smelt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small silvery fish of the family Osmeridae, often found in cold waters.
Vietnamese Meaning
Một loài cá nhỏ màu bạc thuộc họ Osmeridae, thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We caught a bucketful of smelt at the lake."
"Chúng tôi đã bắt được một xô đầy cá trích tại hồ."
-
"The town was built near the river where smelt were plentiful."
"Thị trấn được xây dựng gần con sông nơi có rất nhiều cá trích."
-
"They used coal to smelt the copper."
"Họ đã sử dụng than để nung chảy đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Smelt thường được đánh bắt và ăn. Chúng có kích thước nhỏ và hương vị đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ore smelt ore (nấu chảy quặng)
-
iron smelt iron (nấu chảy sắt)
-
metal smelt metal (nấu chảy kim loại)
-
fresh fresh smelt (cá smelt tươi)
-
fried fried smelt (cá smelt chiên)
-
fishing smelt fishing (hoạt động câu cá smelt)
-
bad smelt bad (có mùi khó chịu/hôi)
-
smoke smelt smoke (ngửi thấy mùi khói)
-
roses smelt like roses (có mùi như hoa hồng)
-
something burning smelt something burning (ngửi thấy mùi gì đó đang cháy)
Idioms
-
smelt a rat
Nghi ngờ có điều gì đó không ổn, gian lận hoặc bí mật; đánh hơi thấy sự bất thường.
"When he changed his story again, I smelt a rat and decided to investigate further."
(Khi anh ta lại thay đổi lời kể, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không ổn và quyết định điều tra thêm.)
-
smelt of desperation / trouble / danger
Có vẻ/mang dấu hiệu của (điều gì đó tiêu cực như tuyệt vọng, rắc rối, nguy hiểm).
"His last-minute excuses smelt of desperation."
(Những lời bao biện vào phút chót của anh ta cho thấy sự tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smelt
danh từMột loài cá nhỏ màu bạc thuộc họ Osmeridae, thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh.
"We caught a bucketful of smelt at the lake."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must smelt the ore before selling the metal. |
Họ phải luyện quặng trước khi bán kim loại. |
| Phủ định | He should not smelt the aluminum cans in the backyard. |
Anh ấy không nên nấu chảy lon nhôm ở sân sau. |
| Nghi vấn | Could we smelt these recycled materials to make new products? |
Chúng ta có thể nấu chảy các vật liệu tái chế này để tạo ra sản phẩm mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company smelted iron ore to produce steel. |
Công ty đã luyện quặng sắt để sản xuất thép. |
| Phủ định | They did not smelt any copper last year. |
Họ đã không luyện đồng nào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the blacksmith smelt the metal? |
Người thợ rèn có luyện kim loại không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they smelted more ore, they would produce more metal. |
Nếu họ luyện thêm quặng, họ sẽ sản xuất được nhiều kim loại hơn. |
| Phủ định | If we didn't smelt the iron, we wouldn't be able to build the bridge. |
Nếu chúng ta không luyện sắt, chúng ta sẽ không thể xây dựng cây cầu. |
| Nghi vấn | Would he use that furnace if he smelted the gold himself? |
Liệu anh ấy có sử dụng lò nung đó nếu anh ấy tự luyện vàng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you smelt iron ore, you get iron. |
Nếu bạn luyện quặng sắt, bạn sẽ nhận được sắt. |
| Phủ định | When you smelt low-quality ore, you don't always get a good yield. |
Khi bạn luyện quặng chất lượng thấp, bạn không phải lúc nào cũng có được năng suất tốt. |
| Nghi vấn | If you smelt the metal at high temperatures, do you get a stronger alloy? |
Nếu bạn luyện kim loại ở nhiệt độ cao, bạn có nhận được hợp kim bền hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The iron ore is smelted in large furnaces. |
Quặng sắt được nấu chảy trong các lò luyện kim lớn. |
| Phủ định | The gold cannot be smelted at such a low temperature. |
Vàng không thể được nấu chảy ở nhiệt độ thấp như vậy. |
| Nghi vấn | Was the copper smelted using this new method? |
Đồng đã được nấu chảy bằng phương pháp mới này phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company smelted iron ore last year. |
Công ty đã luyện quặng sắt năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't smelt the gold in that furnace. |
Họ đã không luyện vàng trong lò nung đó. |
| Nghi vấn | Did they smelt any silver yesterday? |
Hôm qua họ có luyện bạc nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelt".
