(Top Banner Ad)
released information
B2
Tính từ bổ nghĩa danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Báo chí

released information

UK: /rɪˈliːst ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /rɪˈliːst ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã công bố thông tin được phát hành thông tin được tiết lộ thông tin được công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has been made available to the public or a specific group.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được công bố, phát hành hoặc cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government released information about the new economic plan."

    "Chính phủ đã công bố thông tin về kế hoạch kinh tế mới."

  • "The company released information regarding the product recall."

    "Công ty đã công bố thông tin liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."

  • "Police released information to the media about the ongoing investigation."

    "Cảnh sát đã cung cấp thông tin cho giới truyền thông về cuộc điều tra đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, công bố, thả
Noun release sự phát hành, sự công bố, sự giải thoát
Adjective releasable có thể phát hành, có thể công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
releasen
Old French
relesser
Latin
relaxare

Nguồn Gốc của 'Released'

Từ 'released' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giải thoát ai đó khỏi xiềng xích hoặc trách nhiệm. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng để bao gồm việc công bố hoặc phát hành thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thông tin chính thức được đưa ra bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng thông tin không còn là bí mật và có thể được truy cập bởi người khác. So sánh với 'confidential information' (thông tin mật) hoặc 'classified information' (thông tin tuyệt mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + released information
  • publicly released information
    (thông tin được công bố công khai)
  • newly released information
    (thông tin mới được phát hành)
  • classified released information
    (thông tin được giải mật)
Verb + released information
  • access released information
    (truy cập thông tin đã công bố)
  • analyze released information
    (phân tích thông tin đã công bố)
  • verify released information
    (xác minh thông tin đã công bố)

Idioms

  • get the released information out

    công bố thông tin đã được phát hành

    "The company needs to get the released information out to the public as soon as possible."

    (Công ty cần công bố thông tin đã phát hành cho công chúng càng sớm càng tốt.)

  • with the released information at hand

    với thông tin đã phát hành trong tay

    "With the released information at hand, we can make a more informed decision."

    (Với thông tin đã phát hành trong tay, chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

released information

Tính từ bổ nghĩa danh từ
Lật mặt

Thông tin đã được công bố, phát hành hoặc cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

"The government released information about the new economic plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had released the information earlier, they would be facing less scrutiny now.
Nếu công ty đã công bố thông tin sớm hơn, họ sẽ phải đối mặt với ít sự giám sát hơn bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't released the information, people would have continued to believe the false narrative.
Nếu chính phủ không công bố thông tin, mọi người đã tiếp tục tin vào câu chuyện sai sự thật.
Nghi vấn
If the documents weren't already classified, would they have released the information to the public by now?
Nếu các tài liệu chưa được phân loại, liệu họ có công bố thông tin cho công chúng vào lúc này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spokesperson said that the company had released the information to the public yesterday.
Người phát ngôn nói rằng công ty đã công bố thông tin cho công chúng vào ngày hôm qua.
Phủ định
The journalist reported that the government did not release the information until the investigation was complete.
Nhà báo đưa tin rằng chính phủ đã không công bố thông tin cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
The investigator asked whether the company had released all the information related to the incident.
Nhà điều tra hỏi liệu công ty đã công bố tất cả thông tin liên quan đến vụ việc hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company released information about its new product line.
Công ty đã công bố thông tin về dòng sản phẩm mới của mình.
Phủ định
The government did not release information regarding the investigation.
Chính phủ đã không công bố thông tin liên quan đến cuộc điều tra.
Nghi vấn
What information did the spokesperson release to the press?
Người phát ngôn đã công bố thông tin gì cho báo chí?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will release the information tomorrow morning.
Công ty sẽ công bố thông tin vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to release the information until next week.
Họ sẽ không công bố thông tin cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the government release all the information about the investigation?
Chính phủ có công bố tất cả thông tin về cuộc điều tra không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had released the information before the stock market opened.
Công ty đã công bố thông tin trước khi thị trường chứng khoán mở cửa.
Phủ định
The government had not released the information to the public until the investigation was complete.
Chính phủ đã không công bố thông tin cho công chúng cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Had the newspaper released the information prior to the official announcement?
Tờ báo đã công bố thông tin trước thông báo chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "released information".

Freedom of Information

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do thông tin là một nguyên tắc quan trọng. Điều này có nghĩa là công dân có quyền yêu cầu quyền truy cập vào thông tin được chính phủ nắm giữ, trừ một số trường hợp ngoại lệ nhất định.

Whistleblowing

Whistleblowing (tố giác) là hành động tiết lộ thông tin về các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức trong một tổ chức. Những người tố giác thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.