(Top Banner Ad)
render (kim loại)
C1
Động từ C1 Kỹ thuật, Vật liệu học

render (kim loại)

UK: /ˈrendə(r)/ • US: /ˈrɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

nung chảy làm chảy tinh luyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To melt down (tallow, lard, etc.) in order to separate out the fat.

Vietnamese Meaning

Nấu chảy (mỡ động vật, mỡ lợn, v.v.) để tách lấy mỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blacksmith rendered the iron ore to remove impurities."

    "Người thợ rèn đã nấu chảy quặng sắt để loại bỏ tạp chất."

  • "The process of rendering gold involves heating it to a high temperature."

    "Quá trình nấu chảy vàng bao gồm việc nung nó đến nhiệt độ cao."

  • "The computer can render realistic images of metal surfaces."

    "Máy tính có thể tạo ra hình ảnh thực tế về bề mặt kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rendering Sự thể hiện; bản vẽ, bản dịch; lớp trát vữa; sự chiết xuất (mỡ); sự kết xuất (đồ họa máy tính)
Noun renderer Người hoặc phần mềm thực hiện việc render (đồ họa máy tính); người cung cấp dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere*
Old French
rendre
Middle English
rendren
Modern English
render

Sự Trả Lại & Biến Đổi

Từ 'render' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reddere', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'trao cho'. Qua tiếng Pháp cổ 'rendre', nghĩa của nó đã mở rộng ra thành nhiều hành động như 'thực hiện', 'cung cấp', 'biến đổi' hoặc 'khiến cho cái gì đó trở thành'. Trong ngữ cảnh kim loại, 'render' thường liên quan đến việc biến đổi nguyên liệu thô thành kim loại tinh khiết, hoặc tạo ra hình ảnh kỹ thuật số của các vật thể kim loại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kim loại, 'render' thường mang ý nghĩa là làm chảy một kim loại hoặc hợp kim ở nhiệt độ cao để tinh chế, đúc, hoặc tạo hình. Nó khác với 'melt' ở chỗ 'render' thường ngụ ý một quy trình có mục đích rõ ràng hơn là chỉ đơn thuần làm chảy.

Prepositions

down into

render down (làm chảy để tinh chế/ tách lấy chất), render into (chuyển đổi thành)

Collocations (Từ đi kèm)

render + Object + Adjective/Prepositional Phrase (Làm cho/Biến đổi)
  • render render the old metal gate useless
    (làm cho cánh cổng kim loại cũ trở nên vô dụng)
  • render render the ore into pure copper
    (luyện quặng thành đồng tinh khiết)
  • render render the antique metal clock obsolete
    (khiến chiếc đồng hồ kim loại cổ trở nên lỗi thời)
render + Noun Phrase (Thể hiện/Tạo ra)
  • render render a realistic image of the metallic surface
    (tạo ra một hình ảnh chân thực của bề mặt kim loại (trong đồ họa))
  • render render a blueprint for the metal bridge
    (vẽ bản thiết kế cho cây cầu kim loại)

Idioms

  • render (someone) speechless

    làm cho ai đó chết lặng/không nói nên lời

    "The sheer beauty of the ancient metal artifacts rendered the archaeologists speechless."

    (Vẻ đẹp thuần khiết của những hiện vật kim loại cổ đã khiến các nhà khảo cổ học chết lặng.)

  • render an account (of something)

    trình bày/báo cáo (về điều gì)

    "The engineer was asked to render an account of the faulty metal production process."

    (Kỹ sư được yêu cầu trình bày báo cáo về quy trình sản xuất kim loại bị lỗi.)

  • render a verdict/judgment

    đưa ra phán quyết/phán xét

    "The committee will render its judgment on the proposed new metal alloy next week."

    (Ủy ban sẽ đưa ra phán quyết về hợp kim kim loại mới được đề xuất vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

render (kim loại)

Động từ
Lật mặt

Nấu chảy (mỡ động vật, mỡ lợn, v.v.) để tách lấy mỡ.

"The blacksmith rendered the iron ore to remove impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the blacksmith will render this iron into a beautiful sculpture!
Ồ, người thợ rèn sẽ nung chảy sắt này thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh, they will not render the ore into usable metal today.
Ôi, hôm nay họ sẽ không luyện quặng thành kim loại sử dụng được đâu.
Nghi vấn
Hey, will the company render the scrap metal to create new components?
Này, công ty sẽ nấu chảy kim loại phế liệu để tạo ra các bộ phận mới chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metal is heated to a high temperature, the factory will render it into a new shape.
Nếu kim loại được nung nóng đến nhiệt độ cao, nhà máy sẽ tạo hình nó thành một hình dạng mới.
Phủ định
If we don't apply the correct chemicals, we won't render the metal resistant to corrosion.
Nếu chúng ta không áp dụng đúng hóa chất, chúng ta sẽ không làm cho kim loại có khả năng chống ăn mòn.
Nghi vấn
Will the artist render the steel sculpture if the weather is suitable?
Liệu nghệ sĩ có tạo hình tác phẩm điêu khắc bằng thép nếu thời tiết thích hợp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They render the metal beautifully, don't they?
Họ gia công kim loại rất đẹp, phải không?
Phủ định
He doesn't render the metal efficiently, does he?
Anh ấy gia công kim loại không hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
You render the metal with precision, shouldn't you?
Bạn gia công kim loại một cách chính xác, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has rendered the metal sculpture beautifully.
Nghệ sĩ đã thể hiện tác phẩm điêu khắc kim loại một cách tuyệt đẹp.
Phủ định
They have not rendered the metal parts corrosion-resistant yet.
Họ vẫn chưa làm cho các bộ phận kim loại có khả năng chống ăn mòn.
Nghi vấn
Has the blacksmith rendered the sword with a sharp edge?
Người thợ rèn đã rèn thanh kiếm với một cạnh sắc bén chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "render (kim loại)".

Nghệ thuật Render trong Đồ họa 3D

Trong thế giới kỹ thuật số, 'rendering' là quá trình máy tính tạo ra một hình ảnh từ mô hình 3D. Đây là một công nghệ then chốt trong phim ảnh, trò chơi điện tử và thiết kế sản phẩm, cho phép các nhà thiết kế tạo ra những bề mặt kim loại chân thực đến kinh ngạc, từ sự lấp lánh của vàng đến vẻ xỉn màu của thép.

Chuyển hóa Vật liệu: Từ Quặng đến Kim loại

Trong lịch sử, quá trình 'render' (trong ngữ cảnh rộng hơn là 'biến đổi' hay 'luyện') các nguyên liệu thô thành kim loại là nền tảng của nhiều nền văn minh. Từ việc nấu chảy quặng để chiết xuất sắt, đồng, cho đến việc tinh chế các kim loại quý, quá trình này đã định hình công cụ, vũ khí và nghệ thuật của nhân loại, thể hiện khả năng 'render' (biến hóa) tự nhiên thành vật phẩm hữu ích.