(Top Banner Ad)
published information
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thông tin học thuật, Báo chí, Nghiên cứu

published information

UK: /ˈpʌblɪʃt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪʃt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã công bố thông tin được công bố dữ liệu đã công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has been made available to the public through books, journals, websites, or other media.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được công bố cho công chúng thông qua sách, tạp chí, trang web hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers rely on published information to support their findings."

    "Các nhà nghiên cứu dựa vào thông tin đã được công bố để hỗ trợ các phát hiện của họ."

  • "The report is based on published information from various sources."

    "Báo cáo này dựa trên thông tin đã được công bố từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "It is important to cite published information correctly in academic writing."

    "Điều quan trọng là phải trích dẫn thông tin đã được công bố một cách chính xác trong văn bản học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish Xuất bản, công bố, phát hành
Noun publisher Nhà xuất bản, người công bố
Noun publication Sự xuất bản, sự công bố; ấn phẩm
Adjective unpublished Chưa được xuất bản, chưa được công bố
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin cho
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun disinformation Thông tin sai lệch có chủ đích

Synonyms

Antonyms

unpublished information (thông tin chưa được công bố)confidential information (thông tin mật)private information (thông tin cá nhân)

Related Words

scientific literature (văn học khoa học)news articles (bài báo)academic journals (tạp chí học thuật)

Subject Area

Thông tin học thuật, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare', nghĩa là 'tạo hình, định hình' hoặc 'hướng dẫn, chỉ dẫn'. Qua tiếng Pháp cổ 'informacion', nó dần mang nghĩa 'kiến thức, sự hướng dẫn'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'informacion' với nghĩa tương tự, và sau này phát triển thành 'information' như chúng ta biết ngày nay, để chỉ các sự kiện, dữ liệu, hoặc kiến thức.

Nguồn gốc của 'published' và ý nghĩa của cả cụm

Từ 'publish' (và dạng quá khứ phân từ 'published') bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'công khai, công bố cho công chúng'. Sau đó, từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'publier' trước khi vào tiếng Anh trung đại là 'publisshen'. Khi kết hợp với 'information' tạo thành 'published information', cụm từ này mang ý nghĩa 'thông tin đã được công khai, công bố rộng rãi', nhấn mạnh rằng thông tin đó đã trải qua quá trình biên tập, in ấn hoặc phát hành chính thức để mọi người có thể tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu, báo chí và pháp lý. Nó nhấn mạnh tính xác thực và khả năng tiếp cận của thông tin. Khác với 'unpublished information' (thông tin chưa được công bố), 'published information' đã trải qua quá trình biên tập, kiểm duyệt hoặc đánh giá nào đó (tùy theo nguồn).

Prepositions

on about regarding

Các giới từ này thường đi kèm với động từ hoặc danh từ liên quan đến việc tìm kiếm, sử dụng hoặc thảo luận về thông tin đã công bố. Ví dụ: 'Research on published information about climate change.' (Nghiên cứu về thông tin đã công bố về biến đổi khí hậu); 'A report regarding published information on the effects of pollution.' (Báo cáo liên quan đến thông tin đã công bố về ảnh hưởng của ô nhiễm); 'We found some published information about the new technology.' (Chúng tôi tìm thấy một số thông tin đã được công bố về công nghệ mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + published information
  • reliable reliable published information
    (thông tin đáng tin cậy đã được công bố)
  • accurate accurate published information
    (thông tin chính xác đã được công bố)
  • official official published information
    (thông tin chính thức đã được công bố)
  • publicly available publicly available published information
    (thông tin đã được công bố và có sẵn cho công chúng)
Verb + published information
  • access access published information
    (truy cập thông tin đã được công bố)
  • disseminate disseminate published information
    (phổ biến thông tin đã được công bố)
  • rely on rely on published information
    (dựa vào thông tin đã được công bố)
  • review review published information
    (xem xét, đánh giá thông tin đã được công bố)

Idioms

  • Based on published information

    Dựa trên thông tin đã được công bố

    "The scientific report's conclusions are based on published information from peer-reviewed journals."

    (Các kết luận của báo cáo khoa học dựa trên thông tin đã được công bố từ các tạp chí bình duyệt.)

  • Official published information

    Thông tin chính thức đã được công bố

    "Always consult official published information for government regulations, not social media rumors."

    (Luôn tham khảo thông tin chính thức đã được công bố về quy định của chính phủ, không phải tin đồn trên mạng xã hội.)

  • Verify published information

    Xác minh thông tin đã được công bố

    "It's crucial to verify published information, especially when dealing with critical decisions."

    (Điều quan trọng là phải xác minh thông tin đã được công bố, đặc biệt khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

published information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin đã được công bố cho công chúng thông qua sách, tạp chí, trang web hoặc các phương tiện truyền thông khác.

"Researchers rely on published information to support their findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published information".

Bản quyền và Quyền sở hữu trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, 'published information' (thông tin đã được công bố) thường gắn liền với khái niệm bản quyền (copyright) và quyền sở hữu trí tuệ (intellectual property). Khi một tác phẩm được xuất bản, nó thường được bảo vệ bởi luật bản quyền, ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo bằng cách đảm bảo tác giả và nhà xuất bản được công nhận và hưởng lợi từ công trình của họ.

Tầm quan trọng của Nguồn thông tin đáng tin cậy

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng tiếp cận 'published information' đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, cùng với đó là thách thức trong việc phân biệt thông tin chính xác, đáng tin cậy với tin giả (fake news) hoặc thông tin sai lệch (misinformation). Các nguồn thông tin được xuất bản bởi các tổ chức uy tín (như các tạp chí khoa học, báo chí chính thống, sách của nhà xuất bản có tiếng) thường được coi là đáng tin cậy hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguồn gốc và chất lượng của thông tin.