meeting place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people meet, especially regularly or by arrangement.
Vietnamese Meaning
Địa điểm mà mọi người gặp gỡ, đặc biệt là thường xuyên hoặc theo sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cafe is our usual meeting place."
"Quán cà phê này là địa điểm gặp gỡ quen thuộc của chúng ta."
-
"The park became their secret meeting place."
"Công viên trở thành địa điểm gặp gỡ bí mật của họ."
-
"We agreed on the coffee shop as our meeting place."
"Chúng tôi đã đồng ý chọn quán cà phê làm địa điểm gặp gỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể được chọn hoặc được chỉ định để mọi người gặp nhau. Nó có thể là một địa điểm cố định như một phòng họp, một quán cà phê, hoặc một địa điểm tạm thời được sắp xếp cho một dịp cụ thể. Sự khác biệt giữa 'meeting place' và 'rendezvous point' (điểm hẹn) là 'meeting place' thường chỉ một địa điểm quen thuộc, có tính chất lâu dài hơn, trong khi 'rendezvous point' thường được sử dụng cho các cuộc gặp gỡ nhất thời hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', thường là để chỉ một địa điểm cụ thể: 'We met at the meeting place.' (Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm gặp gỡ.). 'In' thường được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn hoặc khi địa điểm gặp gỡ nằm bên trong một khu vực khác: 'The meeting place is in the city center.' (Địa điểm gặp gỡ nằm ở trung tâm thành phố.). 'Near' được sử dụng để chỉ vị trí gần với địa điểm gặp gỡ: 'The cafe is near our meeting place.' (Quán cà phê ở gần địa điểm gặp gỡ của chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular meeting place (địa điểm gặp gỡ phổ biến)
-
Central meeting place (địa điểm gặp gỡ trung tâm)
-
Designated meeting place (địa điểm gặp gỡ được chỉ định)
-
Choose a meeting place (chọn một địa điểm gặp gỡ)
-
Designate a meeting place (chỉ định một địa điểm gặp gỡ)
-
Suggest a meeting place (gợi ý một địa điểm gặp gỡ)
Idioms
-
To meet someone halfway
Thỏa hiệp, nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.
"They were unwilling to meet us halfway on the price."
(Họ không sẵn lòng thỏa hiệp với chúng tôi về giá cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meeting place
nounĐịa điểm mà mọi người gặp gỡ, đặc biệt là thường xuyên hoặc theo sắp xếp.
"This cafe is our usual meeting place."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting place".
