(Top Banner Ad)
rendezvous point
B2
noun B2 Quân sự, Du lịch, Giao thông

rendezvous point

UK: /ˈrɒndɪvuː pɔɪnt/ • US: /ˈrɑːndeɪvuː pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm hẹn điểm tập kết địa điểm gặp mặt bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated meeting place, often secret or prearranged.

Vietnamese Meaning

Điểm hẹn, thường là một địa điểm bí mật hoặc được sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest clearing served as our rendezvous point."

    "Bãi đất trống trong rừng đóng vai trò là điểm hẹn của chúng ta."

  • "The spies agreed on a new rendezvous point after their previous location was compromised."

    "Các điệp viên đã thống nhất một điểm hẹn mới sau khi địa điểm trước đó của họ bị lộ."

  • "Hikers should designate a rendezvous point in case the group gets separated."

    "Những người đi bộ đường dài nên chỉ định một điểm hẹn trong trường hợp nhóm bị tách ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rendezvous cuộc hẹn, điểm hẹn
Verb rendezvous hẹn gặp, tập hợp
Noun point điểm, địa điểm
Noun appointment cuộc hẹn (thường là chính thức, có sắp xếp trước)

Synonyms

Related Words

drop-off location (địa điểm thả hàng/người)staging area (khu vực tập trung (quân sự))

Subject Area

Quân sự, Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

French
rendez-vous
English
rendezvous

Nguồn gốc của 'Rendezvous Point'

Từ 'rendezvous' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rendez-vous', mang nghĩa là 'hãy tự trình diện' hoặc 'hãy đến gặp'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để ra lệnh tập hợp binh lính, hoặc trong các cuộc hẹn hò bí mật, lãng mạn. Khi kết hợp với từ 'point' (điểm), 'rendezvous point' trở thành một thuật ngữ chỉ địa điểm gặp mặt cụ thể đã được thống nhất hoặc bí mật, thường mang tính chất quan trọng hoặc chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống quân sự, tình báo hoặc các cuộc gặp gỡ bí mật khác. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và tính bảo mật của cuộc gặp. So với 'meeting point', 'rendezvous point' mang tính chất trang trọng hơn và thường liên quan đến các hoạt động có tính chất quan trọng hoặc nguy hiểm.

Prepositions

at near

'at' được dùng khi chỉ một vị trí cụ thể: 'We met at the rendezvous point.' ('near' được dùng để chỉ vị trí gần đó: 'The ambush took place near the rendezvous point.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendezvous point
  • designated designated rendezvous point
    (điểm hẹn đã được chỉ định)
  • secret secret rendezvous point
    (điểm hẹn bí mật)
  • safe safe rendezvous point
    (điểm hẹn an toàn)
  • primary primary rendezvous point
    (điểm hẹn chính)
Verb + rendezvous point
  • establish establish a rendezvous point
    (thiết lập một điểm hẹn)
  • agree on agree on a rendezvous point
    (thống nhất một điểm hẹn)
  • head to head to the rendezvous point
    (đi đến điểm hẹn)
  • meet at meet at the rendezvous point
    (gặp nhau tại điểm hẹn)

Idioms

  • establish a rendezvous point

    thiết lập một điểm hẹn (đã định trước)

    "We need to establish a rendezvous point in case we get separated during the mission."

    (Chúng ta cần thiết lập một điểm hẹn phòng khi bị lạc trong nhiệm vụ.)

  • head for the rendezvous point

    đi thẳng đến điểm hẹn

    "All team members were instructed to head for the rendezvous point by 10 PM."

    (Tất cả thành viên trong nhóm được chỉ thị đi thẳng đến điểm hẹn trước 10 giờ tối.)

  • agree on a rendezvous point

    thống nhất một điểm hẹn

    "They couldn't agree on a rendezvous point, so the meeting had to be postponed."

    (Họ không thể thống nhất một điểm hẹn, nên cuộc gặp phải hoãn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendezvous point

noun
Lật mặt

Điểm hẹn, thường là một địa điểm bí mật hoặc được sắp xếp trước.

"The forest clearing served as our rendezvous point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendezvous point".

Tính chất trang trọng và chiến lược

'Rendezvous point' thường mang ý nghĩa trang trọng, có chủ đích hoặc thậm chí bí mật hơn so với 'meeting point' thông thường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo, hoặc các cuộc gặp gỡ có kế hoạch kỹ lưỡng, đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các bên.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong nhiều bộ phim hoặc tiểu thuyết gián điệp, 'rendezvous point' là một yếu tố then chốt để các nhân vật bí mật gặp gỡ, trao đổi thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ. Nó thường được miêu tả như một địa điểm ẩn mình, ít người biết đến, góp phần tạo nên không khí hồi hộp và kịch tính cho câu chuyện.