(Top Banner Ad)
reproduced
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

reproduced

UK: /ˌriːprəˈdjuːst/ • US: /ˌriːprəˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sao chép đã được tái tạo đã được nhân bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having made a copy or representation of something.

Vietnamese Meaning

Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting has been reproduced on postcards."

    "Bức tranh đã được sao chép trên bưu thiếp."

  • "The data was reproduced in the report."

    "Dữ liệu đã được tái hiện trong báo cáo."

  • "His words were reproduced almost verbatim."

    "Lời của anh ấy đã được sao chép gần như nguyên văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce tái tạo, sinh sản, sao chép
Noun reproduction sự tái tạo, sự sinh sản, bản sao
Adjective reproductive thuộc về sinh sản/tái tạo
Adjective reproducible có thể tái tạo/sao chép được
Noun reproducer thiết bị sao chép/tái tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
producere
Old French
reproduire
English
reproduce

Nguồn gốc của 'Reproduced'

Từ 'reproduce' (và dạng quá khứ/phân từ 'reproduced') có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại'. Phần 'producere' có nghĩa là 'tạo ra', 'mang lại' hoặc 'dẫn dắt về phía trước'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'tạo ra một lần nữa', 'sao chép' hoặc 'tái tạo'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động sao chép một bản gốc, tạo ra một bản sao giống hệt hoặc tương tự. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có thể ám chỉ quá trình sinh sản.

Prepositions

from in

reproduced *from*: được sao chép từ (nguồn gốc).
reproduced *in*: được tái hiện trong (một phương tiện, hình thức khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reproduced
  • accurately accurately reproduced
    (được sao chép/tái tạo chính xác)
  • faithfully faithfully reproduced
    (được sao chép/tái tạo trung thực)
  • poorly poorly reproduced
    (được sao chép/tái tạo kém chất lượng)
  • electronically electronically reproduced
    (được tái tạo/sao chép điện tử)
Verb + reproduced (passive/modal)
  • can be can be reproduced
    (có thể được sao chép/tái tạo)
  • was was reproduced
    (đã được sao chép/tái tạo)
  • should not be should not be reproduced
    (không nên được sao chép/tái tạo)
Noun + (modifier) reproduced
  • image image reproduced
    (hình ảnh được sao chép)
  • sound sound reproduced
    (âm thanh được tái tạo)
  • work work reproduced
    (tác phẩm được sao chép)

Idioms

  • Cannot be reproduced without permission

    Không được sao chép lại nếu không có sự cho phép

    "This material cannot be reproduced without written permission from the publisher."

    (Tài liệu này không được sao chép lại nếu không có sự cho phép bằng văn bản từ nhà xuất bản.)

  • Faithfully reproduced

    Được tái tạo/sao chép trung thực

    "The painting was faithfully reproduced in the art book, preserving all its original colors."

    (Bức tranh được tái tạo trung thực trong cuốn sách nghệ thuật, giữ nguyên tất cả màu sắc ban đầu của nó.)

  • Mass-produced / Mass reproduced

    Được sản xuất/sao chép hàng loạt

    "While the original artifact is unique, its likeness is often mass-reproduced for souvenirs."

    (Trong khi hiện vật gốc là độc nhất, hình ảnh của nó thường được sao chép hàng loạt để làm đồ lưu niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproduced

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.

"The painting has been reproduced on postcards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had carefully reproduced the original painting, the museum would display it now.
Nếu họa sĩ đã cẩn thận sao chép bức tranh gốc, bảo tàng sẽ trưng bày nó bây giờ.
Phủ định
If the documents weren't reproducible, we would have needed to rewrite the entire report.
Nếu các tài liệu không thể sao chép được, chúng ta đã cần phải viết lại toàn bộ báo cáo.
Nghi vấn
If the experiment had been properly reproduced, would the results be different now?
Nếu thí nghiệm đã được tái tạo đúng cách, liệu kết quả có khác bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproduced".

Bản quyền và Sở hữu trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'reproduced' gắn liền chặt chẽ với bản quyền và sở hữu trí tuệ. Việc sao chép tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hay phần mềm mà không có sự cho phép của chủ sở hữu có thể bị coi là vi phạm pháp luật và bị xử phạt. Điều này bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và khuyến khích đổi mới.

Giá trị của bản gốc và bản sao

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'reproduced' đặt ra câu hỏi về giá trị của bản gốc so với bản sao. Một bức tranh được 'reproduced' (tái tạo) có thể truyền tải nội dung và vẻ đẹp của tác phẩm gốc, nhưng thường không có giá trị tài chính hay ý nghĩa lịch sử như bản gốc. Tuy nhiên, khả năng 'reproduced' cũng giúp lan tỏa nghệ thuật đến công chúng rộng rãi hơn.