(Top Banner Ad)
religious discrimination
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

religious discrimination

UK: /rɪˈlɪdʒəs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /rɪˈlɪdʒəs dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt đối xử tôn giáo kỳ thị tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating a person or group differently because of what they do or do not believe in relation to religion.

Vietnamese Meaning

Hành động đối xử khác biệt với một người hoặc một nhóm người vì những gì họ tin hoặc không tin liên quan đến tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of religious discrimination after it refused to hire a Muslim woman who wore a hijab."

    "Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử tôn giáo sau khi từ chối thuê một phụ nữ Hồi giáo đeo khăn trùm đầu."

  • "Laws prohibit religious discrimination in housing and employment."

    "Luật pháp cấm phân biệt đối xử tôn giáo trong nhà ở và việc làm."

  • "Religious discrimination can take many forms, from subtle microaggressions to overt acts of violence."

    "Phân biệt đối xử tôn giáo có thể có nhiều hình thức, từ những hành vi gây hấn nhỏ tinh vi đến những hành động bạo lực công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Noun discriminator người hoặc yếu tố phân biệt đối xử
Verb discriminate phân biệt đối xử
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách cẩn thận/có lương tâm

Synonyms

religious bias (thiên vị tôn giáo)religious prejudice (định kiến tôn giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiō
Latin
discriminātiō
English
religious discrimination

Nguồn gốc 'Religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religiō', có nghĩa là sự ràng buộc, bổn phận hoặc sự tôn kính đối với các vị thần. Nó gợi lên ý tưởng về một hệ thống niềm tin và thực hành gắn kết con người với nhau hoặc với một đấng siêu nhiên.

Nguồn gốc 'Discrimination'

Từ 'discrimination' có gốc từ tiếng Latin 'discrimināre', nghĩa là phân biệt, tách rời hoặc nhận biết sự khác biệt. Ban đầu, nó có nghĩa trung tính là khả năng phân biệt giữa các sự vật, nhưng sau này phát triển nghĩa tiêu cực là sự đối xử bất công dựa trên sự khác biệt.

Sự kết hợp 'Religious Discrimination'

Cụm từ 'religious discrimination' (phân biệt đối xử tôn giáo) phản ánh một khái niệm hiện đại về quyền con người và sự bình đẳng. Nó mô tả hành vi đối xử không công bằng với một cá nhân hoặc nhóm dựa trên niềm tin tôn giáo của họ, xuất hiện phổ biến trong các văn bản pháp lý và xã hội từ thế kỷ 20 để bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng.

Usage Note

Phân biệt với 'religious intolerance' (không khoan dung tôn giáo) là thái độ; 'religious discrimination' là hành động phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo. Nó thường liên quan đến việc hạn chế quyền lợi, cơ hội hoặc sự đối xử bất công đối với các cá nhân hoặc nhóm vì tín ngưỡng của họ.

Prepositions

in against

Religious discrimination *in* employment: phân biệt đối xử tôn giáo trong việc làm.
Religious discrimination *against* minorities: phân biệt đối xử tôn giáo đối với các nhóm thiểu số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious discrimination
  • widespread widespread religious discrimination
    (phân biệt đối xử tôn giáo lan rộng)
  • systemic systemic religious discrimination
    (phân biệt đối xử tôn giáo có hệ thống)
  • illegal illegal religious discrimination
    (phân biệt đối xử tôn giáo bất hợp pháp)
  • persistent persistent religious discrimination
    (phân biệt đối xử tôn giáo dai dẳng)
Verb + religious discrimination
  • combat combat religious discrimination
    (chống lại sự phân biệt đối xử tôn giáo)
  • prohibit prohibit religious discrimination
    (cấm sự phân biệt đối xử tôn giáo)
  • experience experience religious discrimination
    (trải qua sự phân biệt đối xử tôn giáo)
  • address address religious discrimination
    (giải quyết sự phân biệt đối xử tôn giáo)
Noun + religious discrimination
  • victims of victims of religious discrimination
    (nạn nhân của sự phân biệt đối xử tôn giáo)
  • laws against laws against religious discrimination
    (luật chống lại sự phân biệt đối xử tôn giáo)
  • cases of cases of religious discrimination
    (các trường hợp phân biệt đối xử tôn giáo)

Idioms

  • prohibit religious discrimination

    cấm phân biệt đối xử tôn giáo

    "Many countries have laws to prohibit religious discrimination in the workplace."

    (Nhiều quốc gia có luật để cấm phân biệt đối xử tôn giáo tại nơi làm việc.)

  • combat religious discrimination

    đấu tranh/chống lại phân biệt đối xử tôn giáo

    "International organizations work to combat religious discrimination worldwide."

    (Các tổ chức quốc tế hoạt động để chống lại sự phân biệt đối xử tôn giáo trên toàn thế giới.)

  • fall victim to religious discrimination

    trở thành nạn nhân của phân biệt đối xử tôn giáo

    "She fell victim to religious discrimination when her promotion was denied due to her faith."

    (Cô ấy trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử tôn giáo khi bị từ chối thăng chức vì niềm tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious discrimination

noun
Lật mặt

Hành động đối xử khác biệt với một người hoặc một nhóm người vì những gì họ tin hoặc không tin liên quan đến tôn giáo.

"The company was accused of religious discrimination after it refused to hire a Muslim woman who wore a hijab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious discrimination".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, là một tài liệu nền tảng khẳng định quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo cho tất cả mọi người. Điều 2 quy định rõ ràng rằng mọi người đều được hưởng các quyền và tự do mà không có bất kỳ sự phân biệt nào, bao gồm cả tôn giáo. Điều này đặt nền móng cho các luật và chính sách chống phân biệt đối xử tôn giáo trên toàn cầu.

Phân biệt đối xử tôn giáo trong lịch sử và xã hội

Trong lịch sử, nhiều nhóm tôn giáo đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử nghiêm trọng, từ việc bị từ chối quyền công dân, quyền sở hữu đất đai, cho đến việc bị hạn chế tiếp cận giáo dục và việc làm. Ngay cả trong xã hội hiện đại, phân biệt đối xử tôn giáo vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi, gây ra những thách thức đáng kể đối với sự hòa nhập xã hội và bình đẳng.