(Top Banner Ad)
memory allocation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

memory allocation

UK: /ˈmeməri ˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˈmeməri ˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cấp phát bộ nhớ phân bổ bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning blocks of computer memory to various program processes.

Vietnamese Meaning

Quá trình cấp phát các khối bộ nhớ máy tính cho các tiến trình chương trình khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed due to insufficient memory allocation."

    "Chương trình bị sập do không đủ bộ nhớ được cấp phát."

  • "Dynamic memory allocation allows for more flexible memory usage."

    "Cấp phát bộ nhớ động cho phép sử dụng bộ nhớ linh hoạt hơn."

  • "The operating system is responsible for memory allocation."

    "Hệ điều hành chịu trách nhiệm cấp phát bộ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ; bộ nhớ (máy tính)
Verb allocate phân bổ, cấp phát
Adjective allocable có thể phân bổ
Noun allocation sự phân bổ, sự cấp phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memoria
Anglo-Norman
memorie
Old French
memoire
English
memory
Late Latin
allocare
English
allocate
English
memory allocation

Nguồn gốc của 'memory'

Từ 'memory' bắt nguồn từ nữ thần Mnemosyne trong thần thoại Hy Lạp, người đại diện cho trí nhớ. Người La Mã sau đó đã mượn từ 'memoria' để chỉ khả năng ghi nhớ, và từ đó lan truyền vào tiếng Anh và các ngôn ngữ khác. Trong lĩnh vực máy tính, 'memory' được dùng để chỉ nơi lưu trữ thông tin, tương tự như cách bộ não con người lưu trữ ký ức.

Nguồn gốc của 'allocation'

Từ 'allocate' có gốc từ tiếng Latinh 'allocare', có nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'phân bổ'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân chia đất đai hoặc tài sản. Trong lĩnh vực máy tính, 'allocation' có nghĩa là việc phân bổ một phần bộ nhớ cho một chương trình hoặc tiến trình.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách hệ điều hành hoặc chương trình quản lý bộ nhớ. Có hai loại chính: cấp phát tĩnh (static allocation) và cấp phát động (dynamic allocation). Cấp phát tĩnh được thực hiện tại thời điểm biên dịch, trong khi cấp phát động được thực hiện trong thời gian chạy. Việc sử dụng bộ nhớ hiệu quả là rất quan trọng để tránh tình trạng hết bộ nhớ (memory leaks) hoặc phân mảnh bộ nhớ (memory fragmentation).

Prepositions

of for in

* **Memory allocation of**: Đề cập đến quá trình cấp phát bộ nhớ của một loại dữ liệu hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Memory allocation of an array'.
* **Memory allocation for**: Đề cập đến mục đích cấp phát bộ nhớ. Ví dụ: 'Memory allocation for the image processing task'.
* **Memory allocation in**: Đề cập đến vị trí hoặc ngữ cảnh nơi bộ nhớ được cấp phát. Ví dụ: 'Memory allocation in the heap'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory allocation
  • dynamic memory allocation
    (cấp phát bộ nhớ động)
  • static memory allocation
    (cấp phát bộ nhớ tĩnh)
  • efficient memory allocation
    (cấp phát bộ nhớ hiệu quả)
Verb + memory allocation
  • perform memory allocation
    (thực hiện cấp phát bộ nhớ)
  • manage memory allocation
    (quản lý cấp phát bộ nhớ)
  • optimize memory allocation
    (tối ưu hóa cấp phát bộ nhớ)
Memory allocation + Noun
  • memory allocation strategy
    (chiến lược cấp phát bộ nhớ)
  • memory allocation error
    (lỗi cấp phát bộ nhớ)
  • memory allocation scheme
    (sơ đồ cấp phát bộ nhớ)

Idioms

  • out of memory

    hết bộ nhớ

    "The program crashed because it ran out of memory."

    (Chương trình bị sập vì nó hết bộ nhớ.)

  • memory leak

    rò rỉ bộ nhớ

    "A memory leak can cause a program to slow down over time."

    (Rò rỉ bộ nhớ có thể khiến chương trình chạy chậm dần theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory allocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cấp phát các khối bộ nhớ máy tính cho các tiến trình chương trình khác nhau.

"The program crashed due to insufficient memory allocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the program is released, the developers will have optimized memory allocation for maximum efficiency.
Đến thời điểm chương trình được phát hành, các nhà phát triển sẽ tối ưu hóa việc cấp phát bộ nhớ để đạt hiệu quả tối đa.
Phủ định
The system administrator won't have completed the memory allocation audit by the end of the week.
Quản trị viên hệ thống sẽ không hoàn thành việc kiểm tra cấp phát bộ nhớ vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Will the operating system have finished the memory allocation process before the application starts?
Hệ điều hành sẽ hoàn thành quá trình cấp phát bộ nhớ trước khi ứng dụng khởi động chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory allocation".

Tầm quan trọng của quản lý bộ nhớ

Trong khoa học máy tính, quản lý bộ nhớ hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chương trình chạy mượt mà và không bị treo. Việc cấp phát và giải phóng bộ nhớ một cách khéo léo giúp tránh tình trạng 'rò rỉ bộ nhớ' và 'phân mảnh bộ nhớ', những vấn đề có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống.

Sự khác biệt giữa cấp phát bộ nhớ động và tĩnh

Cấp phát bộ nhớ tĩnh được thực hiện tại thời điểm biên dịch, trong khi cấp phát bộ nhớ động được thực hiện trong thời gian chạy. Cấp phát bộ nhớ động linh hoạt hơn, cho phép chương trình yêu cầu bộ nhớ khi cần và giải phóng nó khi không còn sử dụng, nhưng cũng đòi hỏi sự quản lý cẩn thận để tránh các vấn đề như rò rỉ bộ nhớ.