(Top Banner Ad)
renewable material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

renewable material

UK: /rɪˈnjuːəbəl məˈtɪəriəl/ • US: /rɪˈnuːəbəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tái tạo nguyên liệu tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that can be replenished naturally over time.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có thể được bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wood is a renewable material if forests are managed sustainably."

    "Gỗ là một vật liệu tái tạo nếu rừng được quản lý bền vững."

  • "Solar panels are made from renewable materials."

    "Tấm pin mặt trời được làm từ vật liệu tái tạo."

  • "The company is committed to using renewable materials in its packaging."

    "Công ty cam kết sử dụng vật liệu tái tạo trong bao bì của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew làm mới, tái tạo, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự tái tạo, sự gia hạn
Adverb renewably một cách tái tạo được
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất

Synonyms

Antonyms

non-renewable material (vật liệu không tái tạo)finite material (vật liệu hữu hạn)

Related Words

recyclable material (vật liệu có thể tái chế)biodegradable material (vật liệu có thể phân hủy sinh học)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
novus (new)
Latin
-abilis (capable of)
English
renew (from Old French 'renoveler', Latin 'renovare')
English
renewable (from 'renew' + '-able')
Latin
materia (matter, substance)
English
material (from Old French 'materiel', Latin 'materialis')
English
renewable material (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Vật liệu Tái tạo'

Cụm từ 'renewable material' là sự kết hợp của 'renewable' (có thể tái tạo) và 'material' (vật liệu). 'Renewable' xuất phát từ gốc Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và 'novus' (nghĩa là 'mới'), tạo thành 'renovare' (làm mới). Ghép với hậu tố '-able' (có khả năng), 'renewable' mang nghĩa 'có khả năng làm mới lại'. 'Material' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', nghĩa là 'vật chất' hoặc 'nguyên liệu thô'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ các loại vật liệu có thể được bổ sung hoặc phục hồi tự nhiên một cách nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bền vững, môi trường và kỹ thuật. Nó đề cập đến các vật liệu mà nguồn cung của chúng có thể được phục hồi nhanh chóng hơn tốc độ tiêu thụ của con người. Điều này trái ngược với vật liệu không tái tạo như nhiên liệu hóa thạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewable material
  • sustainable sustainable renewable material
    (vật liệu tái tạo bền vững)
  • natural natural renewable material
    (vật liệu tái tạo tự nhiên)
  • bio-based bio-based renewable material
    (vật liệu tái tạo có nguồn gốc sinh học)
  • eco-friendly eco-friendly renewable material
    (vật liệu tái tạo thân thiện với môi trường)
Verb + renewable material
  • use use renewable material
    (sử dụng vật liệu tái tạo)
  • produce produce renewable material
    (sản xuất vật liệu tái tạo)
  • source source renewable material
    (tìm nguồn cung vật liệu tái tạo)
  • replace with replace with renewable material
    (thay thế bằng vật liệu tái tạo)
Noun + of renewable material
  • production production of renewable material
    (việc sản xuất vật liệu tái tạo)
  • supply supply of renewable material
    (nguồn cung vật liệu tái tạo)
  • demand for demand for renewable material
    (nhu cầu về vật liệu tái tạo)

Idioms

  • A shift towards renewable material

    Một sự chuyển đổi sang vật liệu tái tạo

    "Many industries are advocating for a shift towards renewable material to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang ủng hộ sự chuyển đổi sang vật liệu tái tạo để giảm dấu chân môi trường của họ.)

  • Embrace renewable material

    Đón nhận/Áp dụng vật liệu tái tạo

    "Companies that embrace renewable material in their products often gain a competitive advantage."

    (Các công ty đón nhận vật liệu tái tạo trong sản phẩm của họ thường giành được lợi thế cạnh tranh.)

  • Harness renewable material

    Khai thác/Sử dụng vật liệu tái tạo

    "Innovators are looking for new ways to harness renewable material for construction and manufacturing."

    (Các nhà đổi mới đang tìm kiếm những cách mới để khai thác vật liệu tái tạo cho xây dựng và sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewable material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vật liệu có thể được bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian.

"Wood is a renewable material if forests are managed sustainably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewable material".

Phong trào Môi trường và Vật liệu Tái tạo

Khái niệm 'vật liệu tái tạo' ngày càng trở nên nổi bật từ những năm 1970, song hành với sự trỗi dậy của phong trào môi trường toàn cầu. Khi con người nhận thức rõ hơn về sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo (như dầu mỏ, khoáng sản) và tác động tiêu cực của chúng đến môi trường, nhu cầu tìm kiếm và sử dụng các nguồn vật liệu có thể tự bổ sung hoặc tái sinh như gỗ, tre, sợi tự nhiên, hoặc vật liệu sinh học đã tăng lên. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn thể hiện sự thay đổi trong ý thức và trách nhiệm xã hội đối với hành tinh.

Vật liệu Tái tạo trong Kinh tế Tuần hoàn

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'vật liệu tái tạo' là một trụ cột của mô hình 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy). Khác với mô hình 'khai thác – sản xuất – vứt bỏ' truyền thống, kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc thiết kế sản phẩm và hệ thống sao cho vật liệu được tái sử dụng, sửa chữa và tái chế liên tục, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Vật liệu tái tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì chu trình này một cách bền vững, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên hữu hạn và bảo vệ hệ sinh thái.