reside at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in a particular place.
Vietnamese Meaning
Sống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She resides at the address her family has owned for generations."
"Cô ấy cư trú tại địa chỉ mà gia đình cô ấy đã sở hữu qua nhiều thế hệ."
-
"The ambassador resides at the embassy."
"Đại sứ cư trú tại tòa đại sứ."
-
"Where do you currently reside at?"
"Hiện tại bạn đang cư trú ở đâu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | residence | nơi cư trú; sự cư trú |
| Noun | resident | cư dân; người cư trú |
| Adjective | residential | thuộc về khu dân cư; thuộc về nhà ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Reside" trang trọng hơn "live" và thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng. Khi dùng với "at", nó thường chỉ một địa chỉ cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất ổn định và lâu dài hơn là sự tạm thời. So với "live in" (sống ở), "reside at" thường được dùng để chỉ địa chỉ chính thức hoặc địa điểm ghi trên giấy tờ.
Prepositions
"At" được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một địa chỉ chính xác. Ví dụ: "He resides at 123 Main Street."
Collocations (Từ đi kèm)
-
an address reside at an address (cư trú tại một địa chỉ)
-
a location reside at a specific location (cư trú tại một địa điểm cụ thể)
-
a property reside at a property (cư trú tại một bất động sản)
-
the university reside at the university (cư trú tại trường đại học (thường là trong ký túc xá))
-
a hospital reside at a hospital (cư trú tại bệnh viện (thường là dài hạn, ví dụ để điều dưỡng))
-
a permanent reside at a permanent address (cư trú tại một địa chỉ thường trú)
-
an official reside at an official residence (cư trú tại một dinh thự chính thức)
Idioms
-
reside at a specified address
cư trú tại một địa chỉ được chỉ định
"All tenants must officially reside at a specified address within the building."
(Tất cả người thuê nhà phải chính thức cư trú tại một địa chỉ được chỉ định trong tòa nhà.)
-
reside at the property
cư trú tại tài sản/bất động sản đó
"The owner does not currently reside at the property, but visits frequently."
(Chủ sở hữu hiện không cư trú tại bất động sản đó, nhưng thường xuyên ghé thăm.)
-
reside at one's official residence
cư trú tại dinh thự chính thức của mình
"The ambassador is required to reside at one's official residence in the capital city."
(Đại sứ được yêu cầu cư trú tại dinh thự chính thức của mình ở thủ đô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reside at
Động từSống, cư trú tại một địa điểm cụ thể.
"She resides at the address her family has owned for generations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reside at".
