resource leak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A failure in a computer program to release resources that it has acquired. This results in the resources being unavailable to other programs or processes, and can eventually lead to a system crash.
Vietnamese Meaning
Lỗi trong một chương trình máy tính khi không giải phóng các tài nguyên mà nó đã chiếm dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên đó không thể sử dụng cho các chương trình hoặc tiến trình khác, và cuối cùng có thể dẫn đến sự cố hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application suffered from a severe resource leak, causing the server to crash."
"Ứng dụng bị rò rỉ tài nguyên nghiêm trọng, khiến máy chủ bị sập."
-
"Properly closing file handles is crucial to prevent resource leaks."
"Việc đóng đúng cách các trình xử lý tệp là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ tài nguyên."
-
"Profiling tools can help identify the source of a resource leak."
"Các công cụ profiling có thể giúp xác định nguồn gốc của rò rỉ tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'resource leak' mô tả tình huống các tài nguyên hệ thống (ví dụ: bộ nhớ, file handles, database connections) không được giải phóng sau khi sử dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên này bị 'rò rỉ' và không thể sử dụng bởi các chương trình khác. Sự khác biệt chính với các lỗi bộ nhớ khác (ví dụ: dangling pointers) là resource leaks không gây ra lỗi ngay lập tức nhưng tích tụ dần dần, gây ra các vấn đề về hiệu suất và độ ổn định theo thời gian.
Prepositions
Ví dụ: 'resource leak in the system', 'detection of a resource leak'. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí xảy ra rò rỉ tài nguyên. Giới từ 'of' thường dùng để mô tả bản chất của rò rỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect a resource leak (phát hiện một lỗi rò rỉ tài nguyên)
-
prevent prevent resource leaks (ngăn chặn các lỗi rò rỉ tài nguyên)
-
fix fix a resource leak (sửa chữa một lỗi rò rỉ tài nguyên)
-
cause cause a resource leak (gây ra một lỗi rò rỉ tài nguyên)
-
serious serious resource leak (lỗi rò rỉ tài nguyên nghiêm trọng)
-
potential potential resource leak (lỗi rò rỉ tài nguyên tiềm ẩn)
-
memory memory resource leak (lỗi rò rỉ tài nguyên bộ nhớ (hay Memory leak))
-
critical critical resource leak (lỗi rò rỉ tài nguyên cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
-
detection resource leak detection (sự phát hiện rò rỉ tài nguyên)
-
management resource leak management (quản lý rò rỉ tài nguyên)
Idioms
-
to fix a resource leak
sửa chữa hoặc khắc phục một lỗi rò rỉ tài nguyên (thường trong hệ thống phần mềm hoặc quản lý)
"The developers are working hard to fix the resource leak in the latest software update."
(Các nhà phát triển đang làm việc cật lực để sửa lỗi rò rỉ tài nguyên trong bản cập nhật phần mềm mới nhất.)
-
to identify a resource leak
xác định vị trí hoặc nguyên nhân của một lỗi rò rỉ tài nguyên
"Our team used various tools to identify a resource leak that was slowing down the server."
(Nhóm của chúng tôi đã sử dụng nhiều công cụ khác nhau để xác định lỗi rò rỉ tài nguyên đang làm chậm máy chủ.)
-
to prevent resource leaks
thực hiện các biện pháp để ngăn chặn tài nguyên bị rò rỉ hoặc thất thoát
"Good programming practices are essential to prevent resource leaks in complex applications."
(Các thực hành lập trình tốt là rất cần thiết để ngăn chặn rò rỉ tài nguyên trong các ứng dụng phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource leak
danh từLỗi trong một chương trình máy tính khi không giải phóng các tài nguyên mà nó đã chiếm dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên đó không thể sử dụng cho các chương trình hoặc tiến trình khác, và cuối cùng có thể dẫn đến sự cố hệ thống.
"The application suffered from a severe resource leak, causing the server to crash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource leak".
