(Top Banner Ad)
religious doctrine
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Triết học

religious doctrine

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈdɒktrɪn/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈdɑːktrɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giáo lý tôn giáo tín lý tôn giáo giáo điều tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle or set of principles laid down by an authority as incontrovertibly true.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một tổ chức có thẩm quyền quy định là đúng không thể tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The religious doctrine emphasizes the importance of forgiveness."

    "Giáo lý tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tha thứ."

  • "The church strictly adheres to its religious doctrine."

    "Nhà thờ tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý tôn giáo của mình."

  • "Understanding religious doctrine is essential for theological study."

    "Hiểu giáo lý tôn giáo là điều cần thiết cho việc nghiên cứu thần học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đức tin
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách rất tỉ mỉ/chăm chỉ
Adjective doctrinal thuộc về giáo lý, giáo điều
Verb indoctrinate truyền thụ giáo lý, nhồi nhét tư tưởng
Noun indoctrination sự truyền thụ giáo lý, sự nhồi nhét tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
Middle English
religious
Latin
doctrina
Old French
doctrine
Middle English
doctrine
English
religious doctrine

Nguồn gốc của 'religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu mang nhiều nghĩa như 'sự ràng buộc, nghĩa vụ', 'lòng sùng kính các vị thần' hay 'mối quan hệ với thần thánh'. Nó phản ánh ý niệm về một sợi dây liên kết con người với thế giới tâm linh.

Nguồn gốc của 'doctrine'

Từ 'doctrine' xuất phát từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'việc giảng dạy, sự hướng dẫn, kiến thức' và liên quan đến động từ 'docere' (dạy). Điều này cho thấy giáo lý là một hệ thống các lời dạy hoặc nguyên tắc được truyền thụ và học hỏi.

Sự kết hợp của 'religious doctrine'

Khi kết hợp, 'religious doctrine' (giáo lý tôn giáo) mang ý nghĩa là tập hợp các tín điều, nguyên tắc hoặc lời dạy cơ bản và có hệ thống, định hình niềm tin và cách thực hành của một tôn giáo cụ thể. Đây là nền tảng triết học và đạo đức của một đức tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống niềm tin chính thức, có cấu trúc chặt chẽ của một tôn giáo cụ thể. Nó khác với 'belief' (niềm tin) ở chỗ 'doctrine' mang tính hệ thống và được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng tôn giáo. Nó khác với 'faith' (đức tin) ở chỗ 'doctrine' nhấn mạnh vào khía cạnh lý thuyết và hệ thống hơn là trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

of on

'Doctrine of' được sử dụng để chỉ doctrine thuộc về một tôn giáo cụ thể (ví dụ: the doctrine of Christianity). 'Doctrine on' được sử dụng để chỉ doctrine liên quan đến một chủ đề cụ thể (ví dụ: the doctrine on salvation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious doctrine
  • strict strict religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo nghiêm khắc)
  • fundamental fundamental religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo cơ bản/cốt lõi)
  • central central religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo trọng tâm)
  • orthodox orthodox religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo chính thống)
  • liberal liberal religious doctrine
    (giáo lý tôn giáo tự do/cởi mở)
Verb + religious doctrine
  • adhere to adhere to religious doctrine
    (tuân thủ giáo lý tôn giáo)
  • interpret interpret religious doctrine
    (giải thích giáo lý tôn giáo)
  • reject reject religious doctrine
    (từ chối/bác bỏ giáo lý tôn giáo)
  • challenge challenge religious doctrine
    (thách thức/nghi ngờ giáo lý tôn giáo)
  • uphold uphold religious doctrine
    (duy trì/bảo vệ giáo lý tôn giáo)

Idioms

  • adhere to religious doctrine

    Tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý tôn giáo; sống theo các nguyên tắc của tôn giáo đó.

    "Many devout followers adhere strictly to their religious doctrine."

    (Nhiều tín đồ sùng đạo tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý tôn giáo của họ.)

  • question religious doctrine

    Đặt nghi vấn, hoài nghi hoặc tìm hiểu sâu hơn về giáo lý tôn giáo.

    "In modern society, it is common for individuals to question religious doctrine."

    (Trong xã hội hiện đại, việc các cá nhân đặt nghi vấn về giáo lý tôn giáo là điều phổ biến.)

  • the tenets of religious doctrine

    Các giáo điều, nguyên lý hoặc nguyên tắc cốt lõi của một giáo lý tôn giáo.

    "The missionary explained the basic tenets of their religious doctrine to the community."

    (Nhà truyền giáo giải thích các giáo điều cơ bản của giáo lý tôn giáo của họ cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious doctrine

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một tổ chức có thẩm quyền quy định là đúng không thể tranh cãi.

"The religious doctrine emphasizes the importance of forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They follow the religious doctrine strictly.
Họ tuân theo giáo lý tôn giáo một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
Never has the church so strongly opposed the religious doctrine.
Chưa bao giờ nhà thờ phản đối mạnh mẽ giáo lý tôn giáo như vậy.
Nghi vấn
Should one question the religious doctrine, will they face criticism?
Nếu ai đó đặt câu hỏi về giáo lý tôn giáo, liệu họ có phải đối mặt với sự chỉ trích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious doctrine".

Tự do Tôn giáo và Giáo lý

Ở nhiều nước phương Tây, quyền tự do tôn giáo là một nguyên tắc cơ bản được hiến pháp bảo vệ, cho phép mỗi cá nhân có quyền tự do tin theo và thực hành giáo lý tôn giáo của mình. Tuy nhiên, việc thực hành này phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và không gây tổn hại đến người khác hoặc trật tự xã hội.

Tách biệt Giáo hội và Nhà nước

Khái niệm 'tách biệt giáo hội và nhà nước' (separation of church and state) là một nguyên tắc quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Điều này có nghĩa là các giáo lý tôn giáo không được trực tiếp chi phối các luật lệ và chính sách của chính phủ, và ngược lại, chính phủ không can thiệp vào các vấn đề nội bộ của tôn giáo. Điều này nhằm đảm bảo tính trung lập của nhà nước và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của công dân.