remained inside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in or not go out of a particular place.
Vietnamese Meaning
Ở lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat remained inside the house during the storm."
"Con mèo ở lại trong nhà suốt cơn bão."
-
"Despite the invitation, she remained inside, feeling unwell."
"Mặc dù được mời, cô ấy vẫn ở trong nhà, cảm thấy không khỏe."
-
"All the employees remained inside the building after the warning."
"Tất cả nhân viên ở lại bên trong tòa nhà sau cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động giữ nguyên vị trí bên trong, thường là một tòa nhà, không gian kín, hoặc một giới hạn nào đó. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái ở bên trong. 'Remain' gợi ý một trạng thái kéo dài, không phải là một hành động thoáng qua. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'stay in', 'keep in', trong đó 'stay in' mang tính tạm thời hơn, còn 'keep in' thường mang ý nghĩa bị giữ lại, không tự nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely safely remained inside (đã ở yên bên trong một cách an toàn)
-
calmly calmly remained inside (đã bình tĩnh ở yên bên trong)
-
mostly mostly remained inside (chủ yếu đã ở yên bên trong)
-
because of the storm remained inside because of the storm (đã ở yên bên trong vì bão)
-
due to the bad weather remained inside due to the bad weather (đã ở yên bên trong do thời tiết xấu)
-
for safety reasons remained inside for safety reasons (đã ở yên bên trong vì lý do an toàn)
-
She She remained inside (Cô ấy đã ở yên bên trong)
-
Everyone Everyone remained inside (Mọi người đã ở yên bên trong)
-
The cat The cat remained inside (Con mèo đã ở yên bên trong)
Idioms
-
remained inside their comfort zone
đã ở yên trong vùng an toàn của họ (không dám thử thách cái mới hoặc thay đổi)
"Despite opportunities, he always remained inside his comfort zone, avoiding new challenges."
(Mặc dù có nhiều cơ hội, anh ấy luôn ở yên trong vùng an toàn của mình, tránh né những thử thách mới.)
-
remained inside a bubble
đã ở yên trong một bong bóng (sống tách biệt, không tiếp xúc hoặc không nhận thức về thế giới bên ngoài)
"Living in that isolated town, she felt like she remained inside a bubble for years, unaware of global events."
(Sống ở thị trấn hẻo lánh đó, cô ấy cảm thấy như mình đã ở yên trong một bong bóng suốt nhiều năm, không hề hay biết về các sự kiện toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remained inside
Động từ + Trạng từỞ lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.
"The cat remained inside the house during the storm."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the cat will have been remaining inside the abandoned building for three days. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con mèo sẽ đã ở bên trong tòa nhà bỏ hoang được ba ngày. |
| Phủ định | She won't have been remaining inside all day; she'll probably take a walk in the garden later. |
Cô ấy sẽ không ở trong nhà cả ngày đâu; có lẽ cô ấy sẽ đi dạo trong vườn sau. |
| Nghi vấn | Will they have been remaining inside the shelter for a week by next Tuesday? |
Liệu họ sẽ đã ở trong hầm trú ẩn được một tuần vào thứ Ba tới chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She remained inside the house because of the storm. |
Cô ấy ở lại trong nhà vì cơn bão. |
| Phủ định | They didn't remain inside for long. |
Họ không ở lại bên trong lâu. |
| Nghi vấn | Did he remain inside after the announcement? |
Anh ấy có ở lại bên trong sau thông báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remained inside".
