(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resented
B2

resented

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

phẫn uất bực tức oán giận không bằng lòng khó chịu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resented'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy cay đắng hoặc phẫn uất đối với (ai đó hoặc điều gì đó).

Definition (English Meaning)

Felt bitterness or indignation at (someone or something).

Ví dụ Thực tế với 'Resented'

  • "She resented being told what to do."

    "Cô ấy phẫn uất khi bị sai bảo."

  • "He resented the implication that he was not competent."

    "Anh ấy phẫn uất trước sự ám chỉ rằng anh ấy không đủ năng lực."

  • "I resented having to work late."

    "Tôi phẫn uất vì phải làm việc muộn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resented'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: resent (quá khứ đơn, quá khứ phân từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

approve(tán thành)
welcome(hoan nghênh)
enjoy(thích thú)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Resented'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Resent” biểu thị một cảm xúc tiêu cực kéo dài, thường là do cảm thấy bị đối xử bất công hoặc bị coi thường. Nó mạnh hơn 'dislike' và mang sắc thái của sự bực tức âm ỉ. Khác với 'hate', 'resent' thường hướng đến hành động hoặc tình huống hơn là bản thân con người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for at

Khi dùng 'resent' với giới từ 'for', nó thường ám chỉ lý do cụ thể gây ra sự phẫn uất. Ví dụ: 'He resented her for her success.' (Anh ta phẫn uất cô vì sự thành công của cô ấy.). Khi dùng 'resent' với giới từ 'at', nó thường ám chỉ hành động hoặc sự việc cụ thể gây ra sự phẫn uất. Ví dụ: 'He resented being shouted at.' (Anh ta phẫn uất vì bị quát vào mặt.).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resented'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)