(Top Banner Ad)
melt
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý

melt

UK: /melt/ • US: /melt/

Nghĩa tiếng Việt

tan chảy chảy ra cảm động mủi lòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to change from a solid to a liquid state, usually because of heat

Vietnamese Meaning

tan chảy, chảy ra (từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng, thường là do nhiệt)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice cream started to melt in the sun."

    "Kem bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng mặt trời."

  • "The chocolate melted in my mouth."

    "Sô cô la tan chảy trong miệng tôi."

  • "The snow melted quickly in the warm sunshine."

    "Tuyết tan nhanh chóng dưới ánh nắng ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melting sự tan chảy
Adjective meltable có thể tan chảy
Noun meltdown sự tan rã, sự sụp đổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldʰ-
Old English
meltan

Nguồn gốc của 'melt'

Từ 'melt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *meldʰ-, mang ý nghĩa 'làm mềm' hoặc 'tan chảy'. Sau đó, nó phát triển thành 'meltan' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa tương tự. Quá trình này cho thấy từ 'melt' đã tồn tại và được sử dụng trong ngôn ngữ tiếng Anh từ rất lâu đời, gắn liền với những hiện tượng tự nhiên quen thuộc như băng tan hoặc kim loại nóng chảy.

Usage Note

Từ 'melt' thường được dùng để chỉ sự chuyển đổi trạng thái vật chất từ rắn sang lỏng do tác động của nhiệt. Nó có thể dùng theo nghĩa đen (ví dụ: băng tan) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: tan chảy trái tim). Nên phân biệt với 'dissolve' (hòa tan), vốn chỉ sự phân tán của một chất trong một chất khác (ví dụ: đường hòa tan trong nước). 'Liquefy' cũng có nghĩa là làm lỏng ra, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, và áp dụng cho cả chất khí.

Prepositions

away down

'melt away': biến mất dần dần, thường là theo nghĩa bóng (ví dụ: nỗi sợ hãi tan biến). 'melt down': tan chảy hoàn toàn; hoặc (nghĩa bóng) mất kiểm soát về cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melt
  • Frozen melt
    (tan chảy do đóng băng)
  • Icy melt
    (tan chảy thành băng giá)
  • Snow melt
    (tuyết tan)
Verb + melt
  • Watch melt
    (nhìn/xem (cái gì đó) tan chảy)
  • Help melt
    (giúp (cái gì đó) tan chảy)
  • Cause melt
    (gây ra sự tan chảy)

Idioms

  • Melt in your mouth

    tan chảy trong miệng (diễn tả đồ ăn ngon)

    "This chocolate cake just melts in your mouth."

    (Cái bánh sô-cô-la này ngon đến mức tan chảy trong miệng.)

  • Melt away

    tan biến, biến mất dần

    "All my worries melted away when I saw her."

    (Mọi lo lắng của tôi tan biến khi tôi nhìn thấy cô ấy.)

  • Melt someone's heart

    làm tan chảy trái tim ai đó (làm ai đó cảm động)

    "The puppy's sad eyes melted her heart."

    (Đôi mắt buồn của chú chó con đã làm tan chảy trái tim cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melt

động từ
Lật mặt

tan chảy, chảy ra (từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng, thường là do nhiệt)

"The ice cream started to melt in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melt".

Snowflake Melting

Hình ảnh tuyết tan thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để tượng trưng cho sự mong manh, vẻ đẹp thoáng qua và sự thay đổi. Nó cũng có thể biểu thị sự kết thúc của mùa đông và sự khởi đầu của mùa xuân.

Melting Pot

Thuật ngữ 'melting pot' (nồi lẩu) được dùng để mô tả các xã hội đa văn hóa, nơi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn vào nhau để tạo ra một nền văn hóa mới. Nó đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ, nơi có nhiều người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới.