(Top Banner Ad)
assignation
C1
noun C1 Văn học, Xã hội

assignation

UK: /ˌæsɪɡˈneɪʃən/ • US: /ˌæsɪɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hẹn hò bí mật cuộc gặp gỡ lén lút tình tự vụng trộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appointment for a meeting, especially a secret or illicit one between lovers.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hẹn gặp gỡ, đặc biệt là một cuộc hẹn bí mật hoặc bất hợp pháp giữa những người yêu nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their assignation was interrupted by a sudden downpour."

    "Cuộc hẹn hò bí mật của họ đã bị gián đoạn bởi một trận mưa rào bất ngờ."

  • "The lovers arranged an assignation in a secluded cabin."

    "Những người yêu nhau đã sắp xếp một cuộc hẹn hò bí mật trong một túp lều hẻo lánh."

  • "Historians uncovered letters detailing the king's assignations with his mistress."

    "Các nhà sử học đã khám phá ra những bức thư kể chi tiết về những cuộc hẹn hò của nhà vua với tình nhân của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign giao phó, phân công, chỉ định
Noun assignment bài tập, nhiệm vụ được giao
Noun assignor người ủy thác, người chuyển nhượng (pháp lý)
Noun assignee người được ủy thác, người được chuyển nhượng (pháp lý)
Adjective assignable có thể giao phó, có thể chuyển nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignātiō
Old French
assignation
Middle English
assignacioun
English
assignation

Từ 'Sự Phân Công' đến 'Cuộc Hẹn Bí Mật'

Ban đầu trong tiếng Latin, 'assignātiō' chỉ có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'sự giao phó'. Khi vào tiếng Anh, nó mang nghĩa là giao một nhiệm vụ hoặc chỉ định một điều gì đó. Theo thời gian, một trong những 'thứ' được chỉ định bí mật nhất chính là thời gian và địa điểm cho một cuộc gặp gỡ, đặc biệt là giữa những người yêu nhau. Vì vậy, từ này đã phát triển một ý nghĩa thứ hai, mạnh mẽ hơn, ám chỉ một cuộc hẹn hò lén lút, thường là lãng mạn và đầy kịch tính.

Usage Note

Từ 'assignation' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những mối quan hệ lãng mạn bị che giấu hoặc không được chấp nhận. Nó nhấn mạnh tính chất bí mật và có thể là lén lút của cuộc gặp gỡ. Khác với 'meeting' thông thường, 'assignation' luôn ngụ ý một mục đích riêng tư, thường là tình ái.

Prepositions

for with

assignation for (a purpose/person): cuộc hẹn cho mục đích gì/với ai. assignation with (a person): cuộc hẹn với ai (nhấn mạnh người tham gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assignation
  • make an assignation
    (tạo một cuộc hẹn hò bí mật)
  • keep an assignation
    (giữ đúng cuộc hẹn bí mật)
  • arrange an assignation
    (sắp xếp một cuộc hẹn lén lút)
Adjective + assignation
  • secret assignation
    (cuộc hẹn hò bí mật)
  • romantic assignation
    (cuộc hẹn hò lãng mạn)
  • clandestine assignation
    (cuộc hẹn hò lén lút, mờ ám)
assignation + Preposition
  • assignation with someone
    (cuộc hẹn bí mật với ai đó)
  • assignation at a place
    (cuộc hẹn bí mật tại một nơi nào đó)

Idioms

  • a midnight assignation

    Một cuộc hẹn bí mật vào lúc nửa đêm, thường mang hàm ý rất lãng mạn hoặc nguy hiểm.

    "The two spies arranged a midnight assignation under the bridge to exchange the documents."

    (Hai điệp viên đã sắp xếp một cuộc hẹn lúc nửa đêm dưới gầm cầu để trao đổi tài liệu.)

  • an assignation with destiny

    Một cuộc gặp gỡ định mệnh; một thời khắc quan trọng, mang tính quyết định cho tương lai của một người.

    "Accepting the job in a new country felt like an assignation with destiny."

    (Việc chấp nhận công việc ở một đất nước mới giống như một cuộc gặp gỡ với định mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assignation

noun
Lật mặt

Một cuộc hẹn gặp gỡ, đặc biệt là một cuộc hẹn bí mật hoặc bất hợp pháp giữa những người yêu nhau.

"Their assignation was interrupted by a sudden downpour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy arranged an assignation with his contact.
Điệp viên đã sắp xếp một cuộc hẹn bí mật với liên lạc của mình.
Phủ định
They did not reveal the assignation to anyone.
Họ đã không tiết lộ cuộc hẹn bí mật cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did he plan an assignation for them?
Anh ấy có lên kế hoạch cho một cuộc hẹn bí mật cho họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had not been so discreet, their assignation would be public knowledge now.
Nếu họ không kín đáo như vậy, cuộc hẹn hò bí mật của họ đã trở thành thông tin công khai rồi.
Phủ định
If she hadn't canceled the assignation, she wouldn't have missed such an important opportunity.
Nếu cô ấy không hủy cuộc hẹn hò bí mật đó, cô ấy đã không bỏ lỡ một cơ hội quan trọng như vậy.
Nghi vấn
If we had been more careful, would our assignation be a secret today?
Nếu chúng ta cẩn thận hơn, liệu cuộc hẹn hò bí mật của chúng ta có còn là bí mật đến ngày hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assignation was arranged for the following Tuesday.
Cuộc hẹn bí mật đã được sắp xếp vào thứ Ba tuần sau.
Phủ định
Wasn't the assignation supposed to be a secret?
Không phải cuộc hẹn bí mật lẽ ra phải được giữ kín sao?
Nghi vấn
Is the assignation still scheduled despite the rain?
Cuộc hẹn bí mật vẫn được lên lịch mặc dù trời mưa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assignation".

Hẹn Hò Bí Mật trong Văn học & Phim ảnh

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, 'assignation' là một từ thường được dùng để tạo không khí kịch tính và bí ẩn. Nó gợi lên hình ảnh về những bức thư tay bí mật, những cuộc gặp gỡ trong vườn khuya hoặc những mối tình vụng trộm. Đây là một chi tiết phổ biến trong các câu chuyện về tình yêu bị cấm đoán, gián điệp hoặc âm mưu chính trị.

Sự trang trọng và hiếm gặp

Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, 'assignation' là một từ khá trang trọng và hiếm gặp. Người bản xứ thường sẽ dùng 'secret date' hoặc 'rendezvous'. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong văn viết hoặc trong các bối cảnh trang trọng sẽ mang lại một sắc thái mạnh mẽ, ám chỉ một cuộc gặp gỡ có tầm quan trọng, tính bí mật và có thể cả sự rủi ro.