resource manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or system responsible for allocating and overseeing the use of resources within an organization or project.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm phân bổ và giám sát việc sử dụng các nguồn lực trong một tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project manager acted as the resource manager, allocating tasks to team members."
"Người quản lý dự án đóng vai trò là người quản lý nguồn lực, phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm."
-
"The IT department needs a skilled resource manager to handle the increasing demands on server capacity."
"Bộ phận CNTT cần một người quản lý nguồn lực có kỹ năng để xử lý nhu cầu ngày càng tăng về dung lượng máy chủ."
-
"Our new resource manager implemented a system for tracking employee time and project costs."
"Người quản lý nguồn lực mới của chúng tôi đã triển khai một hệ thống để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên và chi phí dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều sáng kiến |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, khả năng xoay xở |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này có thể ám chỉ một người cụ thể (ví dụ: một người quản lý dự án phân bổ nhân sự) hoặc một hệ thống phần mềm (ví dụ: một chương trình quản lý tài nguyên hệ thống). Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ loại nguồn lực được quản lý (ví dụ: 'resource manager of human capital'). 'for' thường dùng để chỉ mục đích quản lý nguồn lực (ví dụ: 'resource manager for a project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior resource manager (quản lý nguồn lực cấp cao)
-
dedicated dedicated resource manager (quản lý nguồn lực chuyên trách)
-
effective effective resource manager (quản lý nguồn lực hiệu quả)
-
project project resource manager (quản lý nguồn lực dự án)
-
IT IT resource manager (quản lý nguồn lực công nghệ thông tin)
-
hire hire a resource manager (thuê một quản lý nguồn lực)
-
appoint appoint a resource manager (bổ nhiệm một quản lý nguồn lực)
-
consult consult the resource manager (tham vấn quản lý nguồn lực)
-
report to report to the resource manager (báo cáo cho quản lý nguồn lực)
-
become become a resource manager (trở thành một quản lý nguồn lực)
Idioms
-
A resource manager's primary role is...
Vai trò chính của một quản lý nguồn lực là...
"A resource manager's primary role is to ensure optimal allocation of personnel and equipment."
(Vai trò chính của một quản lý nguồn lực là đảm bảo phân bổ tối ưu nhân sự và thiết bị.)
-
To liaise with the resource manager
Liên lạc/phối hợp với quản lý nguồn lực
"You need to liaise with the resource manager to get approval for new equipment."
(Bạn cần liên lạc với quản lý nguồn lực để được phê duyệt thiết bị mới.)
-
Resource manager's discretion
Tùy theo quyết định của quản lý nguồn lực
"Budget approval is often at the resource manager's discretion."
(Việc phê duyệt ngân sách thường tùy theo quyết định của quản lý nguồn lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource manager
nounMột người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm phân bổ và giám sát việc sử dụng các nguồn lực trong một tổ chức hoặc dự án.
"The project manager acted as the resource manager, allocating tasks to team members."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team must consult the resource manager before allocating the budget. |
Đội phải tham khảo ý kiến của người quản lý tài nguyên trước khi phân bổ ngân sách. |
| Phủ định | You cannot become a successful project leader if you don't cooperate with the resource manager. |
Bạn không thể trở thành một người lãnh đạo dự án thành công nếu bạn không hợp tác với người quản lý tài nguyên. |
| Nghi vấn | Should the resource manager approve this request, or is it outside of their responsibilities? |
Người quản lý tài nguyên có nên phê duyệt yêu cầu này hay là nó nằm ngoài trách nhiệm của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource manager".
