(Top Banner Ad)
resource manager
B2
noun B2 Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

resource manager

UK: /rɪˈsɔːs ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý nguồn lực bộ phận quản lý tài nguyên hệ thống quản lý tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or system responsible for allocating and overseeing the use of resources within an organization or project.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm phân bổ và giám sát việc sử dụng các nguồn lực trong một tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager acted as the resource manager, allocating tasks to team members."

    "Người quản lý dự án đóng vai trò là người quản lý nguồn lực, phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm."

  • "The IT department needs a skilled resource manager to handle the increasing demands on server capacity."

    "Bộ phận CNTT cần một người quản lý nguồn lực có kỹ năng để xử lý nhu cầu ngày càng tăng về dung lượng máy chủ."

  • "Our new resource manager implemented a system for tracking employee time and project costs."

    "Người quản lý nguồn lực mới của chúng tôi đã triển khai một hệ thống để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên và chi phí dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness sự tháo vát, khả năng xoay xở
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
resourdre
English
resource
Old French
managier
English
manager
Modern English
resource manager

Nguồn gốc của "resource" và "manager"

Từ "resource" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "resourdre", có nghĩa là "trỗi dậy" hoặc "phục hồi", ám chỉ khả năng hoặc phương tiện có sẵn. Từ "manager" cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ "managier", có nghĩa là "xử lý, điều khiển", mà gốc xa hơn là từ tiếng Latin "manus" (bàn tay) – ngụ ý sự kiểm soát và điều hành. "Resource manager" là một chức danh công việc hiện đại, ghép hai từ này lại để chỉ người chịu trách nhiệm quản lý các nguồn lực.

Usage Note

Thuật ngữ này có thể ám chỉ một người cụ thể (ví dụ: một người quản lý dự án phân bổ nhân sự) hoặc một hệ thống phần mềm (ví dụ: một chương trình quản lý tài nguyên hệ thống). Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of for

'of' thường dùng để chỉ loại nguồn lực được quản lý (ví dụ: 'resource manager of human capital'). 'for' thường dùng để chỉ mục đích quản lý nguồn lực (ví dụ: 'resource manager for a project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource manager
  • senior senior resource manager
    (quản lý nguồn lực cấp cao)
  • dedicated dedicated resource manager
    (quản lý nguồn lực chuyên trách)
  • effective effective resource manager
    (quản lý nguồn lực hiệu quả)
  • project project resource manager
    (quản lý nguồn lực dự án)
  • IT IT resource manager
    (quản lý nguồn lực công nghệ thông tin)
Verb + resource manager
  • hire hire a resource manager
    (thuê một quản lý nguồn lực)
  • appoint appoint a resource manager
    (bổ nhiệm một quản lý nguồn lực)
  • consult consult the resource manager
    (tham vấn quản lý nguồn lực)
  • report to report to the resource manager
    (báo cáo cho quản lý nguồn lực)
  • become become a resource manager
    (trở thành một quản lý nguồn lực)

Idioms

  • A resource manager's primary role is...

    Vai trò chính của một quản lý nguồn lực là...

    "A resource manager's primary role is to ensure optimal allocation of personnel and equipment."

    (Vai trò chính của một quản lý nguồn lực là đảm bảo phân bổ tối ưu nhân sự và thiết bị.)

  • To liaise with the resource manager

    Liên lạc/phối hợp với quản lý nguồn lực

    "You need to liaise with the resource manager to get approval for new equipment."

    (Bạn cần liên lạc với quản lý nguồn lực để được phê duyệt thiết bị mới.)

  • Resource manager's discretion

    Tùy theo quyết định của quản lý nguồn lực

    "Budget approval is often at the resource manager's discretion."

    (Việc phê duyệt ngân sách thường tùy theo quyết định của quản lý nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource manager

noun
Lật mặt

Một người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm phân bổ và giám sát việc sử dụng các nguồn lực trong một tổ chức hoặc dự án.

"The project manager acted as the resource manager, allocating tasks to team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team must consult the resource manager before allocating the budget.
Đội phải tham khảo ý kiến của người quản lý tài nguyên trước khi phân bổ ngân sách.
Phủ định
You cannot become a successful project leader if you don't cooperate with the resource manager.
Bạn không thể trở thành một người lãnh đạo dự án thành công nếu bạn không hợp tác với người quản lý tài nguyên.
Nghi vấn
Should the resource manager approve this request, or is it outside of their responsibilities?
Người quản lý tài nguyên có nên phê duyệt yêu cầu này hay là nó nằm ngoài trách nhiệm của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource manager".

Tối ưu hóa Nguồn lực trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, vai trò của "resource manager" rất quan trọng. Họ không chỉ đơn thuần là phân phối nguồn lực mà còn phải đảm bảo các nguồn lực (nhân sự, tài chính, vật chất) được sử dụng một cách hiệu quả và tối ưu nhất để đạt được mục tiêu của dự án hoặc tổ chức. Điều này phản ánh sự chú trọng vào hiệu suất và quản lý chi phí.

Vị trí cầu nối

"Resource manager" thường đóng vai trò là cầu nối giữa các dự án/phòng ban với nguồn lực sẵn có. Họ cần có kỹ năng giao tiếp và đàm phán tốt để cân bằng nhu cầu của nhiều bên, đảm bảo mọi dự án đều có đủ những gì cần thiết mà không gây lãng phí hay thiếu hụt, góp phần vào thành công chung của tổ chức.