funeral mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Roman Catholic mass celebrated for the repose of the soul of a deceased person, typically held shortly after the death or burial.
Vietnamese Meaning
Lễ tang Công giáo, một thánh lễ được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, thường được tổ chức ngay sau khi qua đời hoặc an táng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family gathered at the church for the funeral mass."
"Gia đình tập trung tại nhà thờ để tham dự lễ tang."
-
"The funeral mass will be held at St. Mary's Church."
"Lễ tang sẽ được tổ chức tại Nhà thờ St. Mary."
-
"Many people attended the funeral mass to pay their respects."
"Nhiều người đã tham dự lễ tang để bày tỏ lòng thành kính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt chỉ thánh lễ trong đạo Công giáo. Nó thể hiện một nghi lễ trang trọng, có mục đích rõ ràng là cầu nguyện cho người đã mất sớm được an nghỉ và linh hồn được lên thiên đàng. Phân biệt với các nghi lễ tang khác trong các tôn giáo khác nhau.
Prepositions
‘at’ được dùng để chỉ địa điểm tổ chức (at the funeral mass). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích (for the repose of the soul).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate a funeral mass (cử hành thánh lễ an táng)
-
attend attend a funeral mass (tham dự thánh lễ an táng)
-
hold hold a funeral mass (tổ chức thánh lễ an táng)
-
solemn a solemn funeral mass (một thánh lễ an táng trang nghiêm)
-
private a private funeral mass (một thánh lễ an táng riêng tư)
-
Requiem a Requiem Mass (Thánh lễ Cầu hồn)
Idioms
-
To offer/say a Funeral Mass for someone
Cử hành Thánh lễ an táng cầu nguyện cho ai đó (người đã mất)
"The priest will offer a Funeral Mass for the deceased on Saturday."
(Vị linh mục sẽ cử hành Thánh lễ an táng cầu nguyện cho người đã khuất vào thứ Bảy.)
-
To have a Funeral Mass held for someone
Được cử hành Thánh lễ an táng cho ai đó (người đã mất)
"His family decided to have a Funeral Mass held for him in their hometown."
(Gia đình ông quyết định tổ chức Thánh lễ an táng cho ông ở quê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funeral mass
nounLễ tang Công giáo, một thánh lễ được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, thường được tổ chức ngay sau khi qua đời hoặc an táng.
"The family gathered at the church for the funeral mass."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the priest hadn't been ill, the funeral mass would be starting now. |
Nếu cha xứ không bị ốm, lễ tang sẽ bắt đầu ngay bây giờ. |
| Phủ định | If we had not arrived late, we wouldn't have missed the funeral mass. |
Nếu chúng tôi không đến muộn, chúng tôi đã không bỏ lỡ lễ tang. |
| Nghi vấn | If he had known her better, would he be attending the funeral mass? |
Nếu anh ấy biết cô ấy rõ hơn, liệu anh ấy có tham dự lễ tang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral mass".
