responsible wealth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Responsible wealth" refers to wealth that is managed and used in a way that considers its impact on society, the environment, and future generations.
Vietnamese Meaning
"Responsible wealth" đề cập đến của cải được quản lý và sử dụng theo cách xem xét tác động của nó đối với xã hội, môi trường và các thế hệ tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The foundation's mission is to promote responsible wealth by encouraging philanthropy and social enterprise."
"Nhiệm vụ của quỹ là thúc đẩy sự giàu có có trách nhiệm bằng cách khuyến khích hoạt động từ thiện và doanh nghiệp xã hội."
-
"Many wealthy individuals are now seeking ways to deploy their responsible wealth to address pressing global challenges."
"Nhiều cá nhân giàu có hiện đang tìm kiếm những cách để triển khai sự giàu có có trách nhiệm của họ để giải quyết các thách thức toàn cầu cấp bách."
-
"Responsible wealth requires a long-term perspective and a commitment to creating positive change."
"Sự giàu có có trách nhiệm đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và cam kết tạo ra sự thay đổi tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | wealthy | giàu có, thịnh vượng |
| Noun | wealth creation | sự tạo ra của cải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài sản một cách có đạo đức và bền vững. Nó thường được liên kết với các khái niệm như đầu tư tác động (impact investing), từ thiện chiến lược (strategic philanthropy), và quản lý tài sản có ý thức (conscious wealth management). Nó khác với việc chỉ tích lũy của cải đơn thuần, tập trung vào trách nhiệm đi kèm với việc sở hữu tài sản lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage responsible wealth effectively (quản lý tài sản có trách nhiệm một cách hiệu quả)
-
deploy deploy responsible wealth for philanthropic causes (sử dụng tài sản có trách nhiệm cho các mục đích từ thiện)
-
create create responsible wealth (tạo ra tài sản có trách nhiệm)
-
stewardship the stewardship of responsible wealth (sự quản lý/chăm sóc tài sản có trách nhiệm)
-
principles the principles of responsible wealth (các nguyên tắc của tài sản có trách nhiệm)
-
legacy a legacy of responsible wealth (một di sản tài sản có trách nhiệm)
Idioms
-
Stewardship of responsible wealth
Sự quản lý tài sản có trách nhiệm (ám chỉ việc quản lý tài sản một cách cẩn trọng, vì lợi ích chung, không chỉ vì lợi ích cá nhân)
"The family committed to the stewardship of responsible wealth for future generations."
(Gia đình cam kết quản lý tài sản có trách nhiệm cho các thế hệ tương lai.)
-
Cultivating responsible wealth
Xây dựng/Nuôi dưỡng tài sản có trách nhiệm (ám chỉ quá trình tạo ra và phát triển tài sản đi kèm với đạo đức và mục đích xã hội)
"Their foundation focuses on strategies for cultivating responsible wealth."
(Quỹ của họ tập trung vào các chiến lược xây dựng tài sản có trách nhiệm.)
-
The power of responsible wealth
Sức mạnh của tài sản có trách nhiệm (ám chỉ khả năng tạo ra thay đổi tích cực khi tài sản được sử dụng một cách đạo đức và có trách nhiệm xã hội)
"We witnessed the power of responsible wealth in transforming the community."
(Chúng tôi đã chứng kiến sức mạnh của tài sản có trách nhiệm trong việc chuyển đổi cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible wealth
Tính từ + Danh từ"Responsible wealth" đề cập đến của cải được quản lý và sử dụng theo cách xem xét tác động của nó đối với xã hội, môi trường và các thế hệ tương lai.
"The foundation's mission is to promote responsible wealth by encouraging philanthropy and social enterprise."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had believed that amassing responsible wealth for future generations was their primary goal. |
Họ đã tin rằng việc tích lũy tài sản có trách nhiệm cho các thế hệ tương lai là mục tiêu chính của họ. |
| Phủ định | She had not considered responsible wealth management until she inherited the family fortune. |
Cô ấy đã không cân nhắc đến việc quản lý tài sản có trách nhiệm cho đến khi thừa kế gia tài của gia đình. |
| Nghi vấn | Had he truly understood the concept of responsible wealth before making such a large donation? |
Liệu anh ấy đã thực sự hiểu khái niệm về sự giàu có có trách nhiệm trước khi thực hiện một khoản quyên góp lớn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible wealth".
