(Top Banner Ad)
remain still
B1
Động từ + Trạng từ/Tính từ B1 Tổng quát

remain still

UK: /rɪˈmeɪn stɪl/ • US: /rɪˈmeɪn stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ yên nằm im đứng im ở yên không động đậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a particular state or condition; to not move or make a sound.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên trạng thái, không di chuyển hoặc phát ra âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told the patient to remain still during the examination."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân giữ yên trong suốt quá trình kiểm tra."

  • "Please remain still while I take your photograph."

    "Làm ơn giữ yên trong lúc tôi chụp ảnh bạn."

  • "The cat remained still, watching the mouse."

    "Con mèo nằm im, quan sát con chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remains những gì còn lại; phần còn sót lại; hài cốt
Noun remainder phần còn lại; số dư
Adjective remaining còn lại; vẫn còn
Noun stillness sự tĩnh lặng; sự bất động
Verb still làm cho yên tĩnh; trấn an; làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (remain)
Proto-Germanic
*stilli- (still)
Old French
remanoir (remain)
Old English
stille (still)
Middle English
remaynen (remain), stille (still)
Modern English
remain still

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere', có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn sót lại'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('remanoir') trước khi vào tiếng Anh trung đại ('remaynen'). Về cơ bản, nó mô tả việc tiếp tục ở một trạng thái, địa điểm hoặc tình huống nào đó.

Nguồn gốc của 'Still'

Từ 'still' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy ('*stilli-'), mang ý nghĩa 'yên tĩnh, bình lặng'. Trong tiếng Anh cổ ('stille'), nó đã được dùng để chỉ sự bất động hoặc im lặng. Khi kết hợp với 'remain', 'still' nhấn mạnh trạng thái 'bất động hoàn toàn'.

Usage Note

"Remain" diễn tả sự tiếp tục của một trạng thái. "Still" có thể đóng vai trò là tính từ (không chuyển động) hoặc trạng từ (một cách tĩnh lặng). Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó giữ yên lặng và không động đậy. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì trạng thái tĩnh lặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain still
  • perfectly perfectly remain still
    (hoàn toàn bất động)
  • absolutely absolutely remain still
    (tuyệt đối giữ yên)
  • completely completely remain still
    (hoàn toàn giữ bất động)
  • eerily eerily remain still
    (bất động một cách đáng sợ/kỳ lạ)
remain still + Prepositional Phrase / Clause
  • for a moment remain still for a moment
    (giữ yên một lát)
  • as a statue remain still as a statue
    (bất động như tượng)
  • to avoid detection remain still to avoid detection
    (giữ yên để tránh bị phát hiện)
  • despite the chaos remain still despite the chaos
    (vẫn giữ yên dù trong cảnh hỗn loạn)

Idioms

  • remain still as a statue

    bất động hoàn toàn, không nhúc nhích như một pho tượng

    "The deer remained still as a statue in the forest, hoping not to be seen."

    (Con nai đứng yên như tượng trong rừng, hy vọng không bị phát hiện.)

  • remain still and quiet

    giữ yên lặng và bất động, không gây tiếng động

    "The children were told to remain still and quiet during the performance."

    (Những đứa trẻ được dặn phải giữ yên lặng và bất động trong suốt buổi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain still

Động từ + Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Giữ nguyên trạng thái, không di chuyển hoặc phát ra âm thanh.

"The doctor told the patient to remain still during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain still".

Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa và thực hành tâm linh, việc 'remain still' (giữ bất động) là một yếu tố cốt lõi của thiền định và chánh niệm. Nó giúp con người tập trung vào hơi thở, lắng nghe cơ thể và tâm trí, từ đó đạt được sự bình yên nội tại và giảm căng thẳng.

Nghệ thuật Nhiếp ảnh và Hội họa

Trong lịch sử nhiếp ảnh và hội họa, yêu cầu người mẫu hoặc chủ thể phải 'remain still' (giữ bất động) trong thời gian dài là rất quan trọng, đặc biệt là với các kỹ thuật chụp ảnh phơi sáng lâu hoặc vẽ chân dung chi tiết. Sự tĩnh lặng này giúp bắt giữ hình ảnh rõ nét và chính xác.