề quan hệ với một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (tiền ngữ).

"The book that I borrowed from the library is very interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relative pronoun 'who' is often used to refer to people in passive sentences.
Đại từ quan hệ 'who' thường được sử dụng để chỉ người trong câu bị động.
Phủ định
The proper relative pronoun was not chosen for the passive sentence, leading to confusion.
Đại từ quan hệ thích hợp đã không được chọn cho câu bị động, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is the relative pronoun 'which' being correctly applied to the passive sentence referring to the object?
Đại từ quan hệ 'which' có đang được áp dụng chính xác cho câu bị động chỉ đối tượng hay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to learn about relative pronouns in her English class tomorrow.
Cô ấy sẽ học về đại từ quan hệ trong lớp tiếng Anh vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use relative clauses in their essay.
Họ sẽ không sử dụng mệnh đề quan hệ trong bài luận của họ.
Nghi vấn
Are you going to explain when to use which relative pronoun?
Bạn sẽ giải thích khi nào nên sử dụng đại từ quan hệ nào chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative pronoun".

Sự chính xác trong tiếng Anh học thuật và chuyên nghiệp

Trong các môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác, bao gồm ngữ pháp đúng, được đánh giá rất cao. Hiểu và sử dụng đúng đại từ quan hệ giúp tạo ra những câu rõ ràng, không mơ hồ, điều này rất quan trọng để truyền đạt các ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả.

Cấu trúc thông tin logic

Việc sử dụng đại từ quan hệ phản ánh một cách thức logic để kết nối các ý tưởng và thêm thông tin chi tiết vào câu mà không bị lặp từ. Đây là một đặc điểm thường thấy trong văn viết tiếng Anh trang trọng, giúp câu văn mạch lạc và có tổ chức.