(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ renewable material
B2

renewable material

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tái tạo nguyên liệu tái tạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Renewable material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu có thể được bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian.

Definition (English Meaning)

A material that can be replenished naturally over time.

Ví dụ Thực tế với 'Renewable material'

  • "Wood is a renewable material if forests are managed sustainably."

    "Gỗ là một vật liệu tái tạo nếu rừng được quản lý bền vững."

  • "Solar panels are made from renewable materials."

    "Tấm pin mặt trời được làm từ vật liệu tái tạo."

  • "The company is committed to using renewable materials in its packaging."

    "Công ty cam kết sử dụng vật liệu tái tạo trong bao bì của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Renewable material'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

non-renewable material(vật liệu không tái tạo)
finite material(vật liệu hữu hạn)

Từ liên quan (Related Words)

recyclable material(vật liệu có thể tái chế)
biodegradable material(vật liệu có thể phân hủy sinh học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học môi trường Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Renewable material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bền vững, môi trường và kỹ thuật. Nó đề cập đến các vật liệu mà nguồn cung của chúng có thể được phục hồi nhanh chóng hơn tốc độ tiêu thụ của con người. Điều này trái ngược với vật liệu không tái tạo như nhiên liệu hóa thạch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Renewable material'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)