renewable material
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Renewable material'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật liệu có thể được bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian.
Definition (English Meaning)
A material that can be replenished naturally over time.
Ví dụ Thực tế với 'Renewable material'
-
"Wood is a renewable material if forests are managed sustainably."
"Gỗ là một vật liệu tái tạo nếu rừng được quản lý bền vững."
-
"Solar panels are made from renewable materials."
"Tấm pin mặt trời được làm từ vật liệu tái tạo."
-
"The company is committed to using renewable materials in its packaging."
"Công ty cam kết sử dụng vật liệu tái tạo trong bao bì của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Renewable material'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: material
- Adjective: renewable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Renewable material'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bền vững, môi trường và kỹ thuật. Nó đề cập đến các vật liệu mà nguồn cung của chúng có thể được phục hồi nhanh chóng hơn tốc độ tiêu thụ của con người. Điều này trái ngược với vật liệu không tái tạo như nhiên liệu hóa thạch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Renewable material'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.