relative pronoun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pronoun that introduces a relative clause and connects it to an antecedent.
Vietnamese Meaning
Đại từ quan hệ là một loại đại từ được sử dụng để nối một mệnh đề quan hệ với một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (tiền ngữ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book that I borrowed from the library is very interesting."
"Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị."
-
"The man who helped me was very kind."
"Người đàn ông đã giúp tôi rất tốt bụng."
-
"This is the house which Jack built."
"Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây."
-
"The student whose essay won the competition is very talented."
"Học sinh có bài luận đoạt giải trong cuộc thi rất tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | relative | tương đối, có liên quan |
| Adv | relatively | một cách tương đối |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Noun | pronoun | đại từ |
| Adj | pronominal | thuộc về đại từ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đại từ quan hệ đóng vai trò vừa là đại từ, vừa là liên từ. Chúng liên kết hai mệnh đề, đồng thời đại diện cho một danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trước đó. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm: who, whom, whose, which, that.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a relative pronoun (sử dụng một đại từ quan hệ)
-
introduce introduce a relative pronoun (giới thiệu một đại từ quan hệ)
-
omit omit a relative pronoun (lược bỏ một đại từ quan hệ)
-
choose choose the correct relative pronoun (chọn đại từ quan hệ đúng)
-
defining a defining relative pronoun (một đại từ quan hệ xác định)
-
non-defining a non-defining relative pronoun (một đại từ quan hệ không xác định)
-
appropriate the appropriate relative pronoun (đại từ quan hệ thích hợp)
-
missing the missing relative pronoun (đại từ quan hệ bị thiếu)
Idioms
-
relative pronoun clause
mệnh đề quan hệ
"Understanding a relative pronoun clause is key to writing complex sentences."
(Hiểu mệnh đề quan hệ là chìa khóa để viết các câu phức tạp.)
-
the function of a relative pronoun
chức năng của một đại từ quan hệ
"We are studying the function of a relative pronoun in this grammar lesson."
(Chúng tôi đang nghiên cứu chức năng của một đại từ quan hệ trong bài học ngữ pháp này.)
-
mastering relative pronouns
thành thạo đại từ quan hệ
"Mastering relative pronouns can significantly improve your writing clarity."
(Thành thạo đại từ quan hệ có thể cải thiện đáng kể sự rõ ràng trong văn viết của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relative pronoun
nounĐại từ quan hệ là một loại đại từ được sử dụng để nối một mệnh đề quan hệ với một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó (tiền ngữ).
"The book that I borrowed from the library is very interesting."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relative pronoun 'who' is often used to refer to people in passive sentences. |
Đại từ quan hệ 'who' thường được sử dụng để chỉ người trong câu bị động. |
| Phủ định | The proper relative pronoun was not chosen for the passive sentence, leading to confusion. |
Đại từ quan hệ thích hợp đã không được chọn cho câu bị động, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is the relative pronoun 'which' being correctly applied to the passive sentence referring to the object? |
Đại từ quan hệ 'which' có đang được áp dụng chính xác cho câu bị động chỉ đối tượng hay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to learn about relative pronouns in her English class tomorrow. |
Cô ấy sẽ học về đại từ quan hệ trong lớp tiếng Anh vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to use relative clauses in their essay. |
Họ sẽ không sử dụng mệnh đề quan hệ trong bài luận của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to explain when to use which relative pronoun? |
Bạn sẽ giải thích khi nào nên sử dụng đại từ quan hệ nào chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative pronoun".
