(Top Banner Ad)
remained inside
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

remained inside

UK: /rɪˈmeɪnd ɪnˈsaɪd/ • US: /rɪˈmeɪnd ɪnˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại bên trong vẫn ở trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in or not go out of a particular place.

Vietnamese Meaning

Ở lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat remained inside the house during the storm."

    "Con mèo ở lại trong nhà suốt cơn bão."

  • "Despite the invitation, she remained inside, feeling unwell."

    "Mặc dù được mời, cô ấy vẫn ở trong nhà, cảm thấy không khỏe."

  • "All the employees remained inside the building after the warning."

    "Tất cả nhân viên ở lại bên trong tòa nhà sau cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, giữ nguyên, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích; phần còn sót lại
Adjective remaining còn lại, sót lại

Synonyms

stayed in (ở lại trong)

Antonyms

went out (đi ra ngoài)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Latin
manere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
English
remain

Nguồn gốc 'Remain' và 'Inside'

Cụm từ 'remained inside' là sự kết hợp của động từ 'remain' và trạng từ 'inside'. 'Remain' có gốc từ tiếng Latin 'manere' nghĩa là 'ở lại' hoặc 'duy trì'. Khi thêm tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) trong tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'ở lại phía sau'. 'Inside' là sự kết hợp của 'in' (trong) và 'side' (phía) từ tiếng Anh cổ. Vì vậy, 'remained inside' mang ý nghĩa 'đã ở lại bên trong' một cách rất tự nhiên, chỉ hành động duy trì sự hiện diện ở một không gian kín.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động giữ nguyên vị trí bên trong, thường là một tòa nhà, không gian kín, hoặc một giới hạn nào đó. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái ở bên trong. 'Remain' gợi ý một trạng thái kéo dài, không phải là một hành động thoáng qua. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'stay in', 'keep in', trong đó 'stay in' mang tính tạm thời hơn, còn 'keep in' thường mang ý nghĩa bị giữ lại, không tự nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remained inside
  • safely safely remained inside
    (đã ở yên bên trong một cách an toàn)
  • calmly calmly remained inside
    (đã bình tĩnh ở yên bên trong)
  • mostly mostly remained inside
    (chủ yếu đã ở yên bên trong)
Reason for remaining inside
  • because of the storm remained inside because of the storm
    (đã ở yên bên trong vì bão)
  • due to the bad weather remained inside due to the bad weather
    (đã ở yên bên trong do thời tiết xấu)
  • for safety reasons remained inside for safety reasons
    (đã ở yên bên trong vì lý do an toàn)
Subject + remained inside
  • She She remained inside
    (Cô ấy đã ở yên bên trong)
  • Everyone Everyone remained inside
    (Mọi người đã ở yên bên trong)
  • The cat The cat remained inside
    (Con mèo đã ở yên bên trong)

Idioms

  • remained inside their comfort zone

    đã ở yên trong vùng an toàn của họ (không dám thử thách cái mới hoặc thay đổi)

    "Despite opportunities, he always remained inside his comfort zone, avoiding new challenges."

    (Mặc dù có nhiều cơ hội, anh ấy luôn ở yên trong vùng an toàn của mình, tránh né những thử thách mới.)

  • remained inside a bubble

    đã ở yên trong một bong bóng (sống tách biệt, không tiếp xúc hoặc không nhận thức về thế giới bên ngoài)

    "Living in that isolated town, she felt like she remained inside a bubble for years, unaware of global events."

    (Sống ở thị trấn hẻo lánh đó, cô ấy cảm thấy như mình đã ở yên trong một bong bóng suốt nhiều năm, không hề hay biết về các sự kiện toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remained inside

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ở lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.

"The cat remained inside the house during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the cat will have been remaining inside the abandoned building for three days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, con mèo sẽ đã ở bên trong tòa nhà bỏ hoang được ba ngày.
Phủ định
She won't have been remaining inside all day; she'll probably take a walk in the garden later.
Cô ấy sẽ không ở trong nhà cả ngày đâu; có lẽ cô ấy sẽ đi dạo trong vườn sau.
Nghi vấn
Will they have been remaining inside the shelter for a week by next Tuesday?
Liệu họ sẽ đã ở trong hầm trú ẩn được một tuần vào thứ Ba tới chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She remained inside the house because of the storm.
Cô ấy ở lại trong nhà vì cơn bão.
Phủ định
They didn't remain inside for long.
Họ không ở lại bên trong lâu.
Nghi vấn
Did he remain inside after the announcement?
Anh ấy có ở lại bên trong sau thông báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remained inside".

Ngôi nhà là Tổ ấm và Nơi trú ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngôi nhà không chỉ là nơi ở mà còn là một 'thánh địa' hay 'tổ ấm' – một không gian riêng tư và an toàn nơi mọi người tìm thấy sự thoải mái và được bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài. Việc 'remained inside' (ở yên bên trong) thường gắn liền với cảm giác ấm cúng, thư giãn và bình yên này, đặc biệt là trong những thời tiết khắc nghiệt như mưa bão hoặc tuyết rơi.

Văn hóa 'Shelter-in-place' và 'Lockdown'

Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ 'remained inside' đã trở nên quen thuộc hơn trên toàn cầu trong các sự kiện như đại dịch COVID-19. Các thuật ngữ như 'shelter-in-place' (trú ẩn tại chỗ) hay 'lockdown' (phong tỏa) đã khuyến khích và yêu cầu mọi người 'ở yên bên trong' nhà mình để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bản thân, nhấn mạnh vai trò của không gian cá nhân và sự gắn kết gia đình trong thời kỳ khó khăn.