reproduced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having made a copy or representation of something.
Vietnamese Meaning
Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting has been reproduced on postcards."
"Bức tranh đã được sao chép trên bưu thiếp."
-
"The data was reproduced in the report."
"Dữ liệu đã được tái hiện trong báo cáo."
-
"His words were reproduced almost verbatim."
"Lời của anh ấy đã được sao chép gần như nguyên văn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reproduce | tái tạo, sinh sản, sao chép |
| Noun | reproduction | sự tái tạo, sự sinh sản, bản sao |
| Adjective | reproductive | thuộc về sinh sản/tái tạo |
| Adjective | reproducible | có thể tái tạo/sao chép được |
| Noun | reproducer | thiết bị sao chép/tái tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động sao chép một bản gốc, tạo ra một bản sao giống hệt hoặc tương tự. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể ám chỉ quá trình sinh sản.
Prepositions
reproduced *from*: được sao chép từ (nguồn gốc).
reproduced *in*: được tái hiện trong (một phương tiện, hình thức khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately reproduced (được sao chép/tái tạo chính xác)
-
faithfully faithfully reproduced (được sao chép/tái tạo trung thực)
-
poorly poorly reproduced (được sao chép/tái tạo kém chất lượng)
-
electronically electronically reproduced (được tái tạo/sao chép điện tử)
-
can be can be reproduced (có thể được sao chép/tái tạo)
-
was was reproduced (đã được sao chép/tái tạo)
-
should not be should not be reproduced (không nên được sao chép/tái tạo)
-
image image reproduced (hình ảnh được sao chép)
-
sound sound reproduced (âm thanh được tái tạo)
-
work work reproduced (tác phẩm được sao chép)
Idioms
-
Cannot be reproduced without permission
Không được sao chép lại nếu không có sự cho phép
"This material cannot be reproduced without written permission from the publisher."
(Tài liệu này không được sao chép lại nếu không có sự cho phép bằng văn bản từ nhà xuất bản.)
-
Faithfully reproduced
Được tái tạo/sao chép trung thực
"The painting was faithfully reproduced in the art book, preserving all its original colors."
(Bức tranh được tái tạo trung thực trong cuốn sách nghệ thuật, giữ nguyên tất cả màu sắc ban đầu của nó.)
-
Mass-produced / Mass reproduced
Được sản xuất/sao chép hàng loạt
"While the original artifact is unique, its likeness is often mass-reproduced for souvenirs."
(Trong khi hiện vật gốc là độc nhất, hình ảnh của nó thường được sao chép hàng loạt để làm đồ lưu niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reproduced
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.
"The painting has been reproduced on postcards."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had carefully reproduced the original painting, the museum would display it now. |
Nếu họa sĩ đã cẩn thận sao chép bức tranh gốc, bảo tàng sẽ trưng bày nó bây giờ. |
| Phủ định | If the documents weren't reproducible, we would have needed to rewrite the entire report. |
Nếu các tài liệu không thể sao chép được, chúng ta đã cần phải viết lại toàn bộ báo cáo. |
| Nghi vấn | If the experiment had been properly reproduced, would the results be different now? |
Nếu thí nghiệm đã được tái tạo đúng cách, liệu kết quả có khác bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproduced".
