(Top Banner Ad)
covering up misconduct
C1
Động từ C1 Pháp luật, Đạo đức

covering up misconduct

UK: /ˈkʌvər ʌp/ • US: /ˈkʌvər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

che đậy hành vi sai trái bao che sai phạm giấu giếm hành vi khuất tất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent people from discovering something dishonest or illegal.

Vietnamese Meaning

Che đậy, bao che một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp, ngăn không cho mọi người phát hiện ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to cover up the accounting irregularities."

    "Công ty đã cố gắng che đậy những sai phạm trong kế toán."

  • "They were accused of covering up evidence of wrongdoing."

    "Họ bị cáo buộc che đậy bằng chứng về hành vi sai trái."

  • "The president was suspected of involvement in the cover-up."

    "Tổng thống bị nghi ngờ có liên quan đến vụ che đậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover up che giấu, bưng bít (sự thật, lỗi lầm)
Noun cover-up vụ che đậy, hành động bưng bít thông tin
Noun misconduct hành vi sai trái, vi phạm đạo đức nghề nghiệp
Verb misconduct quản lý tồi, cư xử không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to cover)
Latin
cooperire (to cover completely)
Old French
covrir
Middle English
coveren
Latin/Old French
mis- + conductus (badly led)

Sự kết hợp giữa hành động và đạo đức

Cụm từ này là sự kết hợp của 'cover' (che chắn/bảo vệ) và 'misconduct' (hành vi sai trái). Trong lịch sử pháp lý Anh-Mỹ, việc 'cover up' ban đầu chỉ việc che đậy vật lý, nhưng từ thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ việc che giấu các vụ bê bối chính trị và tham nhũng.

Usage Note

Cụm động từ 'cover up' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố tình giấu giếm thông tin sai phạm để bảo vệ bản thân, tổ chức hoặc người khác. Nó khác với việc 'giữ bí mật' thông thường, vì 'cover up' liên quan đến việc che đậy những điều sai trái, trong khi 'giữ bí mật' có thể liên quan đến thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm không nhất thiết là sai phạm. 'Cover up' thường bao hàm ý nghĩa của sự lừa dối và cản trở công lý.
Khi là danh từ, 'cover-up' (viết liền có dấu gạch ngang) ám chỉ hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để che giấu sự thật. Mức độ nghiêm trọng của hành vi che đậy có thể khác nhau, từ việc giấu giếm thông tin nhỏ đến việc phối hợp quy mô lớn để đánh lừa công chúng hoặc các cơ quan chức năng. So với 'cover up' (động từ), 'cover-up' (danh từ) tập trung vào kết quả hoặc quá trình che đậy.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'cover up' để chỉ lý do hoặc đối tượng mà hành vi bao che được thực hiện. Ví dụ: 'They tried to cover up the scandal for the company' (Họ cố gắng che đậy vụ bê bối cho công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covering up misconduct
  • Accuse accuse someone of covering up misconduct
    (buộc tội ai đó che đậy hành vi sai trái)
  • Investigate investigate the covering up of misconduct
    (điều tra việc che đậy hành vi sai trái)
  • Deny deny covering up misconduct
    (phủ nhận việc che đậy hành vi sai trái)
Adjective + covering up misconduct
  • Systematic a systematic covering up of misconduct
    (một sự che đậy hành vi sai trái có hệ thống)
  • Deliberate the deliberate covering up of misconduct
    (việc cố ý che đậy hành vi sai trái)

Idioms

  • Sweep misconduct under the rug

    Che giấu hành vi sai trái thay vì giải quyết nó (giống như quét rác xuống thảm)

    "The manager tried to sweep the misconduct under the rug to protect the company's reputation."

    (Người quản lý đã cố gắng che giấu hành vi sai trái để bảo vệ danh tiếng của công ty.)

  • A classic case of covering up misconduct

    Một trường hợp điển hình của việc che đậy hành vi sai trái

    "The audit revealed a classic case of covering up misconduct by the executives."

    (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một trường hợp điển hình về việc che đậy hành vi sai trái của các giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covering up misconduct

Động từ
Lật mặt

Che đậy, bao che một hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp, ngăn không cho mọi người phát hiện ra.

"The company tried to cover up the accounting irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covering up misconduct".

Văn hóa Whistleblowing

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc che đậy hành vi sai trái (covering up misconduct) thường bị coi là nghiêm trọng hơn chính hành vi sai trái đó. Khái niệm 'whistleblowing' (tố giác) được pháp luật bảo vệ để chống lại sự che đậy trong các tổ chức lớn.

Hậu quả chính trị

Thuật ngữ 'cover-up' gắn liền với các vụ bê bối chính trị lớn như Watergate, nơi nỗ lực che đậy hành vi sai trái đã dẫn đến sự sụp đổ của một tổng thống. Điều này tạo ra một tâm lý xã hội là luôn nghi ngờ tính minh bạch của các cơ quan quyền lực.