(Top Banner Ad)
abstain from sex
B2
Động từ B2 Sức khỏe, Tôn giáo, Xã hội

abstain from sex

UK: /əbˈsteɪn frɒm seks/ • US: /əbˈsteɪn frʌm sɛks/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng quan hệ tình dục tránh quan hệ tình dục giữ mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refrain from sexual activity.

Vietnamese Meaning

Kiêng quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to abstain from sex for a few weeks after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên kiêng quan hệ tình dục trong vài tuần sau phẫu thuật."

  • "Many religions encourage followers to abstain from sex before marriage."

    "Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ kiêng quan hệ tình dục trước hôn nhân."

  • "For medical reasons, she had to abstain from sex for a while."

    "Vì lý do y tế, cô ấy phải kiêng quan hệ tình dục một thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng cữ, sự tiết chế (thường là sự kiêng cữ tình dục hoặc rượu bia)
Noun abstainer Người kiêng cữ, người tiết chế
Adjective abstemious Tiết độ, điều độ (chủ yếu dùng cho việc ăn uống)
Adjective abstinent Có tính kiêng cữ, sống tiết chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Latin
abstinēre
Old French
abstenir
English
abstain

Nguồn gốc của động từ ‘Abstain’

Động từ 'abstain' (kiêng cữ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, tránh xa') và động từ 'tenēre' (nghĩa là 'giữ, nắm giữ'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'abstinēre' là 'tự giữ mình lại, tránh xa khỏi cái gì đó'. Khi ta 'abstain from sex', ta đang 'giữ mình lại' khỏi hoạt động tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc sức khỏe, khi người ta quyết định tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng quan hệ tình dục. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ hành vi tình dục.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người ta kiêng cữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Cách thức/Mức độ)
  • voluntarily voluntarily abstain from sex
    (tự nguyện kiêng quan hệ tình dục)
  • temporarily temporarily abstain from sex
    (tạm thời kiêng quan hệ tình dục)
  • completely completely abstain from sex
    (kiêng hoàn toàn hoạt động tình dục)
Time/Reason (Thời gian/Lý do)
  • choose to choose to abstain from sex
    (chọn kiêng quan hệ tình dục)
  • forced to forced to abstain from sex
    (bị buộc phải kiêng quan hệ tình dục)
  • abstain from sex for abstain from sex for religious reasons
    (kiêng quan hệ tình dục vì lý do tôn giáo)

Idioms

  • To practice sexual abstinence

    Thực hành sự kiêng cữ tình dục (cách diễn đạt trang trọng hơn)

    "Practicing sexual abstinence is a method of birth control."

    (Thực hành kiêng cữ tình dục là một phương pháp ngừa thai.)

  • To maintain abstinence (from sex)

    Duy trì sự kiêng cữ (tình dục)

    "He maintained abstinence throughout his time in college."

    (Anh ấy đã duy trì việc kiêng cữ tình dục suốt thời gian học đại học.)

  • To take a vow of abstinence

    Thề nguyện sống kiêng khem (tình dục)

    "Many religious orders require members to take a vow of abstinence."

    (Nhiều dòng tu yêu cầu các thành viên phải thề nguyện sống kiêng khem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstain from sex

Động từ
Lật mặt

Kiêng quan hệ tình dục.

"The doctor advised him to abstain from sex for a few weeks after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They abstain from sex during Lent.
Họ kiêng quan hệ tình dục trong Mùa Chay.
Phủ định
He doesn't abstain from sex.
Anh ấy không kiêng quan hệ tình dục.
Nghi vấn
Do you abstain from sex before marriage?
Bạn có kiêng quan hệ tình dục trước khi kết hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstain from sex".

Celibacy (Đời sống độc thân tu trì)

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây (như Công giáo La Mã), các linh mục, nữ tu thường được yêu cầu 'abstain from sex' hoàn toàn như một phần của 'celibacy' (đời sống độc thân tu trì). Họ tin rằng điều này giúp họ tập trung hoàn toàn vào việc phụng sự Chúa.

Purity Culture (Văn hóa Trinh tiết)

Ở Mỹ và một số quốc gia phương Tây, có 'Purity Culture' (Văn hóa Trinh tiết) khuyến khích thanh thiếu niên 'abstain from sex' cho đến khi kết hôn. Khái niệm này thường đi kèm với các nghi lễ hoặc lời thề giữ trinh tiết (Purity Rings), mặc dù hiện nay nó là chủ đề gây nhiều tranh cãi xã hội.