(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rendezvous point
B2

rendezvous point

noun

Nghĩa tiếng Việt

điểm hẹn điểm tập kết địa điểm gặp mặt bí mật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rendezvous point'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điểm hẹn, thường là một địa điểm bí mật hoặc được sắp xếp trước.

Definition (English Meaning)

A designated meeting place, often secret or prearranged.

Ví dụ Thực tế với 'Rendezvous point'

  • "The forest clearing served as our rendezvous point."

    "Bãi đất trống trong rừng đóng vai trò là điểm hẹn của chúng ta."

  • "The spies agreed on a new rendezvous point after their previous location was compromised."

    "Các điệp viên đã thống nhất một điểm hẹn mới sau khi địa điểm trước đó của họ bị lộ."

  • "Hikers should designate a rendezvous point in case the group gets separated."

    "Những người đi bộ đường dài nên chỉ định một điểm hẹn trong trường hợp nhóm bị tách ra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rendezvous point'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rendezvous point
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

meeting place(điểm gặp mặt)
assembly point(điểm tập kết)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

drop-off location(địa điểm thả hàng/người)
staging area(khu vực tập trung (quân sự))

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự Du lịch Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Rendezvous point'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quân sự, tình báo hoặc các cuộc gặp gỡ bí mật khác. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và tính bảo mật của cuộc gặp. So với 'meeting point', 'rendezvous point' mang tính chất trang trọng hơn và thường liên quan đến các hoạt động có tính chất quan trọng hoặc nguy hiểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

'at' được dùng khi chỉ một vị trí cụ thể: 'We met at the rendezvous point.' ('near' được dùng để chỉ vị trí gần đó: 'The ambush took place near the rendezvous point.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rendezvous point'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)