(Top Banner Ad)
resented
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

resented

UK: /rɪˈzɛntɪd/ • US: /rɪˈzɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phẫn uất bực tức oán giận không bằng lòng khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Felt bitterness or indignation at (someone or something).

Vietnamese Meaning

Cảm thấy cay đắng hoặc phẫn uất đối với (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She resented being told what to do."

    "Cô ấy phẫn uất khi bị sai bảo."

  • "He resented the implication that he was not competent."

    "Anh ấy phẫn uất trước sự ám chỉ rằng anh ấy không đủ năng lực."

  • "I resented having to work late."

    "Tôi phẫn uất vì phải làm việc muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resent oán giận, phẫn nộ, bực bội
Noun resentment sự oán giận, sự phẫn nộ, sự bực bội
Adjective resentful đầy oán giận, phẫn nộ
Adverb resentfully một cách oán giận, phẫn nộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + sentire (to feel)
Old French
resentir (to feel again, feel strongly)
English
resent (late 16th century)

Nguồn gốc của sự oán giận

Từ 'resent' (và 'resented' ở dạng quá khứ) có gốc từ tiếng Latin 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'sentire' (cảm nhận). Khi kết hợp lại trong tiếng Pháp cổ thành 'resentir', nó mang nghĩa 'cảm nhận lại' hoặc 'cảm nhận một cách mạnh mẽ'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa tiêu cực hơn là 'cảm thấy tức giận hoặc cay đắng vì một điều gì đó được coi là bất công, xúc phạm'.

Usage Note

“Resent” biểu thị một cảm xúc tiêu cực kéo dài, thường là do cảm thấy bị đối xử bất công hoặc bị coi thường. Nó mạnh hơn 'dislike' và mang sắc thái của sự bực tức âm ỉ. Khác với 'hate', 'resent' thường hướng đến hành động hoặc tình huống hơn là bản thân con người.

Prepositions

for at

Khi dùng 'resent' với giới từ 'for', nó thường ám chỉ lý do cụ thể gây ra sự phẫn uất. Ví dụ: 'He resented her for her success.' (Anh ta phẫn uất cô vì sự thành công của cô ấy.). Khi dùng 'resent' với giới từ 'at', nó thường ám chỉ hành động hoặc sự việc cụ thể gây ra sự phẫn uất. Ví dụ: 'He resented being shouted at.' (Anh ta phẫn uất vì bị quát vào mặt.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resented
  • deeply deeply resented
    (bị oán giận sâu sắc)
  • bitterly bitterly resented
    (bị căm ghét cay đắng)
  • widely widely resented
    (bị nhiều người oán giận/phản đối)
  • strongly strongly resented
    (bị phản đối/oán giận mạnh mẽ)
Verb + resented
  • was was resented by many
    (đã bị nhiều người oán giận)
  • felt felt resented and misunderstood
    (cảm thấy bị oán giận và hiểu lầm)
  • become become resented over time
    (dần trở nên bị oán giận theo thời gian)

Idioms

  • to be deeply resented

    bị oán giận sâu sắc, bị ghét bỏ nặng nề

    "His arrogance was deeply resented by his colleagues."

    (Thái độ ngạo mạn của anh ta đã bị các đồng nghiệp oán giận sâu sắc.)

  • to feel resented

    cảm thấy bị oán giận, cảm thấy bị ghét bỏ

    "She often felt resented for her success, even by her close friends."

    (Cô ấy thường cảm thấy bị oán giận vì thành công của mình, ngay cả bởi những người bạn thân.)

  • a widely resented policy/decision

    một chính sách/quyết định bị nhiều người phản đối/oán giận

    "The new tax policy became a widely resented measure among the working class."

    (Chính sách thuế mới đã trở thành một biện pháp bị nhiều người lao động phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resented

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy cay đắng hoặc phẫn uất đối với (ai đó hoặc điều gì đó).

"She resented being told what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resented".

Giữ mối hận thù và sự tha thứ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ mối hận thù' (holding a grudge) hoặc 'cảm thấy oán giận' (feeling resented) trong thời gian dài thường được coi là không lành mạnh cho cả cá nhân và các mối quan hệ. Tha thứ được coi là một giá trị quan trọng, giúp giải phóng bản thân khỏi gánh nặng cảm xúc tiêu cực và hàn gắn các rạn nứt xã hội. Việc giải quyết các cảm giác oán giận một cách xây dựng là một phần của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần.

Bất công xã hội và sự phẫn nộ tập thể

Cảm giác 'bị oán giận' (being resented) không chỉ xuất hiện ở cấp độ cá nhân mà còn có thể lan rộng ra các nhóm hoặc cộng đồng. Khi một nhóm người cảm thấy bị đối xử bất công, bị tước đoạt quyền lợi, hoặc bị phân biệt đối xử trong lịch sử hoặc hiện tại, họ có thể phát triển 'sự phẫn nộ tập thể' (collective resentment). Sự phẫn nộ này thường là động lực mạnh mẽ đằng sau các phong trào xã hội đòi công lý, bình đẳng và thay đổi.