(Top Banner Ad)
stepping down
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

stepping down

UK: /ˈstepɪŋ ˈdaʊn/ • US: /ˈstepɪŋ ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

từ chức thoái vị rời khỏi vị trí nhường chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resign or retire from a position or office.

Vietnamese Meaning

Từ chức, thoái vị hoặc nghỉ hưu từ một vị trí hoặc chức vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO announced that he would be stepping down at the end of the year."

    "Giám đốc điều hành thông báo rằng ông sẽ từ chức vào cuối năm."

  • "After 20 years of service, she decided it was time for her to step down."

    "Sau 20 năm phục vụ, bà quyết định đã đến lúc bà nên từ chức."

  • "The chairman is stepping down due to health reasons."

    "Chủ tịch đang từ chức vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb step bước, đi bộ
Noun step bước đi, bậc thang, giai đoạn
Adverb down xuống, ở dưới
Phrasal Verb step down từ chức, rút lui, nhường vị trí
Noun (Gerund) stepping down sự từ chức, hành động rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stapjaną
Old English
steppan
Middle English
steppen
Modern English
step

Nguồn gốc của 'Step' và 'Down'

Từ 'step' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *stapjaną, nghĩa là 'bước đi'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'steppan'. Còn 'down' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūn', có nghĩa là 'từ ngọn đồi' hoặc 'xuống'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh di chuyển từ trên cao xuống dưới một cách vật lý.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Stepping Down'

Ban đầu, 'stepping down' mang nghĩa đen là đi xuống một bậc thang hay bục cao. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, cụm từ này bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ là 'từ chức', 'rút lui khỏi một vị trí hoặc quyền lực'. Hình ảnh một người rời khỏi vị trí cao (như bục phát biểu, ngai vàng, ghế lãnh đạo) đã trở thành biểu tượng cho việc từ bỏ trách nhiệm hoặc chức vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người tự nguyện rời bỏ vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm. Nó ngụ ý một sự chuyển giao có trật tự, không nhất thiết phải do bê bối hoặc áp lực. So sánh với 'resign' (từ chức), 'step down' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'stepping down'
  • announce announce stepping down
    (thông báo từ chức)
  • consider consider stepping down
    (cân nhắc từ chức)
  • force force stepping down
    (ép buộc từ chức)
Tính từ mô tả 'stepping down'
  • graceful a graceful stepping down
    (một sự từ chức trong danh dự, trong êm đẹp)
  • imminent imminent stepping down
    (việc từ chức sắp xảy ra)
  • reluctant a reluctant stepping down
    (sự từ chức miễn cưỡng)
Danh từ liên quan đến 'stepping down'
  • CEO's the CEO's stepping down
    (việc CEO từ chức)
  • decision the decision of stepping down
    (quyết định từ chức)

Idioms

  • stepping down from a position/role

    rút lui khỏi một vị trí/vai trò, từ chức

    "The chairman is stepping down from his role at the end of the year."

    (Chủ tịch sẽ rút khỏi vai trò của mình vào cuối năm.)

  • stepping down to make way for someone

    từ chức để nhường chỗ cho người khác

    "She decided on stepping down to make way for a younger leader."

    (Cô ấy đã quyết định từ chức để nhường chỗ cho một nhà lãnh đạo trẻ hơn.)

  • stepping down under pressure

    từ chức dưới áp lực

    "He ended up stepping down under pressure from the board."

    (Anh ấy cuối cùng đã từ chức dưới áp lực từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stepping down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Từ chức, thoái vị hoặc nghỉ hưu từ một vị trí hoặc chức vụ.

"The CEO announced that he would be stepping down at the end of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO, who decided to step down after 20 years, received a standing ovation.
Vị CEO, người đã quyết định từ chức sau 20 năm, đã nhận được một tràng pháo tay hoan nghênh.
Phủ định
The manager who didn't step down when the scandal broke is now facing intense scrutiny.
Người quản lý, người đã không từ chức khi vụ bê bối nổ ra, hiện đang phải đối mặt với sự giám sát gay gắt.
Nghi vấn
Is he the politician who will step down if the allegations are proven true?
Có phải ông ấy là chính trị gia sẽ từ chức nếu những cáo buộc được chứng minh là đúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepping down".

Sự Từ Chức Có Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'stepping down' (từ chức), đặc biệt là từ một vị trí lãnh đạo, thường được xem là một hành động thể hiện trách nhiệm. Nó có thể là do lý do cá nhân, để tạo điều kiện cho lãnh đạo mới, hoặc là phản ứng trước áp lực công chúng hay tranh cãi. Người ta kỳ vọng việc này diễn ra một cách đàng hoàng và tạo điều kiện chuyển giao suôn sẻ.

Chuyển Giao Quyền Lực Êm Đềm

Hành động 'stepping down' thường gắn liền với quá trình quan trọng là lập kế hoạch kế nhiệm và đảm bảo một sự chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ. Điều này được đánh giá cao trong cả môi trường doanh nghiệp và chính trị để duy trì sự ổn định và lòng tin.