(Top Banner Ad)
religious decree
C1
Noun phrase C1 Tôn giáo, Luật pháp

religious decree

UK: /rɪˈlɪdʒəs dɪˈkriː/ • US: /rɪˈlɪdʒəs dɪˈkriː/

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh tôn giáo chỉ dụ tôn giáo pháp lệnh tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official order issued by a religious authority or body.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The religious decree forbade women from driving cars."

    "Sắc lệnh tôn giáo cấm phụ nữ lái xe ô tô."

  • "The council issued a religious decree on the matter."

    "Hội đồng đã ban hành một sắc lệnh tôn giáo về vấn đề này."

  • "The leader based his actions on a religious decree."

    "Nhà lãnh đạo dựa hành động của mình trên một sắc lệnh tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adverb religiously một cách sùng đạo, trung thành
Noun religiosity sự sùng đạo, lòng mộ đạo
Verb decree ra sắc lệnh, ban hành
Noun decrees các sắc lệnh (số nhiều)

Synonyms

religious edict (chỉ dụ tôn giáo)ecclesiastical order (mệnh lệnh giáo hội)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
English
religious
Latin
decretum
Old French
decre
English
decree
English
religious decree

Nguồn gốc của 'sắc lệnh tôn giáo'

Cụm từ 'religious decree' (sắc lệnh tôn giáo) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Religious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religio', có nghĩa là 'sự tôn kính' hoặc 'nghĩa vụ', gợi ý về một mối liên kết ràng buộc với quyền năng thiêng liêng. 'Decree' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'phán quyết'. Do đó, một 'sắc lệnh tôn giáo' về cơ bản là một phán quyết hoặc quy tắc được ban hành từ một quyền lực tối cao hoặc tổ chức tôn giáo, có tính ràng buộc đối với những người theo đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy định, luật lệ hoặc phán quyết mang tính chất tôn giáo, có giá trị ràng buộc đối với những người theo tôn giáo đó. 'Religious' ở đây bổ nghĩa cho 'decree', làm rõ nguồn gốc và tính chất của mệnh lệnh.

Prepositions

on regarding

‘On’ và ‘regarding’ có thể được sử dụng để chỉ chủ đề của sắc lệnh tôn giáo. Ví dụ: “a religious decree on marriage” (một sắc lệnh tôn giáo về hôn nhân), “a religious decree regarding dietary restrictions” (một sắc lệnh tôn giáo liên quan đến các hạn chế về chế độ ăn uống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + religious decree
  • issue issue a religious decree
    (ban hành một sắc lệnh tôn giáo)
  • pass pass a religious decree
    (thông qua một sắc lệnh tôn giáo)
  • enforce enforce a religious decree
    (thi hành một sắc lệnh tôn giáo)
  • obey obey a religious decree
    (tuân theo một sắc lệnh tôn giáo)
  • defy defy a religious decree
    (chống đối, bất chấp một sắc lệnh tôn giáo)
  • declare declare a religious decree
    (tuyên bố một sắc lệnh tôn giáo)
Adjective + religious decree
  • strict strict religious decree
    (sắc lệnh tôn giáo nghiêm ngặt)
  • ancient ancient religious decree
    (sắc lệnh tôn giáo cổ xưa)
  • new new religious decree
    (sắc lệnh tôn giáo mới)
  • binding binding religious decree
    (sắc lệnh tôn giáo ràng buộc)
  • controversial controversial religious decree
    (sắc lệnh tôn giáo gây tranh cãi)

Idioms

  • to issue a religious decree

    ban hành một sắc lệnh tôn giáo

    "The council decided to issue a new religious decree regarding fasting during the holy month."

    (Hội đồng đã quyết định ban hành một sắc lệnh tôn giáo mới về việc ăn chay trong tháng lễ.)

  • to be bound by a religious decree

    bị ràng buộc bởi một sắc lệnh tôn giáo

    "Many followers feel they are bound by a religious decree from their spiritual leader."

    (Nhiều tín đồ cảm thấy họ bị ràng buộc bởi một sắc lệnh tôn giáo từ lãnh đạo tinh thần của họ.)

  • under a religious decree

    theo một sắc lệnh tôn giáo; dưới sắc lệnh tôn giáo

    "Certain practices are forbidden under a religious decree in some communities."

    (Một số tập tục bị cấm theo sắc lệnh tôn giáo ở một vài cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious decree

Noun phrase
Lật mặt

Một mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan hoặc tổ chức tôn giáo.

"The religious decree forbade women from driving cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious decree".

Fatwa (Sắc lệnh Hồi giáo)

Trong Hồi giáo, 'fatwa' là một ý kiến pháp lý không ràng buộc về một vấn đề luật Hồi giáo, được đưa ra bởi một học giả có trình độ chuyên môn. Mặc dù đôi khi bị hiểu lầm ở phương Tây là một 'án tử hình', fatwa thực chất là một sự giải thích pháp lý nhằm hướng dẫn cộng đồng Hồi giáo về các vấn đề đạo đức, xã hội hoặc luật pháp.

Papal Bull (Sắc lệnh Giáo hoàng)

Một 'papal bull' là một loại sắc lệnh công khai, chiếu thư hoặc hiến chương do Giáo hoàng của Giáo hội Công giáo ban hành. Trong lịch sử, các sắc lệnh của Giáo hoàng có ảnh hưởng rất lớn đến các vấn đề tôn giáo, chính trị và xã hội ở châu Âu và trên toàn thế giới.