(Top Banner Ad)
process scheduling
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

process scheduling

UK: /ˈprəʊses ˈʃedjuːlɪŋ/ • US: /ˈprɑːses ˈskedʒuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập lịch tiến trình quản lý tiến trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deciding which process in a computer system should be executed at what time.

Vietnamese Meaning

Hành động quyết định tiến trình nào trong một hệ thống máy tính nên được thực thi vào thời điểm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient process scheduling is crucial for the performance of a multitasking operating system."

    "Lập lịch tiến trình hiệu quả là rất quan trọng đối với hiệu suất của một hệ điều hành đa nhiệm."

  • "The operating system uses process scheduling to manage the execution of multiple programs."

    "Hệ điều hành sử dụng lập lịch tiến trình để quản lý việc thực thi nhiều chương trình."

  • "Different process scheduling algorithms have different performance characteristics."

    "Các thuật toán lập lịch tiến trình khác nhau có các đặc điểm hiệu suất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, tiến trình, phương pháp
Verb process xử lý, chế biến, tiến hành
Noun processor bộ xử lý (ví dụ: CPU)
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Adjective unprocessed chưa qua xử lý, thô
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu, kế hoạch
Verb schedule lên lịch, xếp lịch, dự kiến
Noun scheduler bộ lập lịch, người lập lịch (trong ngữ cảnh quản lý)
Adjective scheduled đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled không theo lịch trình, đột xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + cedere (to go) -> processus (a going forward, progress)
Old French
process (journey, progress)
Middle English
proces (course of action, legal action)
Latin
schedula (small piece of papyrus, leaf)
Old French
cedule (a note, written statement)
Middle English
schedule (a written document, list)
Modern English
process (series of actions) + schedule (plan) -> process scheduling

Hành trình từ 'Tiến lên'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa 'sự đi về phía trước' hay 'sự tiến triển'. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó là một chuỗi các bước hoặc hành động liên tiếp để đạt được một mục tiêu. Khái niệm 'tiến trình' trong máy tính cũng theo một logic tương tự, khi các chương trình thực hiện các bước để hoàn thành nhiệm vụ.

Từ 'Mảnh giấy nhỏ' thành Lịch trình

'Schedule' có một câu chuyện thú vị! Ban đầu, từ này xuất phát từ tiếng Latin 'schedula', có nghĩa là 'một mảnh giấy nhỏ' hoặc 'một tờ lá'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'cedule', chỉ một ghi chú hoặc văn bản. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'danh sách', 'kế hoạch' và cuối cùng là 'lịch trình' như chúng ta biết ngày nay, cho thấy cách một vật dụng nhỏ có thể đại diện cho việc tổ chức thời gian và công việc.

Khi 'Quá trình' Gặp 'Lịch trình'

Khi hai từ 'process' và 'scheduling' kết hợp lại thành 'process scheduling', chúng tạo ra một khái niệm cốt lõi trong khoa học máy tính. Nó mô tả cách một hệ điều hành quản lý và điều phối các 'quá trình' (process) khác nhau (như ứng dụng, tác vụ nền) để chúng có thể chạy hiệu quả trên bộ xử lý (CPU). Đây là ví dụ hoàn hảo về việc ngôn ngữ phát triển để mô tả những khái niệm kỹ thuật phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ điều hành và quản lý tài nguyên máy tính. Nó liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, đáp ứng yêu cầu thời gian thực và đảm bảo tính công bằng giữa các tiến trình. Khác với 'task scheduling' có thể ám chỉ lập lịch cho các công việc nhỏ hơn, 'process scheduling' tập trung vào các tiến trình độc lập và lớn hơn.

Prepositions

in for

'Process scheduling in operating systems' chỉ ra bối cảnh hoạt động. 'Process scheduling for real-time systems' chỉ mục đích của việc lập lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + process scheduling
  • manage manage process scheduling
    (quản lý lập lịch tiến trình)
  • optimize optimize process scheduling
    (tối ưu hóa lập lịch tiến trình)
  • implement implement process scheduling
    (triển khai lập lịch tiến trình)
  • improve improve process scheduling
    (cải thiện lập lịch tiến trình)
Adjective + process scheduling
  • efficient efficient process scheduling
    (lập lịch tiến trình hiệu quả)
  • dynamic dynamic process scheduling
    (lập lịch tiến trình động)
  • real-time real-time process scheduling
    (lập lịch tiến trình thời gian thực)
  • effective effective process scheduling
    (lập lịch tiến trình hiệu nghiệm)
Noun + process scheduling (modifier)
  • CPU CPU process scheduling
    (lập lịch tiến trình CPU)
  • operating system operating system process scheduling
    (lập lịch tiến trình của hệ điều hành)

Idioms

  • Round-robin process scheduling

    Lập lịch tiến trình kiểu xoay vòng (mỗi tiến trình được cấp một khoảng thời gian bằng nhau)

    "Many operating systems use round-robin process scheduling to ensure fairness among tasks."

    (Nhiều hệ điều hành sử dụng lập lịch tiến trình kiểu xoay vòng để đảm bảo sự công bằng giữa các tác vụ.)

  • Priority-based process scheduling

    Lập lịch tiến trình dựa trên độ ưu tiên (các tiến trình quan trọng hơn được xử lý trước)

    "Medical systems often employ priority-based process scheduling for critical operations."

    (Các hệ thống y tế thường sử dụng lập lịch tiến trình dựa trên độ ưu tiên cho các hoạt động quan trọng.)

  • First-come, first-served process scheduling

    Lập lịch tiến trình theo kiểu vào trước, ra trước (tiến trình nào đến trước thì được xử lý trước)

    "The simplest method is first-come, first-served process scheduling, though it can be inefficient."

    (Phương pháp đơn giản nhất là lập lịch tiến trình kiểu vào trước, ra trước, mặc dù nó có thể không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process scheduling

Danh từ
Lật mặt

Hành động quyết định tiến trình nào trong một hệ thống máy tính nên được thực thi vào thời điểm nào.

"Efficient process scheduling is crucial for the performance of a multitasking operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Process scheduling is crucial for efficient multitasking since it determines which process gets CPU time.
Lập lịch tiến trình rất quan trọng cho đa nhiệm hiệu quả vì nó quyết định tiến trình nào được cấp thời gian CPU.
Phủ định
Unless process scheduling is properly implemented, the system performance will not be optimized.
Trừ khi lập lịch tiến trình được triển khai đúng cách, hiệu suất hệ thống sẽ không được tối ưu hóa.
Nghi vấn
Even though process scheduling aims to improve resource utilization, does it always guarantee fairness among all processes?
Mặc dù lập lịch tiến trình nhằm mục đích cải thiện việc sử dụng tài nguyên, nhưng nó có luôn đảm bảo tính công bằng giữa tất cả các tiến trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process scheduling".

Nghệ thuật quản lý tài nguyên trong thế giới số

Khái niệm 'lập lịch tiến trình' trong máy tính phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong nhiều lĩnh vực của đời sống và kinh doanh: quản lý tài nguyên (thời gian, nhân lực, thiết bị) một cách hiệu quả. Cũng giống như một công ty cần lên lịch cho các dự án để tối đa hóa lợi nhuận, một hệ điều hành cần lập lịch cho các tiến trình để tối đa hóa hiệu suất và phản hồi của hệ thống. Đây là một minh chứng cho tầm quan trọng của việc tổ chức và phân bổ hợp lý trong mọi khía cạnh.

Người điều hành vô hình của máy tính

Trong một góc độ khác, 'bộ lập lịch tiến trình' (the scheduler) trong hệ điều hành có thể ví như một 'người điều hành' hay 'quản lý dự án' vô hình. Người này không trực tiếp thực hiện công việc, nhưng chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ, quyết định tiến trình nào được chạy, trong bao lâu và khi nào. Vai trò này cực kỳ quan trọng, đảm bảo rằng mọi thành phần của hệ thống hoạt động hài hòa và hiệu quả, tương tự như cách một nhà quản lý đảm bảo công việc trôi chảy trong một tổ chức.