(Top Banner Ad)
religious persecution
C1
Noun phrase C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

religious persecution

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˌpɜːsɪˈkjuːʃən/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˌpɜːrsɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp tôn giáo sự ngược đãi tôn giáo bách hại tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hostility and ill-treatment, especially because of race or political or religious beliefs; the systematic mistreatment of an individual or group by another group.

Vietnamese Meaning

Sự ngược đãi, đàn áp một cách có hệ thống đối với một cá nhân hoặc một nhóm người bởi một nhóm người khác, đặc biệt là vì lý do chủng tộc, chính trị hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Throughout history, many religious groups have suffered religious persecution."

    "Trong suốt lịch sử, nhiều nhóm tôn giáo đã phải chịu đựng sự đàn áp tôn giáo."

  • "The refugees fled their country to escape religious persecution."

    "Những người tị nạn đã chạy trốn khỏi đất nước của họ để thoát khỏi sự đàn áp tôn giáo."

  • "Religious persecution is a violation of human rights."

    "Sự đàn áp tôn giáo là một sự vi phạm quyền con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách tỉ mỉ/cẩn thận
Verb persecute đàn áp, ngược đãi, hành hạ
Noun persecutor kẻ đàn áp, người ngược đãi
Adjective persecuted bị đàn áp, bị ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio (reverence, piety, bond)
Old French
religios (devout)
Middle English
religious
Latin
persequi (to pursue), persecutio (pursuit, harassment)
Old French
persecucion (persecution)
Middle English
persecucioun (persecution)

Nguồn gốc của 'Religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ 'religio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa về sự ràng buộc, lòng thành kính, hoặc sự tôn trọng đối với thần thánh. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa con người với niềm tin tâm linh, tín ngưỡng của họ và các nghi lễ liên quan.

Nguồn gốc của 'Persecution'

Từ 'persecution' có nguồn gốc từ 'persequi' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'truy đuổi', 'theo đuổi một cách gay gắt' hoặc 'quấy rối'. Ban đầu, từ này chỉ hành động theo dõi ai đó, nhưng sau đó dần phát triển nghĩa tiêu cực hơn là ngược đãi, đàn áp, đặc biệt là do khác biệt về niềm tin hoặc chủng tộc.

Usage Note

Cụm từ 'religious persecution' nhấn mạnh việc ngược đãi và đàn áp dựa trên niềm tin tôn giáo. Nó bao gồm nhiều hành động, từ phân biệt đối xử đến bạo lực và giết người. Khác với 'religious discrimination' (phân biệt đối xử tôn giáo) chỉ sự đối xử bất công, 'religious persecution' mang tính chất khắc nghiệt và có hệ thống hơn.

Prepositions

of for

‘Of’ thường dùng để chỉ đối tượng bị ngược đãi (persecution of Christians). ‘For’ thường dùng để chỉ lý do bị ngược đãi (persecution for their beliefs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious persecution
  • severe severe religious persecution
    (sự đàn áp tôn giáo khắc nghiệt)
  • widespread widespread religious persecution
    (sự đàn áp tôn giáo lan rộng)
  • brutal brutal religious persecution
    (sự đàn áp tôn giáo tàn bạo)
  • historical historical religious persecution
    (sự đàn áp tôn giáo trong lịch sử)
Verb + religious persecution
  • face face religious persecution
    (đối mặt với sự đàn áp tôn giáo)
  • suffer suffer religious persecution
    (chịu đựng sự đàn áp tôn giáo)
  • endure endure religious persecution
    (chịu đựng sự đàn áp tôn giáo)
  • condemn condemn religious persecution
    (lên án sự đàn áp tôn giáo)
  • flee flee religious persecution
    (chạy trốn khỏi sự đàn áp tôn giáo)
Noun + of + religious persecution
  • victims victims of religious persecution
    (các nạn nhân của sự đàn áp tôn giáo)
  • acts acts of religious persecution
    (các hành động đàn áp tôn giáo)

Idioms

  • freedom from religious persecution

    quyền tự do không bị đàn áp tôn giáo

    "The country's constitution guarantees freedom from religious persecution for all citizens."

    (Hiến pháp của đất nước đảm bảo quyền tự do không bị đàn áp tôn giáo cho mọi công dân.)

  • to suffer religious persecution

    chịu đựng sự đàn áp tôn giáo

    "Throughout history, many minority groups have suffered religious persecution."

    (Trong suốt lịch sử, nhiều nhóm thiểu số đã chịu đựng sự đàn áp tôn giáo.)

  • to condemn religious persecution

    lên án sự đàn áp tôn giáo

    "International bodies often condemn religious persecution wherever it occurs."

    (Các tổ chức quốc tế thường xuyên lên án sự đàn áp tôn giáo bất cứ nơi nào nó xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious persecution

Noun phrase
Lật mặt

Sự ngược đãi, đàn áp một cách có hệ thống đối với một cá nhân hoặc một nhóm người bởi một nhóm người khác, đặc biệt là vì lý do chủng tộc, chính trị hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

"Throughout history, many religious groups have suffered religious persecution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious persecution".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Điều 18 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) nêu rõ mỗi người có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo. Quyền này bao gồm quyền tự do thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng, và quyền tự do thể hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình, dù là cá nhân hay tập thể, công khai hay kín đáo. Điều này là nền tảng pháp lý và đạo đức cho việc phản đối mọi hình thức đàn áp tôn giáo trên toàn cầu.

Lịch sử và Xung đột

Đàn áp tôn giáo đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại, từ các cuộc đàn áp Kitô hữu trong Đế chế La Mã, thời kỳ Tòa án dị giáo ở châu Âu, đến các xung đột hiện đại ở nhiều khu vực trên thế giới. Nó thường gắn liền với sự thiếu khoan dung, phân biệt đối xử và đấu tranh giành quyền lực, gây ra đau khổ lớn và thường dẫn đến di cư hoặc bạo lực.