(Top Banner Ad)
research institute
C1
noun C1 Học thuật, Khoa học

research institute

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈɪnstɪtjuːt/ • US: /riˈsɜːrtʃ ɪnstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

viện nghiên cứu học viện nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization established for the purpose of conducting research, especially in science or technology.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức được thành lập với mục đích tiến hành nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học hoặc công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works at a research institute specializing in renewable energy."

    "Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu chuyên về năng lượng tái tạo."

  • "The research institute has made significant breakthroughs in cancer treatment."

    "Viện nghiên cứu đã đạt được những bước đột phá đáng kể trong điều trị ung thư."

  • "The government provides funding to support research institutes across the country."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ để hỗ trợ các viện nghiên cứu trên cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun research Nghiên cứu (danh từ)
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu (động từ)
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Noun institute Viện, học viện, cơ quan (danh từ)
Verb institute Thành lập, thiết lập (động từ)
Noun institution Tổ chức, cơ quan, thể chế

Synonyms

research center (trung tâm nghiên cứu)think tank (tổ chức tư vấn (nghiên cứu chính sách))

Related Words

Subject Area

Học thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recherche
English
research
Latin
institutum
English
institute
English
research institute

Nguồn gốc 'Tìm kiếm' và 'Thành lập'

Từ 'research' (nghiên cứu) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'recherche', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra'. Nó bắt nguồn từ 're-' (lặp lại) và 'cerchier' (tìm kiếm). Trong khi đó, từ 'institute' (viện, học viện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'institutum', chỉ một sự thành lập hay sắp đặt. Khi kết hợp lại, 'research institute' mang ý nghĩa 'cơ sở được thành lập để thực hiện việc tìm kiếm, nghiên cứu chuyên sâu', thể hiện rõ chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tổ chức lớn, có quy mô và nguồn lực đáng kể để thực hiện các dự án nghiên cứu chuyên sâu. Nó nhấn mạnh vào tính chất chuyên nghiệp và có hệ thống của hoạt động nghiên cứu.

Prepositions

at in

“at a research institute” thường được dùng để chỉ vị trí làm việc hoặc tham gia một hoạt động nào đó tại viện nghiên cứu. “in a research institute” nhấn mạnh sự thuộc về hoặc sự liên quan đến viện nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research institute
  • leading a leading research institute
    (một viện nghiên cứu hàng đầu)
  • prominent a prominent research institute
    (một viện nghiên cứu nổi bật/có tiếng)
  • medical a medical research institute
    (một viện nghiên cứu y tế)
  • scientific a scientific research institute
    (một viện nghiên cứu khoa học)
  • independent an independent research institute
    (một viện nghiên cứu độc lập)
Verb + research institute
  • establish to establish a research institute
    (thành lập một viện nghiên cứu)
  • join to join a research institute
    (tham gia vào một viện nghiên cứu)
  • work at to work at a research institute
    (làm việc tại một viện nghiên cứu)
  • fund to fund a research institute
    (tài trợ cho một viện nghiên cứu)
Research institute + Noun
  • director the research institute director
    (giám đốc viện nghiên cứu)
  • staff research institute staff
    (đội ngũ nhân viên viện nghiên cứu)
  • findings research institute findings
    (các phát hiện/kết quả nghiên cứu của viện)

Idioms

  • at a leading research institute

    tại một viện nghiên cứu hàng đầu

    "She conducts cutting-edge studies at a leading research institute."

    (Cô ấy thực hiện các nghiên cứu tiên phong tại một viện nghiên cứu hàng đầu.)

  • to establish a research institute

    thành lập một viện nghiên cứu

    "The government decided to establish a new research institute for climate change."

    (Chính phủ đã quyết định thành lập một viện nghiên cứu mới về biến đổi khí hậu.)

  • affiliated with a research institute

    liên kết với/trực thuộc một viện nghiên cứu

    "Many scientists are affiliated with a research institute or university."

    (Nhiều nhà khoa học liên kết với một viện nghiên cứu hoặc trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research institute

noun
Lật mặt

Một tổ chức được thành lập với mục đích tiến hành nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học hoặc công nghệ.

"She works at a research institute specializing in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government funds the research institute generously.
Chính phủ tài trợ cho viện nghiên cứu một cách hào phóng.
Phủ định
The company does not support the research institute anymore.
Công ty không còn hỗ trợ viện nghiên cứu nữa.
Nghi vấn
Does the research institute accept international students?
Viện nghiên cứu có chấp nhận sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research institute".

Động lực của Đổi mới và Phát triển

Viện nghiên cứu đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học và công nghệ, tạo ra tri thức mới, giải quyết các thách thức toàn cầu và đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Chúng thường là nơi khai sinh ra các phát minh và sáng chế mang tính đột phá, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và định hình tương lai.

Đa dạng về Nguồn tài trợ và Lĩnh vực

Các viện nghiên cứu có thể được tài trợ bởi nhiều nguồn khác nhau như chính phủ (viện công), các tổ chức tư nhân, hoặc các trường đại học, mỗi loại hình có mục tiêu và ưu tiên riêng. Chúng thực hiện nhiều loại hình nghiên cứu đa dạng, từ nghiên cứu cơ bản nhằm mở rộng kiến thức khoa học thuần túy đến nghiên cứu ứng dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống và công nghiệp.