(Top Banner Ad)
reprogramming
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Sinh học, Tâm lý học

reprogramming

UK: /ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ/ • US: /ˌriːˈproʊɡræmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái lập trình lập trình lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing or modifying a program or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi hoặc sửa đổi một chương trình hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reprogramming of the system took several hours."

    "Việc lập trình lại hệ thống mất vài giờ."

  • "Cellular reprogramming is a key area of research in regenerative medicine."

    "Lập trình lại tế bào là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học tái tạo."

  • "He's been reprogramming his subconscious mind to overcome his fears."

    "Anh ấy đã và đang lập trình lại tiềm thức của mình để vượt qua nỗi sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb program lập trình, lên chương trình (cho máy tính, sự kiện)
Noun program chương trình (máy tính, truyền hình, sự kiện), kế hoạch
Noun programmer lập trình viên
Adjective programmed đã được lập trình, được lên kế hoạch
Verb reprogram lập trình lại, thay đổi chương trình
Noun (gerund) programming sự lập trình, công việc lập trình
Adjective programmable có thể lập trình được

Synonyms

reconfiguring (tái cấu hình)remodeling (tái tạo mô hình)re-engineering (tái thiết kế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
programma
Late Latin
programma
French
programme
English
program
Latin (prefix)
re-
English (verb)
reprogram
English (gerund/participle)
reprogramming

Từ Kế Hoạch Cổ Đại Đến Sự Thay Đổi Hiện Đại

Từ 'programma' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'một thông báo công khai' hay 'một văn bản được viết ra', đã phát triển thành từ 'program' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một kế hoạch, một chuỗi hành động hoặc một đoạn mã máy tính. Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và hậu tố '-ing' (biến thành danh từ chỉ hành động), từ 'reprogramming' ra đời, mang ý nghĩa 'lập trình lại' hoặc 'thay đổi chương trình đã có', thường ám chỉ việc thay đổi hệ thống hoặc tư duy.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến máy tính, sinh học và tâm lý học. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến việc thay đổi mã nguồn của một chương trình. Trong sinh học, nó có thể liên quan đến việc thay đổi các tế bào để thực hiện các chức năng khác nhau. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến việc thay đổi những suy nghĩ và hành vi đã ăn sâu.
Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của việc lập trình lại. Thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả quá trình hoặc hoạt động.

Prepositions

of for

reprogramming of: chỉ sự thay đổi của cái gì đó. Ví dụ: reprogramming of the computer system. reprogramming for: chỉ mục đích của việc lập trình lại. Ví dụ: reprogramming for better performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reprogramming
  • undergo undergo reprogramming
    (trải qua quá trình lập trình lại)
  • initiate initiate reprogramming
    (bắt đầu/khởi xướng việc lập trình lại)
  • facilitate facilitate reprogramming
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập trình lại)
  • require require reprogramming
    (yêu cầu lập trình lại)
Adjective + reprogramming
  • cognitive cognitive reprogramming
    (việc lập trình lại nhận thức)
  • genetic genetic reprogramming
    (việc lập trình lại gen)
  • cellular cellular reprogramming
    (việc lập trình lại tế bào)
  • mental mental reprogramming
    (việc lập trình lại tinh thần/tư duy)
Noun + reprogramming / reprogramming of X
  • mind mind reprogramming
    (việc lập trình lại tâm trí/tư duy)
  • system system reprogramming
    (việc lập trình lại hệ thống)
  • data data reprogramming
    (việc lập trình lại dữ liệu)
  • behavioral behavioral reprogramming
    (việc lập trình lại hành vi)

Idioms

  • mind reprogramming

    tái lập trình tâm trí/thay đổi tư duy (thường ám chỉ việc thay đổi niềm tin, thói quen)

    "Through meditation and positive affirmations, she began a process of mind reprogramming to overcome her fears."

    (Thông qua thiền định và những lời khẳng định tích cực, cô ấy bắt đầu quá trình tái lập trình tâm trí để vượt qua nỗi sợ hãi của mình.)

  • cellular reprogramming

    tái lập trình tế bào (thuật ngữ khoa học, nhưng cũng được dùng rộng rãi để chỉ sự thay đổi cơ bản ở cấp độ tế bào)

    "Scientists are exploring cellular reprogramming techniques to regenerate damaged tissues."

    (Các nhà khoa học đang khám phá các kỹ thuật tái lập trình tế bào để tái tạo các mô bị tổn thương.)

  • undergo a complete reprogramming

    trải qua một sự tái lập trình hoàn chỉnh/thay đổi hoàn toàn

    "The old factory underwent a complete reprogramming of its entire production line to adopt new automation."

    (Nhà máy cũ đã trải qua một sự tái lập trình hoàn chỉnh toàn bộ dây chuyền sản xuất để áp dụng tự động hóa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reprogramming

noun
Lật mặt

Quá trình thay đổi hoặc sửa đổi một chương trình hoặc hệ thống.

"The reprogramming of the system took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reprogramming".

Lập Trình Lại Bản Thân Trong Phát Triển Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây và lĩnh vực phát triển bản thân, khái niệm 'reprogramming' thường được dùng để chỉ việc thay đổi các thói quen tiêu cực, niềm tin giới hạn hoặc phản ứng tự động. Nó khuyến khích con người chủ động 'lập trình lại' tâm trí của mình để đạt được mục tiêu, sống tích cực hơn, tương tự như việc cập nhật phần mềm để hệ thống hoạt động tốt hơn. Ví dụ, 'reprogramming your habits' có nghĩa là thay đổi những thói quen cũ để hình thành những thói quen mới tốt hơn.

Tái Lập Trình Trong Khoa Học và Công Nghệ

Thuật ngữ 'reprogramming' cũng rất phổ biến trong khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo (AI) và sinh học. Trong công nghệ, nó đề cập đến việc thay đổi mã nguồn hoặc chức năng của một phần mềm, một robot hoặc một hệ thống để cải thiện hiệu suất hoặc thay đổi hành vi. Trong sinh học, 'cellular reprogramming' (tái lập trình tế bào) là một lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến, nhằm biến đổi loại tế bào này thành loại tế bào khác, mang lại hy vọng lớn cho y học tái tạo và điều trị bệnh.