(Top Banner Ad)
religious tolerance
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

religious tolerance

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈtɒlərəns/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈtɑlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoan dung tôn giáo tinh thần khoan dung tôn giáo lòng bao dung tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceptance and respect for religious beliefs and practices different from one's own.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận và tôn trọng các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo khác với tín ngưỡng và thực hành của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting religious tolerance is crucial for maintaining social harmony."

    "Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo là rất quan trọng để duy trì sự hòa hợp xã hội."

  • "The country is known for its religious tolerance and multicultural environment."

    "Đất nước này nổi tiếng với sự khoan dung tôn giáo và môi trường đa văn hóa."

  • "Religious tolerance is a key component of a democratic society."

    "Sự khoan dung tôn giáo là một thành phần quan trọng của một xã hội dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adverb religiously một cách mộ đạo, một cách trung thành/nghiêm túc
Noun religiosity tính mộ đạo, tính sùng đạo
Verb tolerate khoan dung, chịu đựng, tha thứ
Adjective tolerant khoan dung, bao dung, có thể chịu đựng được
Adverb tolerantly một cách khoan dung, bao dung
Noun toleration sự khoan dung, sự tha thứ (ít dùng hơn 'tolerance')
Adjective intolerant không khoan dung, không dung thứ
Noun intolerance sự không khoan dung, không dung thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio (reverence, obligation, bond)
Old French
religion
English
religion (from which 'religious' is derived)
Latin
tolerantia (endurance, patience)
Old French
tolérance
English
tolerance

Religious: Từ sự ràng buộc đến đức tin

Từ "religious" xuất phát từ tiếng Latinh "religio", ban đầu có nghĩa là "sự ràng buộc", "nghĩa vụ" hoặc "sự tôn kính các vị thần". Một số học giả cho rằng nó bắt nguồn từ động từ "religare" (ràng buộc lại), ám chỉ mối liên hệ giữa con người với thần linh, hoặc từ "relegere" (đọc lại, xem xét cẩn thận), nhấn mạnh sự tuân thủ các nghi lễ. Dù theo cách nào, "religious" luôn mang ý nghĩa sâu sắc về niềm tin và sự kết nối tâm linh.

Tolerance: Từ sự chịu đựng đến lòng bao dung

Từ "tolerance" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tolerantia", nghĩa là "sức chịu đựng", "sự kiên nhẫn". Nó bắt nguồn từ động từ "tolerare", có nghĩa là "chịu đựng", "gánh vác". Ban đầu, nó thường dùng để chỉ khả năng chịu đựng khó khăn về thể chất. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, bao gồm cả khả năng chấp nhận hoặc tôn trọng những quan điểm, hành vi, hoặc niềm tin khác biệt, đặc biệt là trong lĩnh vực tôn giáo và chính trị.

Usage Note

Religious tolerance nhấn mạnh việc không chỉ đơn thuần 'chịu đựng' (tolerate) mà còn là 'chấp nhận' và 'tôn trọng' sự khác biệt tôn giáo. Nó vượt xa sự thờ ơ hoặc bỏ qua sự khác biệt, mà thể hiện sự đánh giá cao tính đa dạng tôn giáo trong xã hội. Khác với 'religious freedom' (tự do tôn giáo) vốn tập trung vào quyền cá nhân được thực hành tín ngưỡng của mình, 'religious tolerance' tập trung vào thái độ và hành vi của một cá nhân hoặc xã hội đối với những người có tín ngưỡng khác.

Prepositions

of in

‘Religious tolerance of’: đề cập đến sự khoan dung tôn giáo đối với một tôn giáo cụ thể hoặc các tôn giáo nói chung.
‘Religious tolerance in’: đề cập đến sự khoan dung tôn giáo trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious tolerance
  • greater greater religious tolerance
    (lòng khoan dung tôn giáo lớn hơn)
  • true true religious tolerance
    (lòng khoan dung tôn giáo thực sự)
  • mutual mutual religious tolerance
    (lòng khoan dung tôn giáo lẫn nhau)
  • limited limited religious tolerance
    (lòng khoan dung tôn giáo hạn chế)
  • complete complete religious tolerance
    (lòng khoan dung tôn giáo hoàn toàn)
Verb + religious tolerance
  • promote promote religious tolerance
    (thúc đẩy lòng khoan dung tôn giáo)
  • foster foster religious tolerance
    (nuôi dưỡng lòng khoan dung tôn giáo)
  • encourage encourage religious tolerance
    (khuyến khích lòng khoan dung tôn giáo)
  • practice practice religious tolerance
    (thực hành lòng khoan dung tôn giáo)
  • uphold uphold religious tolerance
    (đề cao, duy trì lòng khoan dung tôn giáo)
Noun + religious tolerance (phrases)
  • principle of principle of religious tolerance
    (nguyên tắc khoan dung tôn giáo)
  • importance of importance of religious tolerance
    (tầm quan trọng của lòng khoan dung tôn giáo)
  • lack of lack of religious tolerance
    (sự thiếu khoan dung tôn giáo)
  • spirit of spirit of religious tolerance
    (tinh thần khoan dung tôn giáo)

Idioms

  • the spirit of religious tolerance

    tinh thần khoan dung tôn giáo

    "The constitution champions the spirit of religious tolerance."

    (Hiến pháp đề cao tinh thần khoan dung tôn giáo.)

  • a pillar of religious tolerance

    một trụ cột của lòng khoan dung tôn giáo

    "Freedom of belief is often seen as a pillar of religious tolerance."

    (Tự do tín ngưỡng thường được coi là một trụ cột của lòng khoan dung tôn giáo.)

  • to champion religious tolerance

    đấu tranh cho/ủng hộ lòng khoan dung tôn giáo

    "Many human rights organizations champion religious tolerance worldwide."

    (Nhiều tổ chức nhân quyền đấu tranh cho lòng khoan dung tôn giáo trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious tolerance

Danh từ
Lật mặt

Sự chấp nhận và tôn trọng các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo khác với tín ngưỡng và thực hành của bản thân.

"Promoting religious tolerance is crucial for maintaining social harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious tolerance".

Thời kỳ Khai sáng và Khái niệm Khoan dung Tôn giáo

Khái niệm "khoan dung tôn giáo" hiện đại thường gắn liền với thời kỳ Khai sáng ở châu Âu (thế kỷ 17-18). Các triết gia như John Locke và Voltaire đã lập luận mạnh mẽ cho quyền tự do tín ngưỡng và sự chấp nhận đa dạng tôn giáo, xem đây là nền tảng cho một xã hội hòa bình và tiến bộ, khác với các xung đột tôn giáo gay gắt trong quá khứ.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và Quyền Tự do Tôn giáo

Điều 18 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) của Liên Hợp Quốc khẳng định rằng mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo. Điều này bao gồm quyền tự do thay đổi tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình, và tự do biểu đạt tôn giáo hoặc tín ngưỡng của mình một mình hoặc cùng với người khác, công khai hoặc riêng tư, trong việc giảng dạy, thực hành, thờ cúng và tuân thủ. Đây là một nền tảng pháp lý và đạo đức quan trọng cho "khoan dung tôn giáo" trên toàn cầu.