(Top Banner Ad)
engage in sexual activity
B2
cụm động từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

engage in sexual activity

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈsekʃuəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈsekʃuəl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia hoạt động tình dục quan hệ tình dục thực hiện hành vi tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in or perform sexual acts with another person.

Vietnamese Meaning

Tham gia hoặc thực hiện các hành vi tình dục với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minors cannot legally engage in sexual activity."

    "Người chưa đủ tuổi không được phép tham gia vào các hoạt động tình dục theo luật pháp."

  • "The law prohibits engaging in sexual activity with a minor."

    "Luật cấm tham gia vào hoạt động tình dục với trẻ vị thành niên."

  • "It is important to practice safe sex when engaging in sexual activity."

    "Điều quan trọng là phải thực hành tình dục an toàn khi tham gia vào hoạt động tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement Sự tham gia, sự hứa hôn (in some contexts), sự giao chiến
Verb engage Tham gia, thu hút, giao chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Nguồn gốc của 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager', có nghĩa là 'đặt cọc' hoặc 'hứa hẹn'. Theo thời gian, nó phát triển mang nghĩa 'tham gia' hoặc 'bắt đầu làm gì đó'. Trong ngữ cảnh 'engage in sexual activity', nó mang nghĩa là 'tham gia vào hoạt động tình dục'.

Sự phát triển của cụm từ

Cụm từ 'engage in sexual activity' là một cách nói lịch sự hơn để diễn tả hành vi quan hệ tình dục. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, ví dụ như trong các nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận về sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc y tế để mô tả hành vi tình dục một cách khách quan và không phán xét. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ âu yếm đến giao hợp. So với các từ đồng nghĩa như 'have sex', 'sleep with', 'make love', cụm từ này ít mang tính biểu cảm hoặc lãng mạn hơn và thường được sử dụng để tránh các từ ngữ suồng sã hoặc tục tĩu.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động. Trong trường hợp này, 'in' kết nối động từ 'engage' với hoạt động 'sexual activity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engage in sexual activity
  • unprotected unprotected engage in sexual activity
    (quan hệ tình dục không an toàn/không sử dụng biện pháp bảo vệ)
  • risky risky engage in sexual activity
    (quan hệ tình dục có rủi ro)
Verb + engage in sexual activity
  • begin begin to engage in sexual activity
    (bắt đầu quan hệ tình dục)
  • refrain refrain from engaging in sexual activity
    (kiêng quan hệ tình dục)

Idioms

  • Sexual relations

    Quan hệ tình dục

    "They had sexual relations."

    (Họ đã có quan hệ tình dục.)

  • Sleeping together

    Ngủ với nhau (ám chỉ quan hệ tình dục)

    "Are they sleeping together?"

    (Họ có ngủ với nhau không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage in sexual activity

cụm động từ
Lật mặt

Tham gia hoặc thực hiện các hành vi tình dục với người khác.

"Minors cannot legally engage in sexual activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been engaging in sexual activity since they met last year.
Họ đã quan hệ tình dục kể từ khi họ gặp nhau năm ngoái.
Phủ định
She hasn't been engaging in sexual activity lately due to her busy schedule.
Cô ấy đã không quan hệ tình dục gần đây vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Has he been engaging in sexual activity with anyone during the trip?
Anh ấy có quan hệ tình dục với ai không trong chuyến đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in sexual activity".

Quan niệm về tình dục ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tình dục được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống, nhưng vẫn cần sự tôn trọng và đồng thuận giữa các bên. Vấn đề tình dục an toàn và sức khỏe sinh sản được chú trọng.

Luật pháp và độ tuổi quan hệ tình dục

Hầu hết các quốc gia đều có luật quy định về độ tuổi được phép quan hệ tình dục. Quan hệ tình dục với người dưới độ tuổi này là phạm pháp và được xem là xâm hại tình dục trẻ em.