(Top Banner Ad)
republican ideals
C1
Tính từ C1 Chính trị

republican ideals

UK: /rɪˈpʌblɪkən aɪˈdɪəlz/ • US: /rɪˈpʌblɪkən aɪˈdiːəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những lý tưởng cộng hòa các nguyên tắc cộng hòa chủ nghĩa cộng hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or supporting a republic, especially one where power is held by elected representatives.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ một nền cộng hòa, đặc biệt là một nền cộng hòa nơi quyền lực được nắm giữ bởi các đại diện được bầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The republican platform emphasizes individual liberty and limited government."

    "Cương lĩnh của đảng Cộng hòa nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và chính phủ hạn chế."

  • "The president reaffirmed his commitment to republican ideals."

    "Tổng thống tái khẳng định cam kết của mình đối với những lý tưởng cộng hòa."

  • "Debates over the meaning of republican ideals continue to shape political discourse."

    "Các cuộc tranh luận về ý nghĩa của những lý tưởng cộng hòa tiếp tục định hình diễn ngôn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun republic nền cộng hòa
Adjective republican thuộc về cộng hòa
Noun republicanism chủ nghĩa cộng hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res publica
French
république
English
republic

Nguồn gốc của 'Cộng hòa'

Từ 'republic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'res publica', có nghĩa là 'vấn đề công cộng' hoặc 'nhà nước'. Ý tưởng cốt lõi là quyền lực thuộc về người dân, không phải một vị vua hoặc một nhà độc tài. Người La Mã cổ đại đã phát triển khái niệm này, và nó đã ảnh hưởng đến các nền dân chủ trên khắp thế giới. Ngày nay, 'republic' dùng để chỉ một quốc gia có người đứng đầu không phải là vua hoặc nữ hoàng và thường được bầu cử.

Usage Note

Trong ngữ cảnh chính trị, 'republican' thường liên quan đến các nguyên tắc và chính sách cụ thể, có thể khác nhau tùy theo quốc gia. Ở Hoa Kỳ, nó thường liên quan đến các quan điểm bảo thủ hơn về kinh tế và xã hội. Cần phân biệt với nghĩa đơn thuần là 'thuộc về nền cộng hòa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + republican ideals
  • core core republican ideals
    (các lý tưởng cộng hòa cốt lõi)
  • fundamental fundamental republican ideals
    (các lý tưởng cộng hòa cơ bản)
  • traditional traditional republican ideals
    (các lý tưởng cộng hòa truyền thống)
Verb + republican ideals
  • promote promote republican ideals
    (thúc đẩy các lý tưởng cộng hòa)
  • uphold uphold republican ideals
    (ủng hộ các lý tưởng cộng hòa)
  • defend defend republican ideals
    (bảo vệ các lý tưởng cộng hòa)

Idioms

  • to stand for republican ideals

    ủng hộ/tán thành các lý tưởng cộng hòa

    "He has always stood for republican ideals, advocating for individual liberty and limited government."

    (Anh ấy luôn ủng hộ các lý tưởng cộng hòa, ủng hộ tự do cá nhân và chính phủ giới hạn.)

  • true to republican ideals

    trung thành với các lý tưởng cộng hòa

    "The politician pledged to remain true to republican ideals throughout his career."

    (Nhà chính trị hứa sẽ luôn trung thành với các lý tưởng cộng hòa trong suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

republican ideals

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ một nền cộng hòa, đặc biệt là một nền cộng hòa nơi quyền lực được nắm giữ bởi các đại diện được bầu.

"The republican platform emphasizes individual liberty and limited government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "republican ideals".

Chủ nghĩa Cá nhân

Nhiều lý tưởng cộng hòa nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ nghĩa cá nhân, tin rằng mỗi cá nhân nên có quyền tự do theo đuổi mục tiêu của mình mà không bị chính phủ can thiệp quá nhiều. Điều này khác với các hệ thống đặt lợi ích của nhà nước hoặc tập thể lên trên quyền của cá nhân.

Chính phủ Giới hạn

Một khái niệm quan trọng khác là chính phủ giới hạn. Những người ủng hộ lý tưởng cộng hòa thường tin rằng chính phủ nên có quyền hạn hạn chế và tập trung vào việc bảo vệ quyền của người dân, chứ không phải kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống.