abstain from sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiêng quan hệ tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor advised him to abstain from sex for a few weeks after the surgery."
"Bác sĩ khuyên anh ta nên kiêng quan hệ tình dục trong vài tuần sau phẫu thuật."
-
"Many religions encourage followers to abstain from sex before marriage."
"Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ kiêng quan hệ tình dục trước hôn nhân."
-
"For medical reasons, she had to abstain from sex for a while."
"Vì lý do y tế, cô ấy phải kiêng quan hệ tình dục một thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstinence | Sự kiêng cữ, sự tiết chế (thường là sự kiêng cữ tình dục hoặc rượu bia) |
| Noun | abstainer | Người kiêng cữ, người tiết chế |
| Adjective | abstemious | Tiết độ, điều độ (chủ yếu dùng cho việc ăn uống) |
| Adjective | abstinent | Có tính kiêng cữ, sống tiết chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc sức khỏe, khi người ta quyết định tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng quan hệ tình dục. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ hành vi tình dục.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người ta kiêng cữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntarily voluntarily abstain from sex (tự nguyện kiêng quan hệ tình dục)
-
temporarily temporarily abstain from sex (tạm thời kiêng quan hệ tình dục)
-
completely completely abstain from sex (kiêng hoàn toàn hoạt động tình dục)
-
choose to choose to abstain from sex (chọn kiêng quan hệ tình dục)
-
forced to forced to abstain from sex (bị buộc phải kiêng quan hệ tình dục)
-
abstain from sex for abstain from sex for religious reasons (kiêng quan hệ tình dục vì lý do tôn giáo)
Idioms
-
To practice sexual abstinence
Thực hành sự kiêng cữ tình dục (cách diễn đạt trang trọng hơn)
"Practicing sexual abstinence is a method of birth control."
(Thực hành kiêng cữ tình dục là một phương pháp ngừa thai.)
-
To maintain abstinence (from sex)
Duy trì sự kiêng cữ (tình dục)
"He maintained abstinence throughout his time in college."
(Anh ấy đã duy trì việc kiêng cữ tình dục suốt thời gian học đại học.)
-
To take a vow of abstinence
Thề nguyện sống kiêng khem (tình dục)
"Many religious orders require members to take a vow of abstinence."
(Nhiều dòng tu yêu cầu các thành viên phải thề nguyện sống kiêng khem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstain from sex
Động từKiêng quan hệ tình dục.
"The doctor advised him to abstain from sex for a few weeks after the surgery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They abstain from sex during Lent. |
Họ kiêng quan hệ tình dục trong Mùa Chay. |
| Phủ định | He doesn't abstain from sex. |
Anh ấy không kiêng quan hệ tình dục. |
| Nghi vấn | Do you abstain from sex before marriage? |
Bạn có kiêng quan hệ tình dục trước khi kết hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstain from sex".
