rendezvous point
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rendezvous point'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Điểm hẹn, thường là một địa điểm bí mật hoặc được sắp xếp trước.
Definition (English Meaning)
A designated meeting place, often secret or prearranged.
Ví dụ Thực tế với 'Rendezvous point'
-
"The forest clearing served as our rendezvous point."
"Bãi đất trống trong rừng đóng vai trò là điểm hẹn của chúng ta."
-
"The spies agreed on a new rendezvous point after their previous location was compromised."
"Các điệp viên đã thống nhất một điểm hẹn mới sau khi địa điểm trước đó của họ bị lộ."
-
"Hikers should designate a rendezvous point in case the group gets separated."
"Những người đi bộ đường dài nên chỉ định một điểm hẹn trong trường hợp nhóm bị tách ra."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rendezvous point'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rendezvous point
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rendezvous point'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quân sự, tình báo hoặc các cuộc gặp gỡ bí mật khác. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và tính bảo mật của cuộc gặp. So với 'meeting point', 'rendezvous point' mang tính chất trang trọng hơn và thường liên quan đến các hoạt động có tính chất quan trọng hoặc nguy hiểm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' được dùng khi chỉ một vị trí cụ thể: 'We met at the rendezvous point.' ('near' được dùng để chỉ vị trí gần đó: 'The ambush took place near the rendezvous point.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rendezvous point'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.