remain still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a particular state or condition; to not move or make a sound.
Vietnamese Meaning
Giữ nguyên trạng thái, không di chuyển hoặc phát ra âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told the patient to remain still during the examination."
"Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân giữ yên trong suốt quá trình kiểm tra."
-
"Please remain still while I take your photograph."
"Làm ơn giữ yên trong lúc tôi chụp ảnh bạn."
-
"The cat remained still, watching the mouse."
"Con mèo nằm im, quan sát con chuột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Remain" diễn tả sự tiếp tục của một trạng thái. "Still" có thể đóng vai trò là tính từ (không chuyển động) hoặc trạng từ (một cách tĩnh lặng). Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó giữ yên lặng và không động đậy. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì trạng thái tĩnh lặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly remain still (hoàn toàn bất động)
-
absolutely absolutely remain still (tuyệt đối giữ yên)
-
completely completely remain still (hoàn toàn giữ bất động)
-
eerily eerily remain still (bất động một cách đáng sợ/kỳ lạ)
-
for a moment remain still for a moment (giữ yên một lát)
-
as a statue remain still as a statue (bất động như tượng)
-
to avoid detection remain still to avoid detection (giữ yên để tránh bị phát hiện)
-
despite the chaos remain still despite the chaos (vẫn giữ yên dù trong cảnh hỗn loạn)
Idioms
-
remain still as a statue
bất động hoàn toàn, không nhúc nhích như một pho tượng
"The deer remained still as a statue in the forest, hoping not to be seen."
(Con nai đứng yên như tượng trong rừng, hy vọng không bị phát hiện.)
-
remain still and quiet
giữ yên lặng và bất động, không gây tiếng động
"The children were told to remain still and quiet during the performance."
(Những đứa trẻ được dặn phải giữ yên lặng và bất động trong suốt buổi biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain still
Động từ + Trạng từ/Tính từGiữ nguyên trạng thái, không di chuyển hoặc phát ra âm thanh.
"The doctor told the patient to remain still during the examination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain still".
