(Top Banner Ad)
stand still
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stand still

UK: /ˌstænd ˈstɪl/ • US: /ˌstænd ˈstɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên giữ nguyên vị trí trì trệ dậm chân tại chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not move; to remain in a fixed position.

Vietnamese Meaning

Đứng yên; không di chuyển; giữ nguyên vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher told the children to stand still during the parade."

    "Giáo viên bảo các em học sinh đứng yên trong suốt cuộc diễu hành."

  • "The guard ordered him to stand still and raise his hands."

    "Người lính canh ra lệnh cho anh ta đứng yên và giơ tay lên."

  • "The economy cannot afford to stand still during this crisis."

    "Nền kinh tế không thể chịu đựng được sự trì trệ trong cuộc khủng hoảng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun stand lập trường, khán đài, quầy hàng
Noun standing địa vị, sự đứng, nhiệm kỳ
Adjective still tĩnh lặng, bất động
Adverb still vẫn còn, vẫn vậy
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Modern English
stand
Proto-Germanic
*stillaz
Old English
stille
Modern English
still

Nguồn gốc của 'stand still'

'Stand still' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ gốc Anglo-Saxon: 'stand' (đứng) và 'still' (yên lặng, bất động). Từ 'stand' có nguồn gốc từ 'standan' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến việc giữ vững vị trí. Từ 'still' bắt nguồn từ 'stille' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không chuyển động' hoặc 'yên tĩnh'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ rõ ràng và trực tiếp để diễn tả trạng thái 'đứng yên không nhúc nhích' hoặc 'không tiến triển'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được di chuyển. Nó cũng có thể được dùng để mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự thay đổi hoặc phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand still
  • absolutely absolutely stand still
    (hoàn toàn đứng yên)
  • momentarily momentarily stand still
    (đứng yên trong chốc lát)
  • completely completely stand still
    (đứng yên hoàn toàn)
Noun + stand still
  • time time stands still
    (thời gian ngừng trôi)
  • life life stands still
    (cuộc sống ngừng lại/trì trệ)
  • the world the world stands still
    (thế giới ngừng lại (vì một sự kiện lớn, cảm xúc mạnh))
Verb + stand still
  • make make someone stand still
    (bắt ai đó đứng yên)
  • order order someone to stand still
    (ra lệnh cho ai đó đứng yên)

Idioms

  • stand still (figurative)

    không tiến bộ, trì trệ

    "If you don't innovate, your business will stand still."

    (Nếu bạn không đổi mới, doanh nghiệp của bạn sẽ trì trệ.)

  • time stands still

    thời gian ngừng trôi (khi có một sự kiện đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh)

    "When I first saw her, it felt like time stood still."

    (Khi tôi lần đầu nhìn thấy cô ấy, cảm giác như thời gian ngừng trôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand still

Cụm động từ
Lật mặt

Đứng yên; không di chuyển; giữ nguyên vị trí.

"The teacher told the children to stand still during the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had told him to stand still during the ceremony.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta đứng yên trong buổi lễ.
Phủ định
He told me that he couldn't stand still for more than five minutes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể đứng yên quá năm phút.
Nghi vấn
The officer asked if the suspect had been told to stand still.
Viên cảnh sát hỏi liệu nghi phạm có bị yêu cầu đứng yên hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be standing still waiting for the parade to start.
Tôi sẽ đứng yên chờ cuộc diễu hành bắt đầu.
Phủ định
She won't be standing still for long; she's too energetic.
Cô ấy sẽ không đứng yên lâu đâu; cô ấy quá năng động.
Nghi vấn
Will they be standing still during the national anthem?
Họ sẽ đứng yên trong khi hát quốc ca phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stood still until the danger passed.
Cô ấy đã đứng yên cho đến khi nguy hiểm qua đi.
Phủ định
They had not stood still when the music started playing.
Họ đã không đứng yên khi nhạc bắt đầu chơi.
Nghi vấn
Had he stood still long enough for the bird to land on his head?
Anh ấy đã đứng yên đủ lâu để con chim đậu lên đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand still".

Trò chơi 'Đèn xanh, đèn đỏ'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stand still' là một quy tắc cốt lõi trong trò chơi trẻ em phổ biến như 'Red Light, Green Light' (Đèn xanh, đèn đỏ). Người chơi phải đứng yên hoàn toàn khi người điều khiển hô 'Red Light' để tránh bị loại, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của cụm từ này trong bối cảnh vui chơi.

Phút mặc niệm và sự tôn kính

Cụm từ 'stand still' cũng liên quan đến các nghi thức văn hóa phương Tây như phút mặc niệm. Trong những khoảnh khắc tưởng niệm hoặc thể hiện sự tôn kính, mọi người thường được yêu cầu 'đứng yên' trong im lặng, thể hiện sự trang nghiêm và tôn trọng đối với một sự kiện hoặc người đã khuất.