renter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pays rent to use land or a building.
Vietnamese Meaning
Người thuê nhà hoặc đất bằng cách trả tiền thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The renter signed a one-year lease."
"Người thuê đã ký hợp đồng thuê nhà một năm."
-
"The renter is responsible for maintaining the cleanliness of the apartment."
"Người thuê có trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của căn hộ."
-
"The renters complained about the lack of parking spaces."
"Những người thuê nhà phàn nàn về việc thiếu chỗ đậu xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rent | tiền thuê nhà/đất/xe; khoản tiền phải trả để sử dụng tài sản của người khác |
| Verb | rent | thuê (nhà, xe, v.v.); cho thuê |
| Noun | rental | sự thuê mướn; tài sản hoặc phương tiện cho thuê |
| Adjective | rental | thuộc về việc cho thuê, liên quan đến việc thuê |
| Noun | tenant | người thuê nhà/đất (đồng nghĩa với 'renter' trong ngữ cảnh này) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'renter' thường được sử dụng để chỉ người thuê nhà ở, căn hộ, văn phòng hoặc đất đai. Nó nhấn mạnh vào hành động trả tiền thuê để sử dụng tài sản đó. So với 'tenant', 'renter' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, tuy nhiên cả hai đều chỉ người thuê. 'Lessee' là một thuật ngữ pháp lý trang trọng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'renter to' khi muốn chỉ mối quan hệ với chủ nhà (ví dụ: The renter to Mr. Smith). Sử dụng 'renter from' khi muốn chỉ người thuê từ một công ty quản lý hoặc tổ chức (ví dụ: The renter from the apartment complex).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good renter (một người thuê nhà tốt (luôn trả tiền đúng hạn, giữ gìn nhà cửa))
-
first-time a first-time renter (người lần đầu thuê nhà)
-
responsible a responsible renter (một người thuê nhà có trách nhiệm)
-
prospective a prospective renter (người có khả năng sẽ thuê nhà, khách thuê tiềm năng)
-
evict to evict a renter (trục xuất/đuổi một người thuê nhà)
-
screen to screen a renter (sàng lọc/kiểm tra thông tin người thuê nhà (trước khi cho thuê))
-
attract to attract renters (thu hút người thuê nhà)
-
renter's renter's insurance (bảo hiểm dành cho người thuê nhà)
-
renter's renter's rights (các quyền lợi của người thuê nhà)
Idioms
-
renter's market
thị trường người thuê (khi có nhiều bất động sản trống và người thuê có lợi thế hơn trong đàm phán giá cả và điều kiện)
"It's a renter's market right now, so you might be able to find a good deal on an apartment."
(Hiện tại đang là thị trường của người thuê, vì vậy bạn có thể tìm được một căn hộ với giá tốt.)
-
long-term renter
người thuê nhà dài hạn
"The landlord prefers long-term renters who are stable and reliable."
(Chủ nhà thích những người thuê nhà dài hạn, ổn định và đáng tin cậy.)
-
renter by choice
người chọn thuê nhà thay vì mua (do sở thích cá nhân, lối sống hoặc ưu tiên sự linh hoạt)
"Despite being able to afford a home, she remains a renter by choice, enjoying the flexibility of moving easily."
(Mặc dù đủ khả năng mua nhà, cô ấy vẫn chọn làm người thuê nhà vì thích sự linh hoạt trong việc di chuyển dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renter
Danh từNgười thuê nhà hoặc đất bằng cách trả tiền thuê.
"The renter signed a one-year lease."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a renter in that apartment building. |
Anh ấy là người thuê nhà trong tòa nhà căn hộ đó. |
| Phủ định | She is not a renter; she owns the house. |
Cô ấy không phải là người thuê nhà; cô ấy sở hữu ngôi nhà. |
| Nghi vấn | Are you a renter or a homeowner? |
Bạn là người thuê nhà hay chủ sở hữu nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renter".
