(Top Banner Ad)
monarchical ideals
C1
noun phrase C1 Chính trị, Lịch sử, Triết học

monarchical ideals

UK: /məˈnɒnɪk aɪˈdɪəlz/ • US: /məˈnɑːrkɪk aɪˈdiːəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những lý tưởng quân chủ hệ tư tưởng quân chủ chủ nghĩa quân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beliefs, principles, or values associated with or supporting a monarchy; the system of government by a single person with supreme authority.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin, nguyên tắc hoặc giá trị liên quan đến hoặc ủng hộ chế độ quân chủ; hệ thống chính phủ do một người duy nhất nắm quyền tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolutionaries sought to overthrow the monarchical ideals that had dominated the nation for centuries."

    "Những nhà cách mạng tìm cách lật đổ những lý tưởng quân chủ đã thống trị quốc gia trong nhiều thế kỷ."

  • "His political writings were deeply influenced by monarchical ideals."

    "Các tác phẩm chính trị của ông chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những lý tưởng quân chủ."

  • "The restoration of the monarchy represented a victory for those who still adhered to monarchical ideals."

    "Sự phục hồi của chế độ quân chủ đại diện cho một chiến thắng cho những người vẫn tuân thủ những lý tưởng quân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monarch Quân chủ, vua/nữ hoàng
Noun monarchy Chế độ quân chủ, vương quốc
Adverb monarchically Theo kiểu quân chủ, một cách quân chủ
Noun ideal Lý tưởng (số ít)
Noun idea Ý tưởng, ý niệm
Adjective idealistic Duy tâm, theo chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize Lý tưởng hóa

Synonyms

royalist principles (những nguyên tắc bảo hoàng)monarchist tenets (những giáo lý quân chủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μονάρχης (monarkhēs, sole ruler)
Ancient Greek
ἰδέα (idéa, form, pattern)
Latin
monarchicus
Latin
idealis
English (16th Century)
monarchical
English (17th Century)
ideal (noun)

Nguồn gốc 'Monarchical'

Từ 'monarchical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'monos' (một mình, đơn độc) và 'arkhein' (cai trị). Điều này mô tả hệ thống chính trị nơi quyền lực tối cao nằm trong tay một người duy nhất – một vị vua hoặc nữ hoàng. Khi được đưa vào tiếng Anh, nó duy trì ý nghĩa 'liên quan đến chế độ quân chủ'.

Nguồn gốc 'Ideals'

Từ 'ideal' (số nhiều là 'ideals') có gốc từ tiếng Hy Lạp 'idéa', có nghĩa là 'hình thức, kiểu mẫu'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'idealis' với nghĩa 'liên quan đến ý tưởng'. Trong tiếng Anh, 'ideals' chỉ những nguyên tắc hoặc mục tiêu hoàn hảo mà người ta tin tưởng và cố gắng đạt tới, thường là những tiêu chuẩn cao về đạo đức, chính trị hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc triết học để mô tả hệ tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ. Nó có thể bao gồm niềm tin vào quyền lực thiêng liêng của nhà vua, sự ổn định và trật tự xã hội do chế độ quân chủ mang lại, hoặc các giá trị truyền thống và văn hóa liên quan đến chế độ quân chủ. Khác với 'authoritarian ideals' (những lý tưởng độc tài) ở chỗ nhấn mạnh vào tính thừa kế và truyền thống thay vì chỉ đơn thuần là quyền lực tập trung.

Prepositions

of in

'ideals of monarchy' nhấn mạnh nguồn gốc của những lý tưởng từ chế độ quân chủ. 'ideals in a monarchy' nhấn mạnh rằng lý tưởng này tồn tại trong một hệ thống quân chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + monarchical ideals
  • embrace to embrace monarchical ideals
    (nắm lấy/ấp ủ các lý tưởng quân chủ)
  • reject to reject monarchical ideals
    (từ chối/bác bỏ các lý tưởng quân chủ)
  • challenge to challenge monarchical ideals
    (thách thức các lý tưởng quân chủ)
  • uphold to uphold monarchical ideals
    (duy trì/tôn vinh các lý tưởng quân chủ)
Adjective + monarchical ideals
  • traditional traditional monarchical ideals
    (các lý tưởng quân chủ truyền thống)
  • outdated outdated monarchical ideals
    (các lý tưởng quân chủ lỗi thời)
  • enduring enduring monarchical ideals
    (các lý tưởng quân chủ bền vững/trường tồn)
Prepositional Phrase + monarchical ideals
  • rooted in policies rooted in monarchical ideals
    (các chính sách bắt nguồn từ lý tưởng quân chủ)
  • adherence to adherence to monarchical ideals
    (sự tuân thủ/bám vào các lý tưởng quân chủ)

Idioms

  • a return to monarchical ideals

    Sự trở lại các lý tưởng quân chủ (ám chỉ mong muốn khôi phục các giá trị, hệ thống chính trị hoặc quan điểm truyền thống của chế độ quân chủ).

    "Some historians argue for a return to monarchical ideals to stabilize political systems."

    (Một số nhà sử học tranh luận về việc trở lại các lý tưởng quân chủ để ổn định hệ thống chính trị.)

  • the enduring appeal of monarchical ideals

    Sức hấp dẫn bền bỉ của các lý tưởng quân chủ (chỉ ra rằng dù thời đại thay đổi, những giá trị hoặc hình ảnh liên quan đến chế độ quân chủ vẫn có sức thu hút nhất định).

    "Despite modern democracy, the enduring appeal of monarchical ideals can still be seen in many cultures."

    (Bất chấp nền dân chủ hiện đại, sức hấp dẫn bền bỉ của các lý tưởng quân chủ vẫn có thể thấy ở nhiều nền văn hóa.)

  • to dismantle monarchical ideals

    Tháo dỡ/phá bỏ các lý tưởng quân chủ (ám chỉ việc loại bỏ dần hoặc hoàn toàn những nguyên tắc, niềm tin cốt lõi của chế độ quân chủ).

    "The revolution sought to dismantle monarchical ideals and establish a republic."

    (Cuộc cách mạng tìm cách phá bỏ các lý tưởng quân chủ và thành lập một nước cộng hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monarchical ideals

noun phrase
Lật mặt

Những niềm tin, nguyên tắc hoặc giá trị liên quan đến hoặc ủng hộ chế độ quân chủ; hệ thống chính phủ do một người duy nhất nắm quyền tối cao.

"The revolutionaries sought to overthrow the monarchical ideals that had dominated the nation for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monarchical ideals".

Chế độ quân chủ lập hiến và quân chủ chuyên chế

Các lý tưởng quân chủ có thể khác nhau đáng kể giữa chế độ quân chủ lập hiến (nơi quyền lực của quân chủ bị giới hạn bởi hiến pháp và thường chỉ mang tính biểu tượng, như ở Anh, Nhật Bản) và chế độ quân chủ chuyên chế (nơi quân chủ có quyền lực tuyệt đối, như trong lịch sử nhiều quốc gia hoặc một số quốc gia hiện đại). Các lý tưởng về quyền thiêng liêng của vua, sự ổn định truyền thống và vai trò biểu tượng của quốc gia thường gắn liền với các loại hình này.

Sự thay đổi quan điểm qua các thời đại

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt sau Cách mạng Pháp, các lý tưởng quân chủ đã bị thách thức mạnh mẽ bởi các phong trào dân chủ và cộng hòa. Ngày nay, ở nhiều nơi trên thế giới, dù chế độ quân chủ vẫn tồn tại, nhưng các lý tưởng về sự cai trị tuyệt đối đã nhường chỗ cho các giá trị về trách nhiệm công dân, pháp quyền và sự tham gia của người dân. Tuy nhiên, hình ảnh quân chủ vẫn thường được xem là biểu tượng của sự đoàn kết và truyền thống dân tộc.