engage in sexual activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in or perform sexual acts with another person.
Vietnamese Meaning
Tham gia hoặc thực hiện các hành vi tình dục với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Minors cannot legally engage in sexual activity."
"Người chưa đủ tuổi không được phép tham gia vào các hoạt động tình dục theo luật pháp."
-
"The law prohibits engaging in sexual activity with a minor."
"Luật cấm tham gia vào hoạt động tình dục với trẻ vị thành niên."
-
"It is important to practice safe sex when engaging in sexual activity."
"Điều quan trọng là phải thực hành tình dục an toàn khi tham gia vào hoạt động tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engagement | Sự tham gia, sự hứa hôn (in some contexts), sự giao chiến |
| Verb | engage | Tham gia, thu hút, giao chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc y tế để mô tả hành vi tình dục một cách khách quan và không phán xét. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ âu yếm đến giao hợp. So với các từ đồng nghĩa như 'have sex', 'sleep with', 'make love', cụm từ này ít mang tính biểu cảm hoặc lãng mạn hơn và thường được sử dụng để tránh các từ ngữ suồng sã hoặc tục tĩu.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động. Trong trường hợp này, 'in' kết nối động từ 'engage' với hoạt động 'sexual activity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unprotected unprotected engage in sexual activity (quan hệ tình dục không an toàn/không sử dụng biện pháp bảo vệ)
-
risky risky engage in sexual activity (quan hệ tình dục có rủi ro)
-
begin begin to engage in sexual activity (bắt đầu quan hệ tình dục)
-
refrain refrain from engaging in sexual activity (kiêng quan hệ tình dục)
Idioms
-
Sexual relations
Quan hệ tình dục
"They had sexual relations."
(Họ đã có quan hệ tình dục.)
-
Sleeping together
Ngủ với nhau (ám chỉ quan hệ tình dục)
"Are they sleeping together?"
(Họ có ngủ với nhau không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engage in sexual activity
cụm động từTham gia hoặc thực hiện các hành vi tình dục với người khác.
"Minors cannot legally engage in sexual activity."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been engaging in sexual activity since they met last year. |
Họ đã quan hệ tình dục kể từ khi họ gặp nhau năm ngoái. |
| Phủ định | She hasn't been engaging in sexual activity lately due to her busy schedule. |
Cô ấy đã không quan hệ tình dục gần đây vì lịch trình bận rộn của mình. |
| Nghi vấn | Has he been engaging in sexual activity with anyone during the trip? |
Anh ấy có quan hệ tình dục với ai không trong chuyến đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in sexual activity".
