stand still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng yên; không di chuyển; giữ nguyên vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher told the children to stand still during the parade."
"Giáo viên bảo các em học sinh đứng yên trong suốt cuộc diễu hành."
-
"The guard ordered him to stand still and raise his hands."
"Người lính canh ra lệnh cho anh ta đứng yên và giơ tay lên."
-
"The economy cannot afford to stand still during this crisis."
"Nền kinh tế không thể chịu đựng được sự trì trệ trong cuộc khủng hoảng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó không được di chuyển. Nó cũng có thể được dùng để mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự thay đổi hoặc phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely stand still (hoàn toàn đứng yên)
-
momentarily momentarily stand still (đứng yên trong chốc lát)
-
completely completely stand still (đứng yên hoàn toàn)
-
time time stands still (thời gian ngừng trôi)
-
life life stands still (cuộc sống ngừng lại/trì trệ)
-
the world the world stands still (thế giới ngừng lại (vì một sự kiện lớn, cảm xúc mạnh))
-
make make someone stand still (bắt ai đó đứng yên)
-
order order someone to stand still (ra lệnh cho ai đó đứng yên)
Idioms
-
stand still (figurative)
không tiến bộ, trì trệ
"If you don't innovate, your business will stand still."
(Nếu bạn không đổi mới, doanh nghiệp của bạn sẽ trì trệ.)
-
time stands still
thời gian ngừng trôi (khi có một sự kiện đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh)
"When I first saw her, it felt like time stood still."
(Khi tôi lần đầu nhìn thấy cô ấy, cảm giác như thời gian ngừng trôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand still
Cụm động từĐứng yên; không di chuyển; giữ nguyên vị trí.
"The teacher told the children to stand still during the parade."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had told him to stand still during the ceremony. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ta đứng yên trong buổi lễ. |
| Phủ định | He told me that he couldn't stand still for more than five minutes. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể đứng yên quá năm phút. |
| Nghi vấn | The officer asked if the suspect had been told to stand still. |
Viên cảnh sát hỏi liệu nghi phạm có bị yêu cầu đứng yên hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be standing still waiting for the parade to start. |
Tôi sẽ đứng yên chờ cuộc diễu hành bắt đầu. |
| Phủ định | She won't be standing still for long; she's too energetic. |
Cô ấy sẽ không đứng yên lâu đâu; cô ấy quá năng động. |
| Nghi vấn | Will they be standing still during the national anthem? |
Họ sẽ đứng yên trong khi hát quốc ca phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stood still until the danger passed. |
Cô ấy đã đứng yên cho đến khi nguy hiểm qua đi. |
| Phủ định | They had not stood still when the music started playing. |
Họ đã không đứng yên khi nhạc bắt đầu chơi. |
| Nghi vấn | Had he stood still long enough for the bird to land on his head? |
Anh ấy đã đứng yên đủ lâu để con chim đậu lên đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand still".
