(Top Banner Ad)
smelt
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, luyện kim, động vật học

smelt

UK: /smɛlt/ • US: /smɛlt/

Nghĩa tiếng Việt

cá trích nhỏ nung chảy (kim loại) luyện kim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small silvery fish of the family Osmeridae, often found in cold waters.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nhỏ màu bạc thuộc họ Osmeridae, thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We caught a bucketful of smelt at the lake."

    "Chúng tôi đã bắt được một xô đầy cá trích tại hồ."

  • "The town was built near the river where smelt were plentiful."

    "Thị trấn được xây dựng gần con sông nơi có rất nhiều cá trích."

  • "They used coal to smelt the copper."

    "Họ đã sử dụng than để nung chảy đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smelt Nấu chảy, tinh luyện kim loại từ quặng
Noun smelter Nhà máy luyện kim; người nấu chảy kim loại
Noun smelting Sự nấu chảy, quá trình tinh luyện kim loại
Adjective smelted Đã được nấu chảy, đã được tinh luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, luyện kim, động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*(các gốc từ smelt-)*
Old English
smeltan (động từ) / smelt (danh từ)
Middle English
smelten (động từ) / smelt (danh từ)
English
smelt

Nguồn gốc 'smelt' (nấu chảy kim loại)

Động từ 'smelt' có nghĩa 'nấu chảy kim loại' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ, qua tiếng Anh cổ 'smeltan' với nghĩa 'làm tan chảy'. Từ này liên quan đến quá trình kỹ thuật quan trọng để tách kim loại từ quặng.

Nguồn gốc 'smelt' (loài cá)

Danh từ 'smelt' dùng để chỉ một loài cá nhỏ cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, qua tiếng Anh cổ 'smelt'. Tên gọi này có thể liên quan đến vẻ ngoài sáng bóng hoặc đặc tính béo của loài cá này.

Nguồn gốc 'smelt' (quá khứ của smell)

Khi 'smelt' là dạng quá khứ của động từ 'smell' (ngửi, có mùi), nó có nguồn gốc khác biệt, từ tiếng Anh trung đại 'smellen' với nguồn gốc Germanic không rõ ràng. Dù vậy, chúng có cùng hình thức chính tả.

Usage Note

Smelt thường được đánh bắt và ăn. Chúng có kích thước nhỏ và hương vị đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ 'smelt' (nấu chảy kim loại) + Danh từ
  • ore smelt ore
    (nấu chảy quặng)
  • iron smelt iron
    (nấu chảy sắt)
  • metal smelt metal
    (nấu chảy kim loại)
Danh từ 'smelt' (cá) + Tính từ/Danh từ
  • fresh fresh smelt
    (cá smelt tươi)
  • fried fried smelt
    (cá smelt chiên)
  • fishing smelt fishing
    (hoạt động câu cá smelt)
Động từ 'smelt' (quá khứ của 'smell')
  • bad smelt bad
    (có mùi khó chịu/hôi)
  • smoke smelt smoke
    (ngửi thấy mùi khói)
  • roses smelt like roses
    (có mùi như hoa hồng)
  • something burning smelt something burning
    (ngửi thấy mùi gì đó đang cháy)

Idioms

  • smelt a rat

    Nghi ngờ có điều gì đó không ổn, gian lận hoặc bí mật; đánh hơi thấy sự bất thường.

    "When he changed his story again, I smelt a rat and decided to investigate further."

    (Khi anh ta lại thay đổi lời kể, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không ổn và quyết định điều tra thêm.)

  • smelt of desperation / trouble / danger

    Có vẻ/mang dấu hiệu của (điều gì đó tiêu cực như tuyệt vọng, rắc rối, nguy hiểm).

    "His last-minute excuses smelt of desperation."

    (Những lời bao biện vào phút chót của anh ta cho thấy sự tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smelt

danh từ
Lật mặt

Một loài cá nhỏ màu bạc thuộc họ Osmeridae, thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh.

"We caught a bucketful of smelt at the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must smelt the ore before selling the metal.
Họ phải luyện quặng trước khi bán kim loại.
Phủ định
He should not smelt the aluminum cans in the backyard.
Anh ấy không nên nấu chảy lon nhôm ở sân sau.
Nghi vấn
Could we smelt these recycled materials to make new products?
Chúng ta có thể nấu chảy các vật liệu tái chế này để tạo ra sản phẩm mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company smelted iron ore to produce steel.
Công ty đã luyện quặng sắt để sản xuất thép.
Phủ định
They did not smelt any copper last year.
Họ đã không luyện đồng nào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the blacksmith smelt the metal?
Người thợ rèn có luyện kim loại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they smelted more ore, they would produce more metal.
Nếu họ luyện thêm quặng, họ sẽ sản xuất được nhiều kim loại hơn.
Phủ định
If we didn't smelt the iron, we wouldn't be able to build the bridge.
Nếu chúng ta không luyện sắt, chúng ta sẽ không thể xây dựng cây cầu.
Nghi vấn
Would he use that furnace if he smelted the gold himself?
Liệu anh ấy có sử dụng lò nung đó nếu anh ấy tự luyện vàng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you smelt iron ore, you get iron.
Nếu bạn luyện quặng sắt, bạn sẽ nhận được sắt.
Phủ định
When you smelt low-quality ore, you don't always get a good yield.
Khi bạn luyện quặng chất lượng thấp, bạn không phải lúc nào cũng có được năng suất tốt.
Nghi vấn
If you smelt the metal at high temperatures, do you get a stronger alloy?
Nếu bạn luyện kim loại ở nhiệt độ cao, bạn có nhận được hợp kim bền hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The iron ore is smelted in large furnaces.
Quặng sắt được nấu chảy trong các lò luyện kim lớn.
Phủ định
The gold cannot be smelted at such a low temperature.
Vàng không thể được nấu chảy ở nhiệt độ thấp như vậy.
Nghi vấn
Was the copper smelted using this new method?
Đồng đã được nấu chảy bằng phương pháp mới này phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company smelted iron ore last year.
Công ty đã luyện quặng sắt năm ngoái.
Phủ định
They didn't smelt the gold in that furnace.
Họ đã không luyện vàng trong lò nung đó.
Nghi vấn
Did they smelt any silver yesterday?
Hôm qua họ có luyện bạc nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelt".

Vai trò lịch sử của quá trình nấu chảy kim loại

Quá trình nấu chảy kim loại (smelting) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người. Nó cho phép các nền văn minh cổ đại sản xuất công cụ, vũ khí và công trình kiến trúc bằng kim loại, đánh dấu một bước tiến vượt bậc về công nghệ và định hình sự phát triển của xã hội từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt.

Cá smelt trong ẩm thực và truyền thống

Cá smelt là một loại cá nhỏ phổ biến ở nhiều nước Bắc bán cầu, đặc biệt vào mùa đông. Chúng thường được ăn nguyên con, chiên giòn hoặc hun khói, và là một phần truyền thống trong ẩm thực theo mùa hoặc các lễ hội câu cá ở một số vùng như Nhật Bản, Canada và các quốc gia Bắc Âu.