(Top Banner Ad)
resource allocator
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

resource allocator

UK: /rɪˈsɔːs æləˌkeɪtər/ • US: /ˈriːsɔːrs æləˌkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phân bổ tài nguyên hệ thống phân bổ tài nguyên cơ chế phân bổ tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or system that assigns and manages resources efficiently among competing entities or processes.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc hệ thống phân bổ và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả giữa các thực thể hoặc quy trình cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operating system's resource allocator ensures fair distribution of CPU time among different processes."

    "Bộ phân bổ tài nguyên của hệ điều hành đảm bảo phân phối công bằng thời gian CPU giữa các tiến trình khác nhau."

  • "A robust resource allocator is crucial for efficient cloud computing."

    "Một bộ phân bổ tài nguyên mạnh mẽ là rất quan trọng để điện toán đám mây hiệu quả."

  • "The project manager acted as a resource allocator, assigning tasks to team members based on their skills."

    "Người quản lý dự án đóng vai trò là người phân bổ tài nguyên, giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm dựa trên kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb to resource Cung cấp tài nguyên, cung cấp nguồn lực
Adj resourceful Tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun allocation Sự phân bổ, sự cấp phát
Verb to allocate Phân bổ, cấp phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
Latin
allocare
Old French
allocer
English
resource
English
allocate
English (Suffix)
-or
English (Compound)
resource allocator

Nguồn gốc của "resource allocator"

Từ "resource allocator" là một thuật ngữ ghép, hình thành từ hai từ riêng biệt. "Resource" (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Latin "resurgere" (có nghĩa là "trỗi dậy trở lại") qua tiếng Pháp cổ "resourse" (sự trợ giúp, nguồn cung cấp). Nó gợi ý một nguồn lực có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề. Trong khi đó, "allocator" (người/công cụ phân bổ) xuất phát từ tiếng Latin "allocare" (đặt, phân bổ), qua tiếng Pháp cổ "allocer". Từ này ám chỉ hành động giao phó hoặc chỉ định một thứ gì đó. Khi ghép lại, "resource allocator" mô tả một thực thể, hệ thống, hoặc cá nhân có nhiệm vụ quản lý và phân phối các tài nguyên sẵn có một cách hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của hệ điều hành máy tính, quản lý dự án và các lĩnh vực khác nơi tài nguyên (ví dụ: bộ nhớ, thời gian CPU, nhân lực, tiền bạc) cần được phân bổ một cách tối ưu. 'Allocator' nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc phân chia tài nguyên.

Prepositions

in for of

"in": Chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường mà resource allocator hoạt động (ví dụ: 'the resource allocator in the operating system'). "for": Chỉ mục đích phân bổ tài nguyên (ví dụ: 'a resource allocator for memory management'). "of": Chỉ loại tài nguyên được phân bổ (ví dụ: 'the resource allocator of CPU time').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource allocator
  • efficient efficient resource allocator
    (bộ phân bổ tài nguyên hiệu quả)
  • effective effective resource allocator
    (bộ phân bổ tài nguyên hữu hiệu)
  • centralized centralized resource allocator
    (bộ phân bổ tài nguyên tập trung)
Verb + resource allocator
  • design design a resource allocator
    (thiết kế một bộ phân bổ tài nguyên)
  • implement implement a resource allocator
    (triển khai một bộ phân bổ tài nguyên)
  • optimize optimize the resource allocator
    (tối ưu hóa bộ phân bổ tài nguyên)

Idioms

  • act as a resource allocator

    đóng vai trò là người/công cụ phân bổ tài nguyên

    "In a complex project, the project manager often acts as a resource allocator."

    (Trong một dự án phức tạp, người quản lý dự án thường đóng vai trò là người phân bổ tài nguyên.)

  • the system's resource allocator

    bộ phân bổ tài nguyên của hệ thống

    "The operating system includes a complex resource allocator for memory and CPU time."

    (Hệ điều hành bao gồm một bộ phân bổ tài nguyên phức tạp cho bộ nhớ và thời gian CPU.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource allocator

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế hoặc hệ thống phân bổ và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả giữa các thực thể hoặc quy trình cạnh tranh.

"The operating system's resource allocator ensures fair distribution of CPU time among different processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will be implementing a new resource allocator next quarter.
Bộ phận IT sẽ triển khai một resource allocator mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be using the old resource allocator anymore after the upgrade.
Họ sẽ không sử dụng resource allocator cũ nữa sau khi nâng cấp.
Nghi vấn
Will the system be automatically assigning resources, or will the resource allocator require manual input?
Hệ thống sẽ tự động phân bổ tài nguyên hay resource allocator sẽ yêu cầu nhập liệu thủ công?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented a new resource allocator to improve efficiency.
Công ty đã triển khai một bộ phân bổ tài nguyên mới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The team hasn't utilized the resource allocator effectively yet.
Nhóm vẫn chưa sử dụng bộ phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the system administrator configured the resource allocator properly?
Người quản trị hệ thống đã cấu hình bộ phân bổ tài nguyên đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource allocator".

Tầm quan trọng của phân bổ tài nguyên

Khái niệm "resource allocator" (bộ/người phân bổ tài nguyên) dù mang tính kỹ thuật nhưng phản ánh một khía cạnh cơ bản trong mọi xã hội và tổ chức: việc quản lý và phân chia các nguồn lực khan hiếm. Từ một nền kinh tế quốc gia đến một công ty hay thậm chí một gia đình, việc ai (hoặc cái gì) quyết định cách thức phân bổ tiền bạc, thời gian, nhân lực, hay vật liệu đều có ảnh hưởng sâu rộng. Quyết định phân bổ tài nguyên có thể phản ánh các giá trị văn hóa, ưu tiên xã hội, và mô hình kinh tế (ví dụ: thị trường tự do, kế hoạch hóa tập trung).

"Resource allocator" trong thế giới công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, "resource allocator" thường chỉ các thuật toán, phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để quản lý và phân phối tài nguyên máy tính (CPU, bộ nhớ, băng thông mạng) cho các ứng dụng hoặc người dùng khác nhau. Điều này rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, tránh lãng phí và tối ưu hóa hiệu suất, một khía cạnh thiết yếu trong vận hành các dịch vụ số và ứng dụng hiện đại.