blanco tequila
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
White or clear; specifically, referring to tequila that is unaged or aged for a very short period (usually less than 60 days).
Vietnamese Meaning
Trắng hoặc trong suốt; đặc biệt, dùng để chỉ loại tequila không ủ hoặc ủ trong thời gian rất ngắn (thường dưới 60 ngày).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a shot of blanco tequila."
"Anh ấy gọi một ly shot tequila blanco."
-
"Blanco tequila is often used in margaritas."
"Tequila blanco thường được sử dụng trong món margarita."
-
"Some prefer the pure agave taste of blanco tequila over aged varieties."
"Một số người thích hương vị agave tinh khiết của tequila blanco hơn các loại ủ lâu năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tequila | Rượu Tequila, một loại rượu chưng cất. |
| Adjective | Reposado | Chỉ loại tequila được 'nghỉ' hoặc ủ trong thùng gỗ sồi từ 2 đến 12 tháng, có màu vàng nhạt. |
| Adjective | Añejo | Chỉ loại tequila đã 'già' hoặc được ủ lâu năm trong thùng gỗ sồi từ 1 đến 3 năm, có màu sẫm hơn và hương vị phức tạp hơn. |
| Noun | Agave | Cây thùa, loài thực vật được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất tequila. |
| Noun | Mezcal | Một loại rượu của Mexico tương tự tequila, cũng làm từ cây thùa nhưng có thể từ nhiều loại thùa khác nhau và thường có vị khói. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói đến tequila, 'blanco' (tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'trắng') chỉ loại tequila tinh khiết nhất, chưa qua quá trình ủ lâu. Nó giữ lại hương vị mạnh mẽ của cây agave. Thường được gọi là 'silver' hoặc 'plata'.
Tequila là một loại rượu mạnh được luật pháp Mexico quy định phải được sản xuất từ cây thùa xanh (blue agave) tại các khu vực được chỉ định. Có nhiều loại tequila khác nhau, bao gồm blanco, reposado, añejo và extra añejo, mỗi loại có hương vị và quá trình ủ khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sip blanco tequila (nhâm nhi rượu tequila blanco)
-
mix blanco tequila in a cocktail (pha rượu tequila blanco trong cocktail)
-
pour a shot of blanco tequila (rót một ly rượu tequila blanco)
-
prefer blanco tequila for Margaritas (thích dùng rượu tequila blanco để pha Margarita hơn)
-
premium blanco tequila (rượu tequila blanco cao cấp)
-
smooth blanco tequila (rượu tequila blanco êm dịu)
-
100% agave blanco tequila (rượu tequila blanco 100% từ cây thùa)
-
unaged blanco tequila (rượu tequila blanco không qua ủ)
-
a shot of blanco tequila (một ly (shot) rượu tequila blanco)
-
a bottle of blanco tequila (một chai rượu tequila blanco)
-
the taste of blanco tequila (hương vị của rượu tequila blanco)
Idioms
-
Lick, Sip, Suck
Một cách nói về quy trình uống một shot tequila truyền thống: liếm muối trên tay, uống cạn ly tequila, và mút một lát chanh.
"He showed me the classic way to drink tequila: lick the salt, sip the shot, and suck the lime."
(Anh ấy đã chỉ tôi cách uống tequila kinh điển: liếm muối, uống cạn ly rượu, rồi mút chanh.)
-
Tequila Slammer
Một loại đồ uống và cách uống tequila bằng việc pha với nước có ga, sau đó đập mạnh ly xuống bàn để tạo bọt rồi uống cạn.
"To get the party started, they ordered a round of tequila slammers."
(Để khuấy động bữa tiệc, họ đã gọi một vòng tequila slammer.)
-
One tequila, two tequila, three tequila, floor.
Một câu nói đùa phổ biến, ám chỉ việc uống quá nhiều tequila sẽ khiến bạn say đến mức ngã gục xuống sàn.
"Be careful with that bottle. Remember the saying: one tequila, two tequila, three tequila, floor."
(Cẩn thận với chai đó đấy. Nhớ câu nói này: một ly, hai ly, ba ly, đo sàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blanco tequila
Tính từ (blanco)Trắng hoặc trong suốt; đặc biệt, dùng để chỉ loại tequila không ủ hoặc ủ trong thời gian rất ngắn (thường dưới 60 ngày).
"He ordered a shot of blanco tequila."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blanco tequila".
