(Top Banner Ad)
resource leak
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

resource leak

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure in a computer program to release resources that it has acquired. This results in the resources being unavailable to other programs or processes, and can eventually lead to a system crash.

Vietnamese Meaning

Lỗi trong một chương trình máy tính khi không giải phóng các tài nguyên mà nó đã chiếm dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên đó không thể sử dụng cho các chương trình hoặc tiến trình khác, và cuối cùng có thể dẫn đến sự cố hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application suffered from a severe resource leak, causing the server to crash."

    "Ứng dụng bị rò rỉ tài nguyên nghiêm trọng, khiến máy chủ bị sập."

  • "Properly closing file handles is crucial to prevent resource leaks."

    "Việc đóng đúng cách các trình xử lý tệp là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ tài nguyên."

  • "Profiling tools can help identify the source of a resource leak."

    "Các công cụ profiling có thể giúp xác định nguồn gốc của rò rỉ tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb resource cung cấp tài nguyên, cung cấp nguồn lực
Noun leak lỗ rò rỉ, sự rò rỉ
Verb leak rò rỉ, làm rò rỉ
Adjective leaky bị rò rỉ, không kín
Noun leakage sự rò rỉ, lượng rò rỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
ressource
Middle English
resource
Old Norse
leka
Middle English
leken
Modern English (Compound)
resource leak

Nguồn Gốc Của 'Resource Leak'

Cụm từ 'resource leak' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Từ 'resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere' (có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'tái tạo'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'ressource' mang ý nghĩa 'nguồn cung cấp' hay 'sự trợ giúp'. Trong khi đó, từ 'leak' (rò rỉ) đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'leka' nghĩa là 'chảy nhỏ giọt' hoặc 'không kín'. Khi ghép lại, 'resource leak' mô tả tình trạng các tài nguyên quý giá (như bộ nhớ máy tính, năng lượng, hoặc các nguồn lực khác) bị thất thoát hoặc tiêu hao mà không được kiểm soát, giống như nước rò rỉ từ một vật chứa bị thủng.

Usage Note

Thuật ngữ 'resource leak' mô tả tình huống các tài nguyên hệ thống (ví dụ: bộ nhớ, file handles, database connections) không được giải phóng sau khi sử dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên này bị 'rò rỉ' và không thể sử dụng bởi các chương trình khác. Sự khác biệt chính với các lỗi bộ nhớ khác (ví dụ: dangling pointers) là resource leaks không gây ra lỗi ngay lập tức nhưng tích tụ dần dần, gây ra các vấn đề về hiệu suất và độ ổn định theo thời gian.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'resource leak in the system', 'detection of a resource leak'. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí xảy ra rò rỉ tài nguyên. Giới từ 'of' thường dùng để mô tả bản chất của rò rỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resource leak
  • detect detect a resource leak
    (phát hiện một lỗi rò rỉ tài nguyên)
  • prevent prevent resource leaks
    (ngăn chặn các lỗi rò rỉ tài nguyên)
  • fix fix a resource leak
    (sửa chữa một lỗi rò rỉ tài nguyên)
  • cause cause a resource leak
    (gây ra một lỗi rò rỉ tài nguyên)
Adjective + resource leak
  • serious serious resource leak
    (lỗi rò rỉ tài nguyên nghiêm trọng)
  • potential potential resource leak
    (lỗi rò rỉ tài nguyên tiềm ẩn)
  • memory memory resource leak
    (lỗi rò rỉ tài nguyên bộ nhớ (hay Memory leak))
  • critical critical resource leak
    (lỗi rò rỉ tài nguyên cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
resource leak + Noun/Phrase
  • detection resource leak detection
    (sự phát hiện rò rỉ tài nguyên)
  • management resource leak management
    (quản lý rò rỉ tài nguyên)

Idioms

  • to fix a resource leak

    sửa chữa hoặc khắc phục một lỗi rò rỉ tài nguyên (thường trong hệ thống phần mềm hoặc quản lý)

    "The developers are working hard to fix the resource leak in the latest software update."

    (Các nhà phát triển đang làm việc cật lực để sửa lỗi rò rỉ tài nguyên trong bản cập nhật phần mềm mới nhất.)

  • to identify a resource leak

    xác định vị trí hoặc nguyên nhân của một lỗi rò rỉ tài nguyên

    "Our team used various tools to identify a resource leak that was slowing down the server."

    (Nhóm của chúng tôi đã sử dụng nhiều công cụ khác nhau để xác định lỗi rò rỉ tài nguyên đang làm chậm máy chủ.)

  • to prevent resource leaks

    thực hiện các biện pháp để ngăn chặn tài nguyên bị rò rỉ hoặc thất thoát

    "Good programming practices are essential to prevent resource leaks in complex applications."

    (Các thực hành lập trình tốt là rất cần thiết để ngăn chặn rò rỉ tài nguyên trong các ứng dụng phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource leak

danh từ
Lật mặt

Lỗi trong một chương trình máy tính khi không giải phóng các tài nguyên mà nó đã chiếm dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên đó không thể sử dụng cho các chương trình hoặc tiến trình khác, và cuối cùng có thể dẫn đến sự cố hệ thống.

"The application suffered from a severe resource leak, causing the server to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource leak".

Tầm Quan Trọng Của Hiệu Quả và Tiết Kiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên số và kinh doanh hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu quả và việc tối ưu hóa tài nguyên. 'Resource leak' được coi là một thất bại nghiêm trọng, cho thấy sự lãng phí và kém hiệu quả. Việc ngăn chặn và khắc phục rò rỉ tài nguyên không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn phản ánh giá trị văn hóa về sự cẩn trọng, tính bền vững và trách nhiệm trong việc quản lý các nguồn lực, dù là tiền bạc, năng lượng hay dữ liệu số.

Ẩn Dụ Về Sự Thất Thoát Không Mong Muốn

'Resource leak' mang một ý nghĩa ẩn dụ về sự thất thoát không mong muốn, tương tự như các khái niệm khác như 'information leak' (rò rỉ thông tin) hoặc 'budget leak' (thâm hụt ngân sách). Nó gợi lên hình ảnh về một cái gì đó quý giá đang dần mất đi một cách không kiểm soát. Trong bối cảnh công nghệ, điều này có thể dẫn đến hiệu suất kém, chi phí cao hơn hoặc thậm chí là sự cố hệ thống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo toàn và quản lý chặt chẽ mọi loại 'tài nguyên'.