(Top Banner Ad)
remain celibate
C1
Động từ + Tính từ C1 Tôn giáo/Xã hội học/Tâm lý học

remain celibate

UK: /rɪˈmeɪn ˈsɛlɪbət/ • US: /rɪˈmeɪn ˈsɛləbət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ mình trong sạch sống độc thân kiêng quan hệ tình dục giữ trinh tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to abstain from sexual relations; to choose not to marry or engage in sexual activity.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục kiêng quan hệ tình dục; lựa chọn không kết hôn hoặc tham gia vào các hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to remain celibate after dedicating his life to the priesthood."

    "Anh ấy quyết định giữ mình trong sạch sau khi hiến dâng cuộc đời cho chức tư tế."

  • "She chose to remain celibate for religious reasons."

    "Cô ấy chọn sống độc thân vì lý do tôn giáo."

  • "Many priests are required to remain celibate."

    "Nhiều linh mục được yêu cầu phải giữ mình trong sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celibacy Sự độc thân, sự kiêng cữ tình dục
Adjective celibate Độc thân, kiêng cữ tình dục
Noun celibate Người độc thân, người kiêng cữ tình dục (người đã thề nguyện kiêng cữ tình dục)

Synonyms

abstain from sex (kiêng quan hệ tình dục)stay chaste (giữ mình trong sạch)be a virgin (còn trinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelebs
Latin
caelibatus
English
celibate

Nguồn gốc của 'Celibate'

Từ 'celibate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caelebs', có nghĩa là 'chưa lập gia đình' hoặc 'độc thân'. Từ 'caelebs' sau đó phát triển thành 'caelibatus' (trạng thái độc thân). Ban đầu, nó chỉ trạng thái chưa kết hôn, nhưng sau này, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, nó phát triển nghĩa là 'kiêng khem tình dục'. Việc 'remain celibate' thường ám chỉ một lời thề hoặc quyết định cá nhân về sự trong trắng và kiêng cử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quyết định có ý thức và liên tục về việc kiêng quan hệ tình dục, thường vì lý do tôn giáo, đạo đức, hoặc cá nhân. 'Remain' nhấn mạnh tính liên tục của trạng thái 'celibate'. Nó khác với việc 'become celibate', ám chỉ một sự thay đổi trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remain celibate
  • choose to choose to remain celibate
    (chọn sống độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • decide to decide to remain celibate
    (quyết định sống độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • vow to vow to remain celibate
    (thề nguyện sống độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • pledge to pledge to remain celibate
    (cam kết sống độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • be committed to be committed to remain celibate
    (cam kết duy trì độc thân/kiêng cữ tình dục)
Adverb + remain celibate
  • strictly strictly remain celibate
    (kiên quyết giữ độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • voluntarily voluntarily remain celibate
    (tự nguyện sống độc thân/kiêng cữ tình dục)
  • religiously religiously remain celibate
    (tuân thủ việc giữ độc thân/kiêng cữ tình dục vì lý do tôn giáo)

Idioms

  • take a vow to remain celibate

    thực hiện lời thề giữ độc thân/kiêng cữ tình dục

    "Many priests in the Catholic Church take a vow to remain celibate."

    (Nhiều linh mục trong Giáo hội Công giáo thực hiện lời thề giữ độc thân/kiêng cữ tình dục.)

  • choose to remain celibate for spiritual reasons

    chọn sống độc thân/kiêng cữ tình dục vì lý do tâm linh

    "Some individuals choose to remain celibate for spiritual reasons, seeking a deeper connection with their faith."

    (Một số cá nhân chọn sống độc thân/kiêng cữ tình dục vì lý do tâm linh, tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn với đức tin của họ.)

  • commit oneself to remain celibate

    cam kết bản thân sẽ sống độc thân/kiêng cữ tình dục

    "She committed herself to remain celibate until marriage."

    (Cô ấy cam kết bản thân sẽ sống độc thân/kiêng cữ tình dục cho đến khi kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain celibate

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục kiêng quan hệ tình dục; lựa chọn không kết hôn hoặc tham gia vào các hoạt động tình dục.

"He decided to remain celibate after dedicating his life to the priesthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not become a priest, he would likely remain celibate because of his dedication to his beliefs.
Nếu anh ấy không trở thành linh mục, anh ấy có lẽ vẫn sẽ độc thân vì sự tận tâm với niềm tin của mình.
Phủ định
If she weren't so focused on her career, she might have not remained celibate until her late thirties.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự nghiệp của mình, có lẽ cô ấy đã không giữ mình trong trắng cho đến cuối những năm ba mươi tuổi.
Nghi vấn
If they hadn't met each other, would he have remained celibate all his life?
Nếu họ không gặp nhau, liệu anh ấy có giữ mình trong trắng suốt đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain celibate".

Giáo hội Công giáo và Lời thề độc thân

Trong Giáo hội Công giáo La Mã, các linh mục, giám mục và phó tế vĩnh viễn chưa kết hôn được yêu cầu phải giữ độc thân (remain celibate). Đây là một truyền thống lâu đời, được coi là một cách để các giáo sĩ cống hiến trọn vẹn cho Chúa và Giáo hội, cũng như là một dấu hiệu của sự hy sinh và tận hiến.

Sự lựa chọn cá nhân và các lý do khác

Ngoài các lý do tôn giáo, nhiều người cũng chọn 'remain celibate' vì những lý do cá nhân như tập trung vào sự nghiệp, sức khỏe, hoặc tìm kiếm sự phát triển bản thân mà không bị phân tâm bởi các mối quan hệ tình cảm. Nó có thể là một quyết định tạm thời hoặc trọn đời, tùy thuộc vào mục tiêu và niềm tin của mỗi người.