published information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that has been made available to the public through books, journals, websites, or other media.
Vietnamese Meaning
Thông tin đã được công bố cho công chúng thông qua sách, tạp chí, trang web hoặc các phương tiện truyền thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers rely on published information to support their findings."
"Các nhà nghiên cứu dựa vào thông tin đã được công bố để hỗ trợ các phát hiện của họ."
-
"The report is based on published information from various sources."
"Báo cáo này dựa trên thông tin đã được công bố từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"It is important to cite published information correctly in academic writing."
"Điều quan trọng là phải trích dẫn thông tin đã được công bố một cách chính xác trong văn bản học thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publish | Xuất bản, công bố, phát hành |
| Noun | publisher | Nhà xuất bản, người công bố |
| Noun | publication | Sự xuất bản, sự công bố; ấn phẩm |
| Adjective | unpublished | Chưa được xuất bản, chưa được công bố |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin cho |
| Adjective | informative | Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích |
| Noun | disinformation | Thông tin sai lệch có chủ đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu, báo chí và pháp lý. Nó nhấn mạnh tính xác thực và khả năng tiếp cận của thông tin. Khác với 'unpublished information' (thông tin chưa được công bố), 'published information' đã trải qua quá trình biên tập, kiểm duyệt hoặc đánh giá nào đó (tùy theo nguồn).
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với động từ hoặc danh từ liên quan đến việc tìm kiếm, sử dụng hoặc thảo luận về thông tin đã công bố. Ví dụ: 'Research on published information about climate change.' (Nghiên cứu về thông tin đã công bố về biến đổi khí hậu); 'A report regarding published information on the effects of pollution.' (Báo cáo liên quan đến thông tin đã công bố về ảnh hưởng của ô nhiễm); 'We found some published information about the new technology.' (Chúng tôi tìm thấy một số thông tin đã được công bố về công nghệ mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable published information (thông tin đáng tin cậy đã được công bố)
-
accurate accurate published information (thông tin chính xác đã được công bố)
-
official official published information (thông tin chính thức đã được công bố)
-
publicly available publicly available published information (thông tin đã được công bố và có sẵn cho công chúng)
-
access access published information (truy cập thông tin đã được công bố)
-
disseminate disseminate published information (phổ biến thông tin đã được công bố)
-
rely on rely on published information (dựa vào thông tin đã được công bố)
-
review review published information (xem xét, đánh giá thông tin đã được công bố)
Idioms
-
Based on published information
Dựa trên thông tin đã được công bố
"The scientific report's conclusions are based on published information from peer-reviewed journals."
(Các kết luận của báo cáo khoa học dựa trên thông tin đã được công bố từ các tạp chí bình duyệt.)
-
Official published information
Thông tin chính thức đã được công bố
"Always consult official published information for government regulations, not social media rumors."
(Luôn tham khảo thông tin chính thức đã được công bố về quy định của chính phủ, không phải tin đồn trên mạng xã hội.)
-
Verify published information
Xác minh thông tin đã được công bố
"It's crucial to verify published information, especially when dealing with critical decisions."
(Điều quan trọng là phải xác minh thông tin đã được công bố, đặc biệt khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
published information
Tính từ + Danh từThông tin đã được công bố cho công chúng thông qua sách, tạp chí, trang web hoặc các phương tiện truyền thông khác.
"Researchers rely on published information to support their findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published information".
