(Top Banner Ad)
reperfusion
C1
Danh từ C1 Y học

reperfusion

UK: /ˌriːpəˈfjuːʒən/ • US: /ˌriːpərˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tái tưới máu sự tái tưới máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The restoration of blood flow to an organ or tissue that has previously been ischemic.

Vietnamese Meaning

Sự tái tưới máu, tức là sự phục hồi dòng máu đến một cơ quan hoặc mô đã từng bị thiếu máu cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt reperfusion is crucial for minimizing myocardial damage after a heart attack."

    "Tái tưới máu kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương cơ tim sau cơn đau tim."

  • "The study investigated the effects of delayed reperfusion on brain tissue."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc tái tưới máu chậm trễ lên mô não."

  • "Reperfusion therapy aims to restore blood flow to the affected area as quickly as possible."

    "Liệu pháp tái tưới máu nhằm mục đích khôi phục lưu lượng máu đến khu vực bị ảnh hưởng càng nhanh càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reperfusion Sự tái tưới máu
Verb reperfuse Tái tưới máu (cho một cơ quan hoặc mô)
Noun perfusion Sự tưới máu
Verb perfuse Tưới máu (cho một cơ quan hoặc mô)
Adjective perfusable Có thể tưới máu được
Adjective reperfused Đã được tái tưới máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Latin
perfundere
English/French
perfusion
English
reperfusion

Nguồn gốc từ 'tái tưới máu'

Từ 'reperfusion' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'perfusion' (nghĩa là 'sự tưới máu, sự chảy qua'). 'Perfusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfundere', trong đó 'per-' có nghĩa là 'xuyên qua' và 'fundere' có nghĩa là 'đổ, chảy'. Vì vậy, 'reperfusion' có nghĩa đen là 'đổ lại, làm chảy lại' hay 'tái tưới máu', ám chỉ việc khôi phục dòng chảy của máu đến một cơ quan hoặc mô sau khi nó bị tắc nghẽn.

Usage Note

Reperfusion là một quá trình quan trọng sau khi bị thiếu máu cục bộ. Mặc dù cần thiết để cứu sống mô, bản thân reperfusion cũng có thể gây ra tổn thương, được gọi là tổn thương tái tưới máu (reperfusion injury). Khái niệm này thường liên quan đến các bệnh tim mạch, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, nhưng có thể áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà mô bị thiếu oxy tạm thời.

Prepositions

after following

* 'reperfusion after ischemia': Tái tưới máu sau khi bị thiếu máu cục bộ.
* 'reperfusion following occlusion': Tái tưới máu sau tắc nghẽn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reperfusion
  • successful successful reperfusion
    (tái tưới máu thành công)
  • early early reperfusion
    (tái tưới máu sớm)
  • delayed delayed reperfusion
    (tái tưới máu bị trì hoãn)
  • optimal optimal reperfusion
    (tái tưới máu tối ưu)
Verb + reperfusion
  • achieve achieve reperfusion
    (đạt được sự tái tưới máu)
  • restore restore reperfusion
    (phục hồi sự tái tưới máu)
  • initiate initiate reperfusion
    (bắt đầu quá trình tái tưới máu)
Reperfusion + Noun
  • injury reperfusion injury
    (tổn thương do tái tưới máu)
  • therapy reperfusion therapy
    (liệu pháp tái tưới máu)
  • time time to reperfusion
    (thời gian đến khi tái tưới máu)

Idioms

  • reperfusion injury

    Tổn thương do tái tưới máu (tổn thương mô xảy ra sau khi lưu lượng máu được phục hồi đến các mô đã bị thiếu máu cục bộ)

    "One major challenge in treating heart attacks is managing reperfusion injury."

    (Một thách thức lớn trong điều trị đau tim là xử lý tổn thương do tái tưới máu.)

  • time to reperfusion

    Thời gian đến khi tái tưới máu (khoảng thời gian từ khi tắc nghẽn mạch máu đến khi lưu lượng máu được phục hồi)

    "Reducing the time to reperfusion is crucial for improving patient outcomes in stroke."

    (Việc giảm thời gian đến khi tái tưới máu là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân đột quỵ.)

  • reperfusion therapy

    Liệu pháp tái tưới máu (phương pháp điều trị nhằm khôi phục lưu lượng máu đến một cơ quan hoặc mô bị thiếu máu cục bộ)

    "Early reperfusion therapy is critical for patients experiencing acute myocardial infarction."

    (Liệu pháp tái tưới máu sớm có vai trò then chốt đối với bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reperfusion

Danh từ
Lật mặt

Sự tái tưới máu, tức là sự phục hồi dòng máu đến một cơ quan hoặc mô đã từng bị thiếu máu cục bộ.

"Prompt reperfusion is crucial for minimizing myocardial damage after a heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding reperfusion injury is crucial for successful stroke treatment.
Tránh tổn thương do tái tưới máu là rất quan trọng để điều trị đột quỵ thành công.
Phủ định
Not achieving reperfusion quickly can lead to irreversible brain damage.
Việc không đạt được tái tưới máu nhanh chóng có thể dẫn đến tổn thương não không thể phục hồi.
Nghi vấn
Is achieving rapid reperfusion the primary goal in managing myocardial infarction?
Liệu việc đạt được tái tưới máu nhanh chóng có phải là mục tiêu chính trong việc quản lý nhồi máu cơ tim?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reperfusion".

Vai trò trong y học hiện đại

'Reperfusion' là một khái niệm trung tâm trong y học hiện đại, đặc biệt trong điều trị các tình trạng cấp tính như nhồi máu cơ tim (đau tim) và đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Khả năng khôi phục dòng máu kịp thời là yếu tố quyết định sự sống còn và khả năng phục hồi chức năng của bệnh nhân, giúp giảm thiểu tổn thương vĩnh viễn cho các cơ quan quan trọng như tim và não.

Tiến bộ khoa học và cứu sống

Sự hiểu biết về 'reperfusion' và phát triển các phương pháp 'reperfusion therapy' (liệu pháp tái tưới máu) như thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp mạch vành qua da đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh tim mạch và mạch máu não. Nó thể hiện đỉnh cao của nghiên cứu y học, nơi khoa học đã tìm ra cách để đảo ngược một số tác động gây chết người nhất của bệnh tật, cứu sống vô số người trên toàn thế giới.