(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resource leak
C1

resource leak

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ tài nguyên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resource leak'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lỗi trong một chương trình máy tính khi không giải phóng các tài nguyên mà nó đã chiếm dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên đó không thể sử dụng cho các chương trình hoặc tiến trình khác, và cuối cùng có thể dẫn đến sự cố hệ thống.

Definition (English Meaning)

A failure in a computer program to release resources that it has acquired. This results in the resources being unavailable to other programs or processes, and can eventually lead to a system crash.

Ví dụ Thực tế với 'Resource leak'

  • "The application suffered from a severe resource leak, causing the server to crash."

    "Ứng dụng bị rò rỉ tài nguyên nghiêm trọng, khiến máy chủ bị sập."

  • "Properly closing file handles is crucial to prevent resource leaks."

    "Việc đóng đúng cách các trình xử lý tệp là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ tài nguyên."

  • "Profiling tools can help identify the source of a resource leak."

    "Các công cụ profiling có thể giúp xác định nguồn gốc của rò rỉ tài nguyên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resource leak'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: resource leak
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Resource leak'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'resource leak' mô tả tình huống các tài nguyên hệ thống (ví dụ: bộ nhớ, file handles, database connections) không được giải phóng sau khi sử dụng. Điều này dẫn đến việc các tài nguyên này bị 'rò rỉ' và không thể sử dụng bởi các chương trình khác. Sự khác biệt chính với các lỗi bộ nhớ khác (ví dụ: dangling pointers) là resource leaks không gây ra lỗi ngay lập tức nhưng tích tụ dần dần, gây ra các vấn đề về hiệu suất và độ ổn định theo thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'resource leak in the system', 'detection of a resource leak'. Giới từ 'in' thường dùng để chỉ vị trí xảy ra rò rỉ tài nguyên. Giới từ 'of' thường dùng để mô tả bản chất của rò rỉ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resource leak'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)