(Top Banner Ad)
funeral mass
B2
noun B2 Tôn giáo

funeral mass

UK: /ˈfjuːnərəl mæs/ • US: /ˈfjuːnərəl mæs/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tang thánh lễ an táng lễ cầu hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Roman Catholic mass celebrated for the repose of the soul of a deceased person, typically held shortly after the death or burial.

Vietnamese Meaning

Lễ tang Công giáo, một thánh lễ được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, thường được tổ chức ngay sau khi qua đời hoặc an táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family gathered at the church for the funeral mass."

    "Gia đình tập trung tại nhà thờ để tham dự lễ tang."

  • "The funeral mass will be held at St. Mary's Church."

    "Lễ tang sẽ được tổ chức tại Nhà thờ St. Mary."

  • "Many people attended the funeral mass to pay their respects."

    "Nhiều người đã tham dự lễ tang để bày tỏ lòng thành kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral Đám tang, tang lễ
Noun mass Thánh lễ (trong Công giáo)
Adjective funerary Thuộc về tang lễ, liên quan đến đám tang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fūnus
Old French
funerailles
English
funeral
Latin
missa
Old English
mæsse
English
mass
English (compound)
funeral mass

Nguồn gốc từ 'funeral'

Từ 'funeral' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'funus' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'nghi thức tang lễ', 'mai táng' hoặc thậm chí là 'thi hài'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến 'fūmus' (khói), ám chỉ khói từ giàn thiêu hoặc hương khói trong các nghi lễ.

Nguồn gốc từ 'mass'

Từ 'mass' (Thánh lễ) bắt nguồn từ 'missa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự giải tán' hoặc 'sự ra về'. Thuật ngữ này có thể xuất phát từ câu kết thúc nghi thức Latin cổ: 'Ite, missa est', có nghĩa là 'Hãy đi, buổi lễ đã kết thúc'. Theo thời gian, từ này trở thành tên gọi cho toàn bộ nghi thức tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt chỉ thánh lễ trong đạo Công giáo. Nó thể hiện một nghi lễ trang trọng, có mục đích rõ ràng là cầu nguyện cho người đã mất sớm được an nghỉ và linh hồn được lên thiên đàng. Phân biệt với các nghi lễ tang khác trong các tôn giáo khác nhau.

Prepositions

at for

‘at’ được dùng để chỉ địa điểm tổ chức (at the funeral mass). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích (for the repose of the soul).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + funeral mass
  • celebrate celebrate a funeral mass
    (cử hành thánh lễ an táng)
  • attend attend a funeral mass
    (tham dự thánh lễ an táng)
  • hold hold a funeral mass
    (tổ chức thánh lễ an táng)
Adjective + funeral mass
  • solemn a solemn funeral mass
    (một thánh lễ an táng trang nghiêm)
  • private a private funeral mass
    (một thánh lễ an táng riêng tư)
  • Requiem a Requiem Mass
    (Thánh lễ Cầu hồn)

Idioms

  • To offer/say a Funeral Mass for someone

    Cử hành Thánh lễ an táng cầu nguyện cho ai đó (người đã mất)

    "The priest will offer a Funeral Mass for the deceased on Saturday."

    (Vị linh mục sẽ cử hành Thánh lễ an táng cầu nguyện cho người đã khuất vào thứ Bảy.)

  • To have a Funeral Mass held for someone

    Được cử hành Thánh lễ an táng cho ai đó (người đã mất)

    "His family decided to have a Funeral Mass held for him in their hometown."

    (Gia đình ông quyết định tổ chức Thánh lễ an táng cho ông ở quê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral mass

noun
Lật mặt

Lễ tang Công giáo, một thánh lễ được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, thường được tổ chức ngay sau khi qua đời hoặc an táng.

"The family gathered at the church for the funeral mass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest hadn't been ill, the funeral mass would be starting now.
Nếu cha xứ không bị ốm, lễ tang sẽ bắt đầu ngay bây giờ.
Phủ định
If we had not arrived late, we wouldn't have missed the funeral mass.
Nếu chúng tôi không đến muộn, chúng tôi đã không bỏ lỡ lễ tang.
Nghi vấn
If he had known her better, would he be attending the funeral mass?
Nếu anh ấy biết cô ấy rõ hơn, liệu anh ấy có tham dự lễ tang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral mass".

Ý nghĩa của Thánh Lễ An Táng

Thánh Lễ An Táng (Funeral Mass), còn được gọi là Thánh Lễ Cầu Hồn, là một nghi thức quan trọng trong đạo Công giáo nhằm cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất. Nghi lễ này diễn ra tại nhà thờ, nơi cộng đoàn tín hữu tụ họp để tưởng nhớ người đã ra đi, bày tỏ niềm tin vào sự phục sinh và hy vọng vào cuộc sống vĩnh hằng.

Cấu trúc và Mục đích

Một Thánh Lễ An Táng thường bao gồm phụng vụ Lời Chúa (đọc Kinh Thánh, giảng lễ), phụng vụ Thánh Thể (rước lễ) và nghi thức phó dâng. Mục đích chính là dâng lời cầu nguyện lên Chúa để xin Ngài tha thứ tội lỗi và đón nhận linh hồn người đã khuất vào Nước Trời, đồng thời an ủi gia đình tang quyến.