tryst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private romantic rendezvous between lovers.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hẹn hò lãng mạn bí mật giữa những người yêu nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their tryst took place in a secluded cabin in the woods."
"Cuộc hẹn hò bí mật của họ diễn ra trong một túp lều hẻo lánh trong rừng."
-
"The lovers planned a secret tryst away from prying eyes."
"Những người yêu nhau đã lên kế hoạch cho một cuộc hẹn hò bí mật tránh khỏi những con mắt tò mò."
-
"Her diary revealed a series of trysts with a mysterious stranger."
"Nhật ký của cô ấy tiết lộ một loạt các cuộc hẹn hò bí mật với một người lạ bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tryst' thường mang sắc thái văn chương, trang trọng, và đôi khi gợi ý về một mối quan hệ vụng trộm hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và sự bí mật của cuộc gặp gỡ. So với 'date' (hẹn hò), 'tryst' mang ý nghĩa sâu sắc và lãng mạn hơn, thường liên quan đến sự đam mê và khao khát. 'Meeting' chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ thông thường, thiếu đi yếu tố lãng mạn và bí mật của 'tryst'.
Prepositions
Khi dùng với 'at', nó chỉ địa điểm của cuộc hẹn hò bí mật (e.g., 'They met at their usual tryst'). Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích của cuộc hẹn hò (e.g., 'He arranged a tryst for them').
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret tryst (cuộc hẹn hò bí mật)
-
illicit illicit tryst (cuộc hẹn hò vụng trộm/bất hợp pháp)
-
romantic romantic tryst (cuộc hẹn hò lãng mạn)
-
clandestine clandestine tryst (cuộc hẹn hò kín đáo/lén lút)
-
keep keep a tryst (giữ lời hẹn/đến đúng cuộc hẹn)
-
arrange arrange a tryst (sắp xếp một cuộc hẹn hò)
-
have have a tryst (có một cuộc hẹn hò)
-
break break a tryst (không đến cuộc hẹn/phá vỡ lời hẹn)
Idioms
-
keep a tryst
đến đúng cuộc hẹn; giữ lời hẹn (thường là hẹn bí mật)
"Despite the bad weather, he decided to keep his tryst."
(Mặc dù thời tiết xấu, anh ấy vẫn quyết định đến cuộc hẹn bí mật của mình.)
-
a lover's tryst
cuộc hẹn hò của đôi tình nhân (thường là bí mật hoặc lãng mạn)
"They found a secluded spot for a lover's tryst by the river."
(Họ tìm một nơi hẻo lánh bên bờ sông để đôi tình nhân hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tryst
nounMột cuộc hẹn hò lãng mạn bí mật giữa những người yêu nhau.
"Their tryst took place in a secluded cabin in the woods."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They tryst in the park every Sunday. |
Họ hẹn hò bí mật trong công viên mỗi Chủ Nhật. |
| Phủ định | She doesn't want to tryst with him anymore. |
Cô ấy không muốn hẹn hò bí mật với anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Did you tryst with her last night? |
Tối qua bạn có hẹn hò bí mật với cô ấy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They trysted by the old oak tree. |
Họ đã có cuộc hẹn hò bí mật bên cạnh cây sồi già. |
| Phủ định | Did they not tryst at the usual place? |
Có phải họ đã không hẹn hò ở địa điểm quen thuộc? |
| Nghi vấn | Did she tryst with him last night? |
Cô ấy có hẹn hò bí mật với anh ta tối qua không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, they will have been trysting for hours. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, họ sẽ đã đang hẹn hò bí mật hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been trysting with him for very long when her husband finds out. |
Cô ấy sẽ không hẹn hò bí mật với anh ta được lâu trước khi chồng cô ấy phát hiện ra. |
| Nghi vấn | Will they have been trysting in that abandoned house for a week by the time we catch them? |
Liệu họ đã đang hẹn hò bí mật trong ngôi nhà hoang đó được một tuần vào thời điểm chúng ta bắt gặp họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tryst".
