(Top Banner Ad)
reside at
B2
Động từ B2 Tổng quát

reside at

UK: /rɪˈzaɪd æt/ • US: /rɪˈzaɪd æt/

Nghĩa tiếng Việt

cư trú tại sống tại tạm trú tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in a particular place.

Vietnamese Meaning

Sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She resides at the address her family has owned for generations."

    "Cô ấy cư trú tại địa chỉ mà gia đình cô ấy đã sở hữu qua nhiều thế hệ."

  • "The ambassador resides at the embassy."

    "Đại sứ cư trú tại tòa đại sứ."

  • "Where do you currently reside at?"

    "Hiện tại bạn đang cư trú ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residence nơi cư trú; sự cư trú
Noun resident cư dân; người cư trú
Adjective residential thuộc về khu dân cư; thuộc về nhà ở

Synonyms

live at (sống tại)dwell at (ở tại (trang trọng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
resider
English
reside

Nguồn gốc từ 'ngồi lại'

Từ 'reside' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'residere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'ngồi lại' hoặc 'ở lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('resider'), nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ sắc thái trang trọng và thường dùng để chỉ việc sinh sống lâu dài hoặc chính thức tại một nơi.

Usage Note

"Reside" trang trọng hơn "live" và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Khi dùng với "at", nó thường chỉ một địa chỉ cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất ổn định và lâu dài hơn là sự tạm thời. So với "live in" (sống ở), "reside at" thường được dùng để chỉ địa chỉ chính thức hoặc địa điểm ghi trên giấy tờ.

Prepositions

at

"At" được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một địa chỉ chính xác. Ví dụ: "He resides at 123 Main Street."

Collocations (Từ đi kèm)

Common places to reside at
  • an address reside at an address
    (cư trú tại một địa chỉ)
  • a location reside at a specific location
    (cư trú tại một địa điểm cụ thể)
  • a property reside at a property
    (cư trú tại một bất động sản)
  • the university reside at the university
    (cư trú tại trường đại học (thường là trong ký túc xá))
  • a hospital reside at a hospital
    (cư trú tại bệnh viện (thường là dài hạn, ví dụ để điều dưỡng))
Formal contexts for 'reside at'
  • a permanent reside at a permanent address
    (cư trú tại một địa chỉ thường trú)
  • an official reside at an official residence
    (cư trú tại một dinh thự chính thức)

Idioms

  • reside at a specified address

    cư trú tại một địa chỉ được chỉ định

    "All tenants must officially reside at a specified address within the building."

    (Tất cả người thuê nhà phải chính thức cư trú tại một địa chỉ được chỉ định trong tòa nhà.)

  • reside at the property

    cư trú tại tài sản/bất động sản đó

    "The owner does not currently reside at the property, but visits frequently."

    (Chủ sở hữu hiện không cư trú tại bất động sản đó, nhưng thường xuyên ghé thăm.)

  • reside at one's official residence

    cư trú tại dinh thự chính thức của mình

    "The ambassador is required to reside at one's official residence in the capital city."

    (Đại sứ được yêu cầu cư trú tại dinh thự chính thức của mình ở thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reside at

Động từ
Lật mặt

Sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.

"She resides at the address her family has owned for generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reside at".

Sự trang trọng của 'reside'

'Reside' mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn nhiều so với 'live'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tài liệu chính phủ, hồ sơ nhập cư, hoặc trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp. Khi nói chuyện hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'live' thay vì 'reside'.

Khái niệm 'Residence' trong luật pháp

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp về di trú hoặc thuế, 'residence' không chỉ đơn thuần là nơi bạn sống mà còn có ý nghĩa pháp lý sâu sắc hơn, chỉ ra nơi bạn có quyền cư trú, nơi bạn đóng thuế hoặc có các nghĩa vụ công dân khác. Điều này khác với việc chỉ 'sống' tạm thời ở đâu đó.