(Top Banner Ad)
tryst
C1
noun C1 Tình yêu, Mối quan hệ

tryst

UK: /trɪst/ • US: /trɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hẹn hò bí mật cuộc gặp gỡ lén lút nơi hò hẹn bí mật (khi chỉ địa điểm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private romantic rendezvous between lovers.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hẹn hò lãng mạn bí mật giữa những người yêu nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their tryst took place in a secluded cabin in the woods."

    "Cuộc hẹn hò bí mật của họ diễn ra trong một túp lều hẻo lánh trong rừng."

  • "The lovers planned a secret tryst away from prying eyes."

    "Những người yêu nhau đã lên kế hoạch cho một cuộc hẹn hò bí mật tránh khỏi những con mắt tò mò."

  • "Her diary revealed a series of trysts with a mysterious stranger."

    "Nhật ký của cô ấy tiết lộ một loạt các cuộc hẹn hò bí mật với một người lạ bí ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tryst cuộc hẹn hò bí mật; cuộc hẹn kín đáo (thường là của những người yêu nhau)
Verb tryst hẹn hò bí mật; gặp gỡ kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình yêu, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traustaz
Old French
triste
English
tryst

Nguồn gốc 'tryst': Từ cuộc hẹn săn bắn đến cuộc tình bí mật

Từ 'tryst' có nguồn gốc từ từ 'triste' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một điểm hẹn được chỉ định cho thợ săn (ambush or appointed station for hunting). Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển sang một cuộc hẹn hò bí mật hoặc kín đáo, đặc biệt là giữa những người yêu nhau. Sự chuyển đổi này phản ánh từ một cuộc gặp gỡ vì mục đích thực tế sang một cuộc gặp gỡ mang tính cá nhân và riêng tư hơn.

Usage Note

Từ 'tryst' thường mang sắc thái văn chương, trang trọng, và đôi khi gợi ý về một mối quan hệ vụng trộm hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và sự bí mật của cuộc gặp gỡ. So với 'date' (hẹn hò), 'tryst' mang ý nghĩa sâu sắc và lãng mạn hơn, thường liên quan đến sự đam mê và khao khát. 'Meeting' chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ thông thường, thiếu đi yếu tố lãng mạn và bí mật của 'tryst'.

Prepositions

at for

Khi dùng với 'at', nó chỉ địa điểm của cuộc hẹn hò bí mật (e.g., 'They met at their usual tryst'). Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích của cuộc hẹn hò (e.g., 'He arranged a tryst for them').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tryst
  • secret secret tryst
    (cuộc hẹn hò bí mật)
  • illicit illicit tryst
    (cuộc hẹn hò vụng trộm/bất hợp pháp)
  • romantic romantic tryst
    (cuộc hẹn hò lãng mạn)
  • clandestine clandestine tryst
    (cuộc hẹn hò kín đáo/lén lút)
Verb + tryst
  • keep keep a tryst
    (giữ lời hẹn/đến đúng cuộc hẹn)
  • arrange arrange a tryst
    (sắp xếp một cuộc hẹn hò)
  • have have a tryst
    (có một cuộc hẹn hò)
  • break break a tryst
    (không đến cuộc hẹn/phá vỡ lời hẹn)

Idioms

  • keep a tryst

    đến đúng cuộc hẹn; giữ lời hẹn (thường là hẹn bí mật)

    "Despite the bad weather, he decided to keep his tryst."

    (Mặc dù thời tiết xấu, anh ấy vẫn quyết định đến cuộc hẹn bí mật của mình.)

  • a lover's tryst

    cuộc hẹn hò của đôi tình nhân (thường là bí mật hoặc lãng mạn)

    "They found a secluded spot for a lover's tryst by the river."

    (Họ tìm một nơi hẻo lánh bên bờ sông để đôi tình nhân hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tryst

noun
Lật mặt

Một cuộc hẹn hò lãng mạn bí mật giữa những người yêu nhau.

"Their tryst took place in a secluded cabin in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tryst in the park every Sunday.
Họ hẹn hò bí mật trong công viên mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
She doesn't want to tryst with him anymore.
Cô ấy không muốn hẹn hò bí mật với anh ấy nữa.
Nghi vấn
Did you tryst with her last night?
Tối qua bạn có hẹn hò bí mật với cô ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They trysted by the old oak tree.
Họ đã có cuộc hẹn hò bí mật bên cạnh cây sồi già.
Phủ định
Did they not tryst at the usual place?
Có phải họ đã không hẹn hò ở địa điểm quen thuộc?
Nghi vấn
Did she tryst with him last night?
Cô ấy có hẹn hò bí mật với anh ta tối qua không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, they will have been trysting for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, họ sẽ đã đang hẹn hò bí mật hàng giờ.
Phủ định
She won't have been trysting with him for very long when her husband finds out.
Cô ấy sẽ không hẹn hò bí mật với anh ta được lâu trước khi chồng cô ấy phát hiện ra.
Nghi vấn
Will they have been trysting in that abandoned house for a week by the time we catch them?
Liệu họ đã đang hẹn hò bí mật trong ngôi nhà hoang đó được một tuần vào thời điểm chúng ta bắt gặp họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tryst".

Tính chất lãng mạn và bí ẩn

'Tryst' thường gợi lên hình ảnh về một cuộc hẹn hò lãng mạn, đôi khi là bí mật hoặc thậm chí là vụng trộm, đặc biệt giữa những người yêu nhau. Nó mang một sắc thái trang trọng, văn học và thường được dùng để chỉ những cuộc gặp gỡ mang tính riêng tư cao, khác với một cuộc hẹn thông thường (date).

Trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học, thơ ca và nghệ thuật phương Tây, 'tryst' là một từ được yêu thích để mô tả những cuộc gặp gỡ tình cảm lén lút, những khoảnh khắc đầy đam mê và sự hồi hộp. Nó thường được sử dụng để tạo không khí huyền bí, kịch tính cho câu chuyện tình yêu, nơi các nhân vật phải vượt qua khó khăn để gặp nhau.