(Top Banner Ad)
responsible wealth
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Đạo đức học

responsible wealth

UK: /rɪˈspɒnsəbl welθ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl welθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có có trách nhiệm của cải được quản lý có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Responsible wealth" refers to wealth that is managed and used in a way that considers its impact on society, the environment, and future generations.

Vietnamese Meaning

"Responsible wealth" đề cập đến của cải được quản lý và sử dụng theo cách xem xét tác động của nó đối với xã hội, môi trường và các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundation's mission is to promote responsible wealth by encouraging philanthropy and social enterprise."

    "Nhiệm vụ của quỹ là thúc đẩy sự giàu có có trách nhiệm bằng cách khuyến khích hoạt động từ thiện và doanh nghiệp xã hội."

  • "Many wealthy individuals are now seeking ways to deploy their responsible wealth to address pressing global challenges."

    "Nhiều cá nhân giàu có hiện đang tìm kiếm những cách để triển khai sự giàu có có trách nhiệm của họ để giải quyết các thách thức toàn cầu cấp bách."

  • "Responsible wealth requires a long-term perspective and a commitment to creating positive change."

    "Sự giàu có có trách nhiệm đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và cam kết tạo ra sự thay đổi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Noun wealth creation sự tạo ra của cải

Synonyms

sustainable wealth (sự giàu có bền vững)ethical wealth (sự giàu có đạo đức)

Antonyms

irresponsible wealth (sự giàu có vô trách nhiệm)reckless wealth (sự giàu có liều lĩnh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Old English
wela
Middle English
welthe
English
wealth

Sự Ra Đời của Khái Niệm

Cụm từ 'responsible wealth' không có một lịch sử từ nguyên cổ đại như một từ đơn lẻ, mà là một khái niệm hiện đại phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Nó xuất hiện khi con người bắt đầu đặt nặng vấn đề đạo đức và trách nhiệm xã hội trong việc tạo ra, quản lý và sử dụng tài sản lớn. 'Responsible' (có trách nhiệm) kết hợp với 'wealth' (sự giàu có, tài sản) để nhấn mạnh rằng sự thịnh vượng không chỉ là về lợi ích cá nhân mà còn về tác động tích cực đến cộng đồng và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài sản một cách có đạo đức và bền vững. Nó thường được liên kết với các khái niệm như đầu tư tác động (impact investing), từ thiện chiến lược (strategic philanthropy), và quản lý tài sản có ý thức (conscious wealth management). Nó khác với việc chỉ tích lũy của cải đơn thuần, tập trung vào trách nhiệm đi kèm với việc sở hữu tài sản lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with responsible wealth
  • manage manage responsible wealth effectively
    (quản lý tài sản có trách nhiệm một cách hiệu quả)
  • deploy deploy responsible wealth for philanthropic causes
    (sử dụng tài sản có trách nhiệm cho các mục đích từ thiện)
  • create create responsible wealth
    (tạo ra tài sản có trách nhiệm)
Nouns related to responsible wealth
  • stewardship the stewardship of responsible wealth
    (sự quản lý/chăm sóc tài sản có trách nhiệm)
  • principles the principles of responsible wealth
    (các nguyên tắc của tài sản có trách nhiệm)
  • legacy a legacy of responsible wealth
    (một di sản tài sản có trách nhiệm)

Idioms

  • Stewardship of responsible wealth

    Sự quản lý tài sản có trách nhiệm (ám chỉ việc quản lý tài sản một cách cẩn trọng, vì lợi ích chung, không chỉ vì lợi ích cá nhân)

    "The family committed to the stewardship of responsible wealth for future generations."

    (Gia đình cam kết quản lý tài sản có trách nhiệm cho các thế hệ tương lai.)

  • Cultivating responsible wealth

    Xây dựng/Nuôi dưỡng tài sản có trách nhiệm (ám chỉ quá trình tạo ra và phát triển tài sản đi kèm với đạo đức và mục đích xã hội)

    "Their foundation focuses on strategies for cultivating responsible wealth."

    (Quỹ của họ tập trung vào các chiến lược xây dựng tài sản có trách nhiệm.)

  • The power of responsible wealth

    Sức mạnh của tài sản có trách nhiệm (ám chỉ khả năng tạo ra thay đổi tích cực khi tài sản được sử dụng một cách đạo đức và có trách nhiệm xã hội)

    "We witnessed the power of responsible wealth in transforming the community."

    (Chúng tôi đã chứng kiến sức mạnh của tài sản có trách nhiệm trong việc chuyển đổi cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible wealth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Responsible wealth" đề cập đến của cải được quản lý và sử dụng theo cách xem xét tác động của nó đối với xã hội, môi trường và các thế hệ tương lai.

"The foundation's mission is to promote responsible wealth by encouraging philanthropy and social enterprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had believed that amassing responsible wealth for future generations was their primary goal.
Họ đã tin rằng việc tích lũy tài sản có trách nhiệm cho các thế hệ tương lai là mục tiêu chính của họ.
Phủ định
She had not considered responsible wealth management until she inherited the family fortune.
Cô ấy đã không cân nhắc đến việc quản lý tài sản có trách nhiệm cho đến khi thừa kế gia tài của gia đình.
Nghi vấn
Had he truly understood the concept of responsible wealth before making such a large donation?
Liệu anh ấy đã thực sự hiểu khái niệm về sự giàu có có trách nhiệm trước khi thực hiện một khoản quyên góp lớn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible wealth".

Văn hóa Từ thiện và Chia sẻ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống mạnh mẽ về từ thiện và 'cho đi' của những người giàu có. Khái niệm 'responsible wealth' gắn liền với ý tưởng rằng những người đã tích lũy được tài sản lớn có trách nhiệm đạo đức trong việc sử dụng một phần tài sản đó để cải thiện xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế, nghệ thuật hoặc các mục đích nhân đạo khác. Đây là một phần của 'giấy phép xã hội để hoạt động' (social license to operate) đối với người siêu giàu, kỳ vọng họ đóng góp trở lại cho xã hội.

Đầu tư Tác động và ESG

Trong những năm gần đây, khái niệm 'responsible wealth' đã phát triển bao gồm cả 'đầu tư tác động' (impact investing) và các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Điều này có nghĩa là các cá nhân và tổ chức giàu có không chỉ quyên góp tài sản mà còn đầu tư vào các công ty và dự án tạo ra tác động xã hội và môi trường tích cực, đồng thời vẫn mang lại lợi nhuận tài chính. Đây là một cách để 'responsible wealth' tạo ra sự thay đổi bền vững và tích hợp trách nhiệm xã hội vào chiến lược tài chính.