(Top Banner Ad)
whistleblowing
C1
noun C1 Đạo đức kinh doanh, Luật pháp

whistleblowing

UK: /ˈwɪslˌbləʊɪŋ/ • US: /ˈwɪsəlˌbloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tố cáo vạch trần báo cáo sai phạm lật tẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The disclosure by a person, usually an employee, of confidential information relating to wrongdoing, illegality, or misconduct regarded as detrimental to the public interest.

Vietnamese Meaning

Hành động tố cáo, vạch trần những hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc hành vi sai trái bí mật của một tổ chức hoặc cá nhân, thường là bởi một nhân viên, mà hành vi này gây tổn hại đến lợi ích công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fired him after his whistleblowing on their illegal activities."

    "Công ty sa thải anh ta sau khi anh ta tố cáo các hoạt động bất hợp pháp của họ."

  • "The employee faced retaliation for whistleblowing."

    "Người nhân viên phải đối mặt với sự trả đũa vì hành động tố cáo."

  • "Effective whistleblowing policies are crucial for preventing corporate corruption."

    "Các chính sách bảo vệ người tố cáo hiệu quả là rất quan trọng để ngăn chặn tham nhũng doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whistleblower Người tố cáo, người phanh phui sai phạm.
Verb whistleblow Tố cáo, phanh phui sai phạm (thường là hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức).
Adjective whistleblowing (Thuộc về) việc tố cáo sai phạm (ví dụ: chính sách hoặc luật về tố cáo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwistlian
Old English
blāwan
Modern English
whistleblower (c. 1960s)
Modern English
whistleblowing (c. 1970s)

Nguồn gốc của 'Whistleblowing'

Thuật ngữ "whistleblowing" (hành động tố cáo sai phạm) và "whistleblower" (người tố cáo) được cho là bắt nguồn từ hành động của cảnh sát hoặc trọng tài thể thao thổi còi để cảnh báo công chúng hoặc các cầu thủ về một hành vi sai trái, nguy hiểm hoặc để ra hiệu bắt đầu/kết thúc một sự kiện. Việc "thổi còi" trong ngữ cảnh hiện đại mang ý nghĩa công khai một điều gì đó bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Khi chiếc còi thổi lên sự thật

Ý nghĩa hiện đại của 'whistleblower' và 'whistleblowing' trở nên phổ biến vào những năm 1970, đặc biệt nhờ các nhà hoạt động xã hội như Ralph Nader ở Hoa Kỳ. Họ sử dụng các thuật ngữ này để khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các cơ quan chính phủ và tập đoàn, qua đó bảo vệ những cá nhân dám đứng lên phanh phui các hành vi sai trái để bảo vệ lợi ích công cộng.

Usage Note

Whistleblowing thường liên quan đến việc báo cáo các hành vi sai trái cho cơ quan có thẩm quyền bên ngoài tổ chức, chẳng hạn như cơ quan chính phủ, cơ quan quản lý hoặc giới truyền thông. Nó mang ý nghĩa về trách nhiệm công dân và sự dũng cảm khi đối mặt với rủi ro.

Prepositions

on about

Whistleblowing *on* something focuses on revealing specific wrongdoing. Whistleblowing *about* something indicates a broader scope of concerns.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whistleblowing
  • engage in engage in whistleblowing
    (tham gia vào việc tố cáo sai phạm)
  • protect protect whistleblowing
    (bảo vệ hành vi tố cáo sai phạm)
  • encourage encourage whistleblowing
    (khuyến khích việc tố cáo sai phạm)
Adjective + whistleblowing
  • effective effective whistleblowing
    (việc tố cáo sai phạm hiệu quả)
  • internal internal whistleblowing
    (việc tố cáo sai phạm nội bộ)
  • anonymous anonymous whistleblowing
    (việc tố cáo sai phạm ẩn danh)
Whistleblowing + Noun
  • whistleblowing whistleblowing policy
    (chính sách về việc tố cáo sai phạm)
  • whistleblowing whistleblowing law
    (luật về việc tố cáo sai phạm)
  • whistleblowing whistleblowing report
    (báo cáo về việc tố cáo sai phạm)

Idioms

  • blow the whistle on (someone/something)

    Tố cáo, phanh phui hành vi sai trái của ai đó/về điều gì đó. (Lưu ý: 'whistleblowing' là danh từ chỉ hành động này, xuất phát từ cụm động từ này).

    "She decided to blow the whistle on the company's illegal practices."

    (Cô ấy đã quyết định tố cáo các hành vi phi pháp của công ty.)

  • a culture of whistleblowing

    Một văn hóa tố cáo sai phạm (trong một tổ chức/xã hội); môi trường khuyến khích việc phanh phui sự thật.

    "The company aimed to foster a culture of whistleblowing to ensure transparency."

    (Công ty đặt mục tiêu xây dựng một văn hóa tố cáo sai phạm để đảm bảo tính minh bạch.)

  • whistleblowing protection

    Sự bảo vệ dành cho người tố cáo sai phạm (thường là một hệ thống pháp lý hoặc chính sách).

    "Many countries have robust whistleblowing protection laws."

    (Nhiều quốc gia có luật bảo vệ người tố cáo sai phạm rất mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whistleblowing

noun
Lật mặt

Hành động tố cáo, vạch trần những hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc hành vi sai trái bí mật của một tổ chức hoặc cá nhân, thường là bởi một nhân viên, mà hành vi này gây tổn hại đến lợi ích công cộng.

"The company fired him after his whistleblowing on their illegal activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees have been whistleblowing about the company's illegal activities for months.
Các nhân viên đã và đang tố cáo các hoạt động bất hợp pháp của công ty trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been whistleblowing because she fears retaliation.
Cô ấy đã không tố cáo vì cô ấy sợ bị trả thù.
Nghi vấn
Has anyone been whistleblowing to the authorities about the pollution?
Có ai đã và đang tố cáo với chính quyền về tình trạng ô nhiễm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about the whistleblowing policy before reporting the incident.
Tôi ước tôi đã biết về chính sách tố giác trước khi báo cáo sự việc.
Phủ định
If only he hadn't whistleblown without sufficient evidence; it caused so much trouble.
Giá mà anh ta không tố giác mà không có đủ bằng chứng; nó đã gây ra quá nhiều rắc rối.
Nghi vấn
Do you wish you could whistleblow anonymously in this company?
Bạn có ước bạn có thể tố giác ẩn danh trong công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whistleblowing".

Luật Bảo Vệ Người Tố Cáo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các đạo luật bảo vệ người tố cáo (Whistleblower Protection Acts). Các luật này nhằm mục đích bảo vệ những cá nhân công khai các hành vi sai trái, tham nhũng hoặc bất hợp pháp trong các tổ chức khỏi bị trả đũa, sa thải hoặc quấy rối. Điều này phản ánh sự công nhận tầm quan trọng của việc tố cáo trong việc duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội.

Lưỡi Dao Hai Mặt: Anh Hùng hay Kẻ Phản Bội?

Trong văn hóa phương Tây, những người tố cáo thường phải đối mặt với một nhận thức phức tạp. Một mặt, họ được coi là những anh hùng dũng cảm, dám hy sinh lợi ích cá nhân để phanh phui sự thật vì lợi ích công cộng. Mặt khác, họ có thể bị coi là những kẻ phản bội, phá hoại danh tiếng của tổ chức hoặc tiết lộ bí mật nhạy cảm. Số phận của họ thường gây ra tranh cãi và chia rẽ trong dư luận xã hội.