(Top Banner Ad)
religiosity
C1
noun C1 Tôn giáo học, Xã hội học

religiosity

UK: /rɪˌlɪdʒiˈɒsəti/ • US: /riˌlɪdʒiˈɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sùng đạo lòng mộ đạo đức tin tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being religious; deep religious feeling or devotion.

Vietnamese Meaning

Sự mộ đạo, lòng tin đạo, sự sùng đạo; trạng thái hoặc mức độ tin tưởng và thực hành tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown a decline in religiosity among young adults in Western countries."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra sự suy giảm trong mức độ sùng đạo ở giới trẻ tại các nước phương Tây."

  • "His religiosity was evident in his daily prayers and charitable acts."

    "Sự sùng đạo của anh ấy thể hiện rõ qua những lời cầu nguyện hàng ngày và những hành động từ thiện."

  • "The level of religiosity varies greatly between different cultures."

    "Mức độ sùng đạo khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách cẩn thận, đều đặn
Noun irreligion sự vô thần, sự không có tôn giáo
Adjective irreligious vô thần, không có tôn giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religion
English
religion
English
religious
English
religiosity

Nguồn gốc của 'religiosity'

Từ 'religiosity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio' có nghĩa là 'sự ràng buộc' hoặc 'sự tôn kính'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ mối liên hệ hoặc cam kết của con người với thần linh. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'tôn giáo' và sau đó là 'tính sùng đạo' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'religiosity' thường được dùng để chỉ mức độ mà một người thể hiện đức tin và tuân thủ các nguyên tắc của tôn giáo. Nó có thể bao gồm các hành vi như cầu nguyện, tham gia các nghi lễ, tuân thủ các quy tắc đạo đức và thể hiện lòng tin vào các giáo lý tôn giáo. 'Religiosity' đôi khi mang sắc thái đánh giá, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

in of

'Religiosity in': Mức độ sùng đạo trong một cộng đồng hoặc một nhóm người. 'Religiosity of': Sự sùng đạo của một cá nhân hoặc một tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religiosity
  • strong strong religiosity
    (lòng sùng đạo mạnh mẽ)
  • deep deep religiosity
    (lòng sùng đạo sâu sắc)
  • fervent fervent religiosity
    (lòng sùng đạo nồng nhiệt)
  • personal personal religiosity
    (lòng sùng đạo cá nhân)
  • outward outward religiosity
    (lòng sùng đạo thể hiện ra bên ngoài)
  • excessive excessive religiosity
    (lòng sùng đạo thái quá)
  • public public religiosity
    (sự thể hiện sùng đạo ở nơi công cộng)
  • sincere sincere religiosity
    (lòng sùng đạo chân thành)
Verb + religiosity
  • show show religiosity
    (thể hiện lòng sùng đạo)
  • express express religiosity
    (bày tỏ lòng sùng đạo)
  • feel feel religiosity
    (cảm nhận lòng sùng đạo)
  • measure measure religiosity
    (đo lường mức độ sùng đạo)
  • decline religiosity declines
    (lòng sùng đạo suy giảm)
  • increase religiosity increases
    (lòng sùng đạo gia tăng)
  • reflect reflect one's religiosity
    (phản ánh lòng sùng đạo của một người)
religiosity + Noun
  • levels religiosity levels
    (mức độ sùng đạo)
  • studies religiosity studies
    (các nghiên cứu về lòng sùng đạo)
  • and spirituality religiosity and spirituality
    (lòng sùng đạo và tâm linh)

Idioms

  • a show of religiosity

    một sự phô trương lòng sùng đạo (thường ám chỉ không chân thật)

    "His constant talk about faith felt like a show of religiosity rather than genuine belief."

    (Việc anh ta liên tục nói về đức tin cứ như một sự phô trương lòng sùng đạo hơn là niềm tin chân thật.)

  • performative religiosity

    lòng sùng đạo mang tính trình diễn (chỉ để người khác thấy)

    "Critics argued that the leader's public prayers were a form of performative religiosity."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng những buổi cầu nguyện công khai của nhà lãnh đạo là một hình thức lòng sùng đạo mang tính trình diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religiosity

noun
Lật mặt

Sự mộ đạo, lòng tin đạo, sự sùng đạo; trạng thái hoặc mức độ tin tưởng và thực hành tôn giáo.

"Studies have shown a decline in religiosity among young adults in Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religiosity".

Sự khác biệt giữa 'Religiosity' và 'Spirituality'

Trong văn hóa phương Tây, 'religiosity' (lòng sùng đạo/tính tôn giáo) thường liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc, nghi lễ và niềm tin của một tôn giáo có tổ chức. Trong khi đó, 'spirituality' (tâm linh) thường được hiểu là một trải nghiệm cá nhân, tìm kiếm ý nghĩa và kết nối với điều siêu nhiên mà không nhất thiết phải theo một giáo lý cụ thể nào.

Quan niệm về lòng sùng đạo ở các xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những quốc gia có truyền thống thế tục, mức độ 'religiosity' (thể hiện qua việc tham gia nhà thờ hoặc tuân thủ các thực hành tôn giáo) có xu hướng giảm. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người dân mất niềm tin hoàn toàn, mà có thể họ đang tìm kiếm các hình thức tâm linh cá nhân hơn hoặc thể hiện niềm tin theo những cách ít công khai hơn.