(Top Banner Ad)
perspectivism
C1
Noun C1 Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

perspectivism

UK: /pəˈspektɪvɪzəm/ • US: /pərˈspektɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết duy cảm chủ nghĩa duy cảm quan điểm chủ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that knowledge of a subject is inevitably partial and limited by the individual perspective from which it is viewed.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng kiến thức về một chủ đề là không thể tránh khỏi việc mang tính phiến diện và bị giới hạn bởi quan điểm cá nhân mà từ đó nó được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Postmodernism embraces perspectivism and the idea that there are no absolute truths."

    "Chủ nghĩa hậu hiện đại chấp nhận thuyết duy cảm và ý tưởng rằng không có chân lý tuyệt đối."

  • "The perspectivism inherent in cultural studies makes it difficult to define universal values."

    "Thuyết duy cảm vốn có trong các nghiên cứu văn hóa gây khó khăn cho việc xác định các giá trị phổ quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perspective góc nhìn, quan điểm
Adjective perspectival thuộc về quan điểm
Adverb perspectivally theo quan điểm
Noun perspectivist người theo chủ nghĩa quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspicere
Latin
perspectivus
English
perspective
English
-ism
English
perspectivism

Nguồn gốc của 'perspectivism'

Từ 'perspectivism' được hình thành từ 'perspective' (quan điểm, góc nhìn) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Gốc Latin của 'perspective' là 'perspicere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhìn rõ'. Do đó, 'perspectivism' mang ý nghĩa về một học thuyết cho rằng mọi tri thức và giá trị đều phụ thuộc vào góc nhìn và quan điểm.

Usage Note

Perspectivism nhấn mạnh tính chủ quan của nhận thức và sự phụ thuộc của kiến thức vào bối cảnh. Nó đối lập với chủ nghĩa khách quan, cho rằng có một sự thật khách quan duy nhất, tồn tại độc lập với người quan sát. Perspectivism không nhất thiết phủ nhận sự tồn tại của sự thật, mà chỉ khẳng định rằng chúng ta chỉ có thể tiếp cận sự thật đó thông qua các lăng kính chủ quan.

Prepositions

of on

* **perspectivism of**: dùng để chỉ quan điểm về một cái gì đó. Ví dụ: the perspectivism of different cultures on morality. * **perspectivism on**: tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự ảnh hưởng của quan điểm lên đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspectivism
  • philosophical philosophical perspectivism
    (chủ nghĩa quan điểm triết học)
  • radical radical perspectivism
    (chủ nghĩa quan điểm cấp tiến)
  • moral moral perspectivism
    (chủ nghĩa quan điểm đạo đức)
  • epistemological epistemological perspectivism
    (chủ nghĩa quan điểm nhận thức luận)
Verb + perspectivism
  • embrace embrace perspectivism
    (tiếp nhận chủ nghĩa quan điểm)
  • reject reject perspectivism
    (phản đối chủ nghĩa quan điểm)
  • criticize criticize perspectivism
    (phê phán chủ nghĩa quan điểm)
Noun phrase involving perspectivism
  • the theory of the theory of perspectivism
    (lý thuyết về chủ nghĩa quan điểm)
  • the challenges of the challenges of perspectivism
    (những thách thức của chủ nghĩa quan điểm)

Idioms

  • the theory of perspectivism

    lý thuyết về chủ nghĩa quan điểm

    "Nietzsche is often associated with the theory of perspectivism."

    (Nietzsche thường được liên hệ với lý thuyết về chủ nghĩa quan điểm.)

  • adopt a perspectivist view

    áp dụng quan điểm của chủ nghĩa quan điểm

    "Some modern philosophers adopt a perspectivist view on truth."

    (Một số nhà triết học hiện đại áp dụng quan điểm của chủ nghĩa quan điểm về chân lý.)

  • critics of perspectivism

    những nhà phê bình chủ nghĩa quan điểm

    "Critics of perspectivism argue that it can lead to relativism."

    (Những nhà phê bình chủ nghĩa quan điểm cho rằng nó có thể dẫn đến thuyết tương đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspectivism

Noun
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng kiến thức về một chủ đề là không thể tránh khỏi việc mang tính phiến diện và bị giới hạn bởi quan điểm cá nhân mà từ đó nó được xem xét.

"Postmodernism embraces perspectivism and the idea that there are no absolute truths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Perspectivism emphasizes that knowledge is always relative to the observer.
Chủ nghĩa duy tâm nhấn mạnh rằng kiến thức luôn tương đối so với người quan sát.
Phủ định
Perspectivism does not deny the existence of objective reality, but it questions our ability to access it directly.
Chủ nghĩa duy tâm không phủ nhận sự tồn tại của thực tế khách quan, nhưng nó đặt câu hỏi về khả năng tiếp cận trực tiếp của chúng ta đối với nó.
Nghi vấn
Does perspectivism imply that all viewpoints are equally valid?
Liệu chủ nghĩa duy tâm có ngụ ý rằng tất cả các quan điểm đều có giá trị như nhau không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher had already developed his perspectivistic views before publishing his seminal work.
Nhà triết học đã phát triển các quan điểm theo chủ nghĩa duy tâm của mình trước khi xuất bản tác phẩm có ảnh hưởng lớn của mình.
Phủ định
She had not considered perspectivism when she initially analyzed the data, leading to a biased interpretation.
Cô ấy đã không xem xét chủ nghĩa duy tâm khi cô ấy phân tích dữ liệu ban đầu, dẫn đến một cách giải thích thiên vị.
Nghi vấn
Had he studied perspectivism before forming his own unique theory?
Anh ấy đã nghiên cứu chủ nghĩa duy tâm trước khi hình thành lý thuyết độc đáo của riêng mình phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His perspectivistic views are more nuanced than her objective analysis.
Quan điểm theo chủ nghĩa duy tâm của anh ấy sắc sảo hơn phân tích khách quan của cô ấy.
Phủ định
This interpretation of the data is not as perspectivistic as the previous one.
Cách giải thích dữ liệu này không mang tính duy tâm như cách giải thích trước.
Nghi vấn
Is a perspectivistic approach the most suitable for this type of research?
Liệu một phương pháp tiếp cận theo chủ nghĩa duy tâm có phù hợp nhất cho loại nghiên cứu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspectivism".

Friedrich Nietzsche và Chủ nghĩa Quan điểm

Nhà triết học người Đức Friedrich Nietzsche là một trong những nhân vật nổi bật nhất gắn liền với chủ nghĩa quan điểm. Ông lập luận rằng không có sự thật khách quan tuyệt đối; thay vào đó, mọi nhận thức và giá trị đều là sự giải thích dựa trên quan điểm riêng của từng cá nhân hoặc nhóm.

Chủ quan và Khách quan trong 'perspectivism'

Chủ nghĩa quan điểm thách thức quan niệm về chân lý khách quan duy nhất, cho rằng tất cả các sự thật đều là sản phẩm của các quan điểm cụ thể. Điều này có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận đạo đức, khoa học và tri thức, nhấn mạnh tính chủ quan của trải nghiệm con người.