(Top Banner Ad)
reposado tequila
B1
danh từ B1 Đồ uống có cồn

reposado tequila

UK: /ˌrɛpɒˈsɑːdəʊ tɛˈkiːlə/ • US: /ˌrepoʊˈsɑːdoʊ təˈkiːlə/

Nghĩa tiếng Việt

tequila reposado tequila ủ vừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tequila that has been aged in oak barrels for a period of two months to one year.

Vietnamese Meaning

Tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi trong khoảng thời gian từ hai tháng đến một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a reposado tequila to sip slowly after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly reposado tequila để nhâm nhi chậm rãi sau bữa tối."

  • "The reposado tequila had a smooth, caramel finish."

    "Ly reposado tequila có hậu vị caramel mượt mà."

  • "Many prefer reposado tequila in cocktails for its balanced flavor."

    "Nhiều người thích dùng reposado tequila trong cocktail vì hương vị cân bằng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tequila Một loại rượu mạnh truyền thống của Mexico, được chưng cất từ cây thùa xanh (blue agave).
Adjective reposado Trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'đã ủ' hoặc 'đã được nghỉ ngơi'. Trong bối cảnh rượu tequila, nó chỉ loại tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi.

Synonyms

aged tequila (tequila ủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống có cồn

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
Tequillan
Spanish
Tequila
Spanish
reposar
Spanish
reposado

Nguồn gốc của Tequila

Rượu Tequila có nguồn gốc từ vùng Tequila ở Jalisco, Mexico. Tên gọi 'Tequila' được cho là xuất phát từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) 'Tequillan', có nghĩa là 'nơi cây thảo mộc được thu hoạch' hoặc 'nơi của những ngọn núi lửa'. Người Aztec đã sản xuất một loại đồ uống lên men từ cây thùa (agave) hàng nghìn năm trước, nhưng rượu tequila như chúng ta biết ngày nay đã được phát triển bởi người Tây Ban Nha vào thế kỷ 16.

Ý nghĩa của 'Reposado'

'Reposado' là một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'được ủ'. Trong ngữ cảnh rượu tequila, nó chỉ loại tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi từ 2 tháng đến 1 năm. Quá trình ủ này giúp rượu có màu vàng nhạt, hương vị mượt mà hơn và thêm các nốt hương của gỗ sồi, vani hoặc caramel, khác biệt so với tequila blanco (không ủ).

Usage Note

Reposado tequila nằm giữa tequila blanco (hay silver/plata), loại không ủ hoặc ủ rất ít, và tequila añejo, loại được ủ lâu hơn (từ một đến ba năm). Quá trình ủ reposado tạo ra màu vàng nhạt và hương vị phức tạp hơn so với blanco, nhưng vẫn giữ được đặc tính của agave. So với añejo, reposado thường có hương vị agave rõ rệt hơn và ít hương gỗ hơn.

Prepositions

with

"Reposado tequila with hints of vanilla" - Diễn tả hương vị hoặc thành phần đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reposado tequila
  • smooth smooth reposado tequila
    (rượu tequila reposado êm dịu)
  • premium premium reposado tequila
    (rượu tequila reposado cao cấp)
  • aged aged reposado tequila
    (rượu tequila reposado đã ủ (lâu năm))
Verb + reposado tequila
  • sip sip reposado tequila
    (nhấm nháp rượu tequila reposado)
  • drink drink reposado tequila
    (uống rượu tequila reposado)
  • enjoy enjoy reposado tequila
    (thưởng thức rượu tequila reposado)
Noun + of reposado tequila
  • bottle a bottle of reposado tequila
    (một chai rượu tequila reposado)
  • shot a shot of reposado tequila
    (một ly nhỏ (shot) rượu tequila reposado)
  • glass a glass of reposado tequila
    (một ly rượu tequila reposado)

Idioms

  • a shot of reposado tequila

    một ly nhỏ (shot) rượu tequila reposado

    "Let's start the evening with a shot of reposado tequila."

    (Chúng ta hãy bắt đầu buổi tối với một ly shot rượu tequila reposado.)

  • reposado tequila on the rocks

    rượu tequila reposado dùng với đá

    "I'll have a reposado tequila on the rocks, please."

    (Vui lòng cho tôi một ly tequila reposado uống với đá.)

  • neat reposado tequila

    rượu tequila reposado nguyên chất (không pha)

    "He prefers his reposado tequila neat, without any mixer."

    (Anh ấy thích uống tequila reposado nguyên chất, không pha thêm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reposado tequila

danh từ
Lật mặt

Tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi trong khoảng thời gian từ hai tháng đến một năm.

"He ordered a reposado tequila to sip slowly after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reposado tequila".

Quy trình ủ và hương vị đặc trưng

Rượu reposado tequila được ủ trong các thùng gỗ sồi (thường là thùng đã từng ủ bourbon) trong khoảng thời gian từ 2 tháng đến 1 năm. Quá trình này giúp rượu có màu vàng óng đẹp mắt và phát triển hương vị phức tạp hơn, với các nốt hương của vani, caramel, sô cô la và gỗ sồi, mang lại cảm giác mượt mà hơn khi thưởng thức so với tequila trắng (blanco).

Cách thưởng thức phổ biến

Reposado tequila rất linh hoạt, có thể được thưởng thức nguyên chất (neat) hoặc với đá (on the rocks), tương tự như cách người ta thưởng thức whisky hoặc rượu mạnh cao cấp. Nó cũng là một thành phần phổ biến trong nhiều loại cocktail, đặc biệt là Margarita và Paloma, nơi hương vị mượt mà và sâu lắng của nó có thể nâng tầm thức uống.