(Top Banner Ad)
añejo tequila
B1
Tính từ (añejo) B1 Đồ uống, Văn hóa

añejo tequila

UK: /ɑːnˈjeɪhoʊ təˈkiːlə/ • US: /ɑːnˈjeɪhoʊ təˈkiːlə/

Nghĩa tiếng Việt

tequila añejo tequila ủ lâu năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aged or mature. Used to describe tequila that has been aged in oak barrels for a period of one to three years.

Vietnamese Meaning

Ủ lâu năm, trưởng thành. Dùng để mô tả tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi trong khoảng thời gian từ một đến ba năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered an añejo tequila after dinner."

    "Anh ấy đã gọi một ly tequila añejo sau bữa tối."

  • "The bar had a wide selection of añejo tequilas."

    "Quán bar có nhiều loại tequila añejo để lựa chọn."

  • "Añejo tequila is known for its smooth taste."

    "Tequila añejo nổi tiếng với hương vị êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tequila Rượu Tequila (nói chung)
Noun Blanco Tequila Tequila trắng, không ủ hoặc ủ rất ngắn (dùng để pha cocktail)
Noun Reposado Tequila Tequila ủ ngắn (từ 2 tháng đến 1 năm)
Noun Extra Añejo Tequila Tequila ủ rất lâu (trên 3 năm)

Synonyms

aged tequila (tequila ủ lâu năm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Spanish
año
Spanish
añejo
Nahuatl
Tequila
Spanish/English
añejo tequila

Bí mật của sự trưởng thành

"Añejo" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cũ kỹ' hoặc 'đã trưởng thành'. Để được gọi là Añejo, rượu tequila phải được ủ trong thùng gỗ sồi (thường là thùng đã đựng bourbon) ít nhất 1 năm nhưng không quá 3 năm. Chính quá trình này tạo ra màu hổ phách đậm và hương vị phức tạp đặc trưng.

Nguồn gốc từ cây Thùa

Tequila là tên của một thị trấn ở Jalisco, Mexico, nơi loại rượu này được sản xuất. Rượu được chưng cất từ cây Thùa (Agave) xanh. Añejo tequila đại diện cho sự kết hợp giữa quy trình ủ truyền thống của châu Âu (dùng thùng gỗ sồi) và nguyên liệu bản địa Mexico.

Usage Note

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'añejo' có nghĩa là 'lâu năm' hoặc 'cổ điển'. Trong ngữ cảnh của tequila, nó chỉ ra rằng loại tequila này đã trải qua quá trình ủ trong thùng gỗ sồi, thường là thùng gỗ sồi trắng của Mỹ, trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này mang lại cho tequila một hương vị phức tạp hơn, màu sắc đậm hơn và thường là một độ êm dịu cao hơn so với tequila blanco hoặc reposado. So với 'reposado' (được ủ từ 2 tháng đến 1 năm), 'añejo' được ủ lâu hơn, mang đến hương vị đậm đà hơn.
Tequila được sản xuất độc quyền tại Mexico, chủ yếu ở bang Jalisco và một số khu vực hạn chế khác. Có nhiều loại tequila khác nhau, bao gồm blanco (hoặc silver), reposado, añejo và extra añejo, mỗi loại có đặc điểm và quá trình ủ khác nhau. Chất lượng và hương vị của tequila phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại cây thùa được sử dụng, phương pháp sản xuất và thời gian ủ. Tequila thường được uống nguyên chất, với muối và chanh, hoặc được sử dụng làm thành phần trong các loại cocktail như margarita và paloma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + añejo tequila
  • Smooth smooth añejo tequila
    (Tequila añejo êm dịu)
  • High-end high-end añejo tequila
    (Tequila añejo cao cấp)
  • Complex complex añejo tequila flavor
    (Hương vị tequila añejo phức tạp)
Verb + añejo tequila
  • Sip to sip añejo tequila
    (Nhấp nháp tequila añejo (uống chậm rãi))
  • Savor to savor añejo tequila
    (Thưởng thức trọn vẹn tequila añejo)
  • Pour to pour añejo tequila
    (Rót rượu tequila añejo)

Idioms

  • A connoisseur's choice

    Lựa chọn của người sành rượu (vì Añejo là loại cao cấp)

    "Añejo tequila is often considered a connoisseur's choice among spirits."

    (Tequila añejo thường được coi là lựa chọn của những người sành rượu mạnh.)

  • To drink añejo tequila neat

    Uống tequila añejo nguyên chất (không pha, không đá)

    "She prefers to drink her aged tequila neat to appreciate its oak notes."

    (Cô ấy thích uống tequila ủ nguyên chất để cảm nhận rõ hương gỗ sồi của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

añejo tequila

Tính từ (añejo)
Lật mặt

Ủ lâu năm, trưởng thành. Dùng để mô tả tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi trong khoảng thời gian từ một đến ba năm.

"He ordered an añejo tequila after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "añejo tequila".

Rượu ủ để thưởng thức (Sipping Spirit)

Không giống như tequila trắng (Blanco) thường dùng để pha cocktail hoặc uống shot, Añejo được coi là 'rượu mạnh để nhâm nhi' (sipping spirit), tương tự như Whisky hoặc Cognac. Người ta thường uống nó trong ly snifter ở nhiệt độ phòng để cảm nhận trọn vẹn hương vị vani, caramel và sô cô la do quá trình ủ lâu năm tạo ra.

Ảnh hưởng của Thùng gỗ sồi

Màu hổ phách và độ êm của Añejo tequila hoàn toàn là kết quả của việc tương tác với gỗ sồi. Quy định của Mexico chỉ cho phép sử dụng thùng gỗ sồi có dung tích dưới 600 lít, giúp rượu tiếp xúc tối đa với gỗ. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với các loại rượu ủ ngắn hơn.