religious tolerance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acceptance and respect for religious beliefs and practices different from one's own.
Vietnamese Meaning
Sự chấp nhận và tôn trọng các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo khác với tín ngưỡng và thực hành của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting religious tolerance is crucial for maintaining social harmony."
"Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo là rất quan trọng để duy trì sự hòa hợp xã hội."
-
"The country is known for its religious tolerance and multicultural environment."
"Đất nước này nổi tiếng với sự khoan dung tôn giáo và môi trường đa văn hóa."
-
"Religious tolerance is a key component of a democratic society."
"Sự khoan dung tôn giáo là một thành phần quan trọng của một xã hội dân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, đạo |
| Adverb | religiously | một cách mộ đạo, một cách trung thành/nghiêm túc |
| Noun | religiosity | tính mộ đạo, tính sùng đạo |
| Verb | tolerate | khoan dung, chịu đựng, tha thứ |
| Adjective | tolerant | khoan dung, bao dung, có thể chịu đựng được |
| Adverb | tolerantly | một cách khoan dung, bao dung |
| Noun | toleration | sự khoan dung, sự tha thứ (ít dùng hơn 'tolerance') |
| Adjective | intolerant | không khoan dung, không dung thứ |
| Noun | intolerance | sự không khoan dung, không dung thứ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Religious tolerance nhấn mạnh việc không chỉ đơn thuần 'chịu đựng' (tolerate) mà còn là 'chấp nhận' và 'tôn trọng' sự khác biệt tôn giáo. Nó vượt xa sự thờ ơ hoặc bỏ qua sự khác biệt, mà thể hiện sự đánh giá cao tính đa dạng tôn giáo trong xã hội. Khác với 'religious freedom' (tự do tôn giáo) vốn tập trung vào quyền cá nhân được thực hành tín ngưỡng của mình, 'religious tolerance' tập trung vào thái độ và hành vi của một cá nhân hoặc xã hội đối với những người có tín ngưỡng khác.
Prepositions
‘Religious tolerance of’: đề cập đến sự khoan dung tôn giáo đối với một tôn giáo cụ thể hoặc các tôn giáo nói chung.
‘Religious tolerance in’: đề cập đến sự khoan dung tôn giáo trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greater greater religious tolerance (lòng khoan dung tôn giáo lớn hơn)
-
true true religious tolerance (lòng khoan dung tôn giáo thực sự)
-
mutual mutual religious tolerance (lòng khoan dung tôn giáo lẫn nhau)
-
limited limited religious tolerance (lòng khoan dung tôn giáo hạn chế)
-
complete complete religious tolerance (lòng khoan dung tôn giáo hoàn toàn)
-
promote promote religious tolerance (thúc đẩy lòng khoan dung tôn giáo)
-
foster foster religious tolerance (nuôi dưỡng lòng khoan dung tôn giáo)
-
encourage encourage religious tolerance (khuyến khích lòng khoan dung tôn giáo)
-
practice practice religious tolerance (thực hành lòng khoan dung tôn giáo)
-
uphold uphold religious tolerance (đề cao, duy trì lòng khoan dung tôn giáo)
-
principle of principle of religious tolerance (nguyên tắc khoan dung tôn giáo)
-
importance of importance of religious tolerance (tầm quan trọng của lòng khoan dung tôn giáo)
-
lack of lack of religious tolerance (sự thiếu khoan dung tôn giáo)
-
spirit of spirit of religious tolerance (tinh thần khoan dung tôn giáo)
Idioms
-
the spirit of religious tolerance
tinh thần khoan dung tôn giáo
"The constitution champions the spirit of religious tolerance."
(Hiến pháp đề cao tinh thần khoan dung tôn giáo.)
-
a pillar of religious tolerance
một trụ cột của lòng khoan dung tôn giáo
"Freedom of belief is often seen as a pillar of religious tolerance."
(Tự do tín ngưỡng thường được coi là một trụ cột của lòng khoan dung tôn giáo.)
-
to champion religious tolerance
đấu tranh cho/ủng hộ lòng khoan dung tôn giáo
"Many human rights organizations champion religious tolerance worldwide."
(Nhiều tổ chức nhân quyền đấu tranh cho lòng khoan dung tôn giáo trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious tolerance
Danh từSự chấp nhận và tôn trọng các tín ngưỡng và thực hành tôn giáo khác với tín ngưỡng và thực hành của bản thân.
"Promoting religious tolerance is crucial for maintaining social harmony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious tolerance".
